1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
clothes (n)
/kləʊðz/
quần áo, trang phục
hat (n)
/hæt/
nón, mũ (có vành)
coat (n)
/kəʊt/
áo khoác dáng dài, áo măng tô
jacket (n)
/ˈdʒæk.ɪt/
áo khoác ngắn
scarf (n)
/skɑːf/
khăn quàng cổ
gloves (n)
/ɡlʌvz/
găng tay, bao tay
shoes (n)
/ʃuːz/
giày
trainers (n)
/ˈtreɪ.nəz/
giày thể thao
boots (n)
/buːts/
giày ủng, bốt
suit (n)
/suːt/
bộ vest
socks (n)
/sɒks/
tất
T-shirt (n)
/ˈtiː.ʃɜːt/
áo thun, áo phông
watch (n)
/wɒtʃ/
đồng hồ đeo tay
shirt (n)
/ʃɜːt/
áo sơ mi
dress (n)
/dres/
váy liền, đầm
ring (n)
/rɪŋ/
nhẫn
skirt (n)
/skɜːt/
chân váy
tie (n)
/taɪ/
cà vạt
belt (n)
/belt/
thắt lưng
sweater / jumper (n)
/ˈswet.ər/ - /ˈdʒʌm.pər/
áo len chui đầu
trousers (n)
/ˈtraʊ.zəz/
quần dài, quần âu
jeans (n)
/dʒiːnz/
quần bò, quần jeans
shorts (n)
/ʃɔːts/
quần đùi, quần short
tights (n)
/taɪts/
quần tất
glasses (n)
/ˈɡlɑː.sɪz/
kính mắt
sunglasses (n)
/ˈsʌnˌɡlɑː.sɪz/
kính râm, kính mát
pyjamas (n)
/pəˈdʒɑː.məz/
bộ đồ ngủ
wear (v)
/weər/
mặc
carry (v)
/ˈkær.i/
mang, xách, cầm theo
handbag (n)
/ˈhænd.bæɡ/
túi xách tay
umbrella (n)
/ʌmˈbrel.ə/
cây ô, cái dù
get dressed (v phr)
/ɡet drest/
mặc quần áo
put on (phr v)
/pʊt ɒn/
mặc vào, đeo vào
get undressed (v phr)
/ɡet ʌnˈdrest/
cởi quần áo
take off (phr v)
/teɪk ɒf/
cởi ra (quần áo, giày dép)