1/71
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
capture the attention of (v)
thu hút sự chú ý
a subject of concern (n)
vấn đề đáng lo ngại
shallow (adj)
hời hợt
intellect (n)
trí tuệ
intellectual (adj)
thuộc trí tuệ
immutable (adj)
bất biến
alter (v)
thay đổi
alteration (n)
sự thay đổi
suspect (v)
nghi ngờ
suspicion (n)
sự nghi ngờ
suspicious (adj)
đáng nghi
feed (v)
nuôi dưỡng
fidgety (adj)
bồn chồn
psychiatry (n)
tâm thần học
psychiatrist (n)
bác sĩ tâm thần
narrative (n)
câu chuyện
narrate (v)
kể lại
narrator (n)
người kể chuyện
critique (n)
phê bình
digest (v)
lĩnh hội
correlation (n)
mối tương quan
primitive (adj)
sơ khai
compound (v)
làm trầm trọng thêm
temptation (n)
sự cám dỗ
tempt (v)
cám dỗ
the bottom line (n)
điều cốt lõi
simultaneously (adv)
đồng thời
myth (n)
quan niệm sai
inherent (adj)
vốn có
limitation (n)
sự hạn chế
limit (n)
giới hạn
prerequisite (n)
điều kiện tiên quyết
consolidate (v)
củng cố
inconclusive (adj)
không thuyết phục
excessive (adj)
quá mức
excess (n)
sự dư thừa
controversy (n)
tranh cãi
controversial (adj)
gây tranh cãi
imitate (v)
bắt chước
imitation (n)
sự bắt chước
approach (n)
phương pháp
dominate (v)
thống trị, chi phối
dominant (adj)
có ưu thế
domination (n)
sự thống trị
infant (n)
trẻ sơ sinh (0–12 tháng)
toddler (n)
trẻ mới biết đi (1–3 tuổi)
literate (adj)
biết đọc, viết
literacy (n)
khả năng biết đọc viết
illiterate (adj)
mù chữ
illiteracy (n)
sự mù chữ
theory (n)
lý thuyết
theoretical (adj)
mang tính lý thuyết
hypothesis (n)
giả thuyết
dull (adj)
nhàm chán
language acquisition (n)
sự tiếp thu ngôn ngữ
immature (adj)
chưa trưởng thành
reverse (n)
sự đảo ngược
immigrant (n)
người nhập cư
immigrate (v)
nhập cư
immigration (n)
sự nhập cư
proficiency (n)
sự thành thạo
proficient (adj)
thành thạo
amused (adj)
thích thú
amusement (n)
sự giải trí
amusing (adj)
vui nhộn
proceed (v)
tiếp tục
work out (v)
tìm ra
sequence (n)
trình tự
sequential (adj)
liên tiếp, theo trình tự
formation (n)
sự hình thành
justify (v)
chứng minh
rate (n)
tốc độ