Set 8 (Other Places & Buildings)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:09 AM on 7/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards

Being closed to visitors

Đóng cửa với du khách

<p>Đóng cửa với du khách</p>
2
New cards

Being filled with customers

Đông nghẹt khách

<p>Đông nghẹt khách</p>
3
New cards

Having been placed around the table

Đã được đặt xung quanh bàn

<p>Đã được đặt xung quanh bàn</p>
4
New cards

Having been set out

Đã được bố trí

<p>Đã được bố trí</p>
5
New cards

Having one's fingernails painted

Sơn móng tay

<p>Sơn móng tay</p>
6
New cards

Being tied up in a bundle

Được cột thành bó

<p>Được cột thành bó</p>
7
New cards

Trimming the client's hair

Cắt tỉa tóc của khách hàng

<p>Cắt tỉa tóc của khách hàng</p>
8
New cards

Wiping the table

Lau bàn

<p>Lau bàn</p>
9
New cards

Being all identical

Giống hệt nhau

<p>Giống hệt nhau</p>
10
New cards

Being built in a similar style

Được xây theo phong cách tương tự

<p>Được xây theo phong cách tương tự</p>
11
New cards

Being rebuilt

Được xây dựng lại

<p>Được xây dựng lại</p>
12
New cards

Polishing the handrail

Đánh bóng lan can

<p>Đánh bóng lan can</p>
13
New cards

Standing on the roof of the building

Đứng trên mái nhà

<p>Đứng trên mái nhà</p>
14
New cards

Suspended from a window

Được treo từ một cửa sổ

<p>Được treo từ một cửa sổ</p>
15
New cards

Having been opened to provide shade

Đã được mở để cung cấp bóng râm

<p>Đã được mở để cung cấp bóng râm</p>