1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
strong
(adj) khỏe, khỏe mạnh
be away on business
đi công tác
look untidy
trông luộm thuộm, không gọn gàng
answer the phone
nghe điện thoại
borrow
(v) vay, mượn
want to do something
muốn làm gì
look after
(v) trông nom, chăm sóc
cook dinner
nấu bữa tối
in the evenings
vào các buổi tối
know how to do something
biết cách làm gì
run a washing machine
vận hành 1 chiếc máy giặt
do it regularly
làm điều đó đều đặn, thường xuyên
dirty
(adj) bẩn
after each meal
sau mỗi bữa ăn
feel proud
cảm thấy tự hào
celebrate
(v) kỷ niệm