Meow meow

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

20 Terms

1
New cards

Theatre

Rạp hát ,nhà hát

2
New cards

Their

Của chúng ,của chúng nó ,của họ

3
New cards

Them

Chúng ,chúng nó ,họ

4
New cards

Then

Sau đó ,khi đó ,lúc đó ,hồi đó

5
New cards

There

Ở nơi đó ,ở tại đó ,ở chỗ đó

6
New cards

They

Chúng ,chúng nó ,họ

7
New cards

Thing

Cái ,thứ ,đồ ,vật ,thức ,thứ ,điều ,sự ,việc

8
New cards

Think

Suy nghĩ ,suy ngẫm

9
New cards

Third

Thứ ba

10
New cards

Thirsty

Khát,cảm thấy khát

11
New cards

Thirteen

13

12
New cards

Thirty

30

13
New cards

This

Này

14
New cards

Thousand

Một ngàn

15
New cards

Three

Số 3

16
New cards

Through

Xuyên ,xuyên qua ,suốt / bởi vì

17
New cards

Thursday

Thứ 5

18
New cards

Ticket

Vé ,thẻ

19
New cards

Title

Tiêu đề,danh hiệu ,tước vị

20
New cards