topic 16

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:16 PM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

Adoring fans

người hâm mộ cuồng nhiệt

<p>người hâm mộ cuồng nhiệt</p>
2
New cards

adore

yêu thương sâu sắc kính trọng

3
New cards

A huge following

lượng người theo dõi khổng lồ

<p>lượng người theo dõi khổng lồ</p>
4
New cards

huge

khổng lồ to lớn vĩ đại

<p>khổng lồ to lớn vĩ đại</p>
5
New cards

To have a great voice

có giọng hát hay

<p>có giọng hát hay</p>
6
New cards

Musical talent

tài năng âm nhạc

<p>tài năng âm nhạc</p>
7
New cards

talent

tài năng năng khiếu

<p>tài năng năng khiếu</p>
8
New cards

A catchy tune

giai điệu dễ nhớ

<p>giai điệu dễ nhớ</p>
9
New cards

tune

giai điệu điệu nhạc bài hát

<p>giai điệu điệu nhạc bài hát</p>
10
New cards

catchy

bắt tai dễ nghe

11
New cards

A massive hit

1 bản hit lớn

<p>1 bản hit lớn</p>
12
New cards

massive

to lớn khổng lồ

13
New cards

hit

gặp khủng hoảng

<p>gặp khủng hoảng</p>
14
New cards

hit

siêu phẩm

<p>siêu phẩm</p>
15
New cards

A piece of music

1 tác phẩm âm nhạc

<p>1 tác phẩm âm nhạc</p>
16
New cards

A piece of

1 miếng 1 phần 1 mẫu

<p>1 miếng 1 phần 1 mẫu</p>
17
New cards

To download tracks

tải các bài hát

<p>tải các bài hát</p>
18
New cards

To go on tour

đi lưu diễn

<p>đi lưu diễn</p>
19
New cards

To sing along to

hát theo

<p>hát theo</p>
20
New cards

A sing-song

buổi hát hò tập thể

<p>buổi hát hò tập thể</p>
21
New cards

To take up a musical instrument

bắt đầu học 1 nhạc cụ

<p>bắt đầu học 1 nhạc cụ</p>
22
New cards

instrument

dụng cụ công cụ thiết bị

<p>dụng cụ công cụ thiết bị</p>
23
New cards

Taste in music

gu âm nhạc

<p>gu âm nhạc</p>
24
New cards

taste

vị giác mùi vị

<p>vị giác mùi vị</p>
25
New cards

taste

gu thẩm mĩ sở thích

26
New cards

To be tone deaf

mù âm nhạc

<p>mù âm nhạc</p>
27
New cards

tone

tông giọng cao độ