1/180
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
你 (nǐ)
bạn, anh, chị, ông, bà
我 (wǒ)
tôi, tớ, mình
他 (tā)
anh ấy, ông ấy, nó (giới tính nam)
她 (tā)
cô ấy, bà ấy, nó (giới tính nữ)
好 (hǎo)
tốt, khỏe
是 (shì)
là, phải, đúng
不 (bù)
không, chẳng
谢谢 (xièxie)
cảm ơn
再见 (zàijiàn)
tạm biệt
吗 (ma)
trợ từ nghi vấn (đặt ở cuối câu hỏi)
呢 (ne)
trợ từ nghi vấn (đặt ở cuối câu hỏi, hỏi lại)
名字 (míngzi)
tên
老师 (lǎoshī)
giáo viên, thầy giáo, cô giáo
学生 (xuésheng)
học sinh
中国 (Zhōngguó)
Trung Quốc
美国 (Měiguó)
Mỹ, Hoa Kỳ
吃 (chī)
ăn
喝 (hē)
uống
水 (shuǐ)
nước
茶 (chá)
trà, chè
多少 (duōshao)
bao nhiêu
钱 (qián)
tiền
一 (yī)
một
二 (èr)
hai
三 (sān)
ba
零 (líng)
không
大 (dà)
lớn, to
小 (xiǎo)
nhỏ, bé
多 (duō)
nhiều
少 (shǎo)
ít
你 (nǐ)
bạn, anh, chị, ông, bà
我 (wǒ)
tôi, tớ, mình
他 (tā)
anh ấy, ông ấy, nó (giới tính nam)
她 (tā)
cô ấy, bà ấy, nó (giới tính nữ)
好 (hǎo)
tốt, khỏe
是 (shì)
là, phải, đúng
不 (bù)
không, chẳng
谢谢 (xièxie)
cảm ơn
再见 (zàijiàn)
tạm biệt
吗 (ma)
trợ từ nghi vấn (đặt ở cuối câu hỏi)
呢 (ne)
trợ từ nghi vấn (đặt ở cuối câu hỏi, hỏi lại)
名字 (míngzi)
tên
老师 (lǎoshī)
giáo viên, thầy giáo, cô giáo
学生 (xuésheng)
học sinh
中国 (Zhōngguó)
Trung Quốc
美国 (Měiguó)
Mỹ, Hoa Kỳ
吃 (chī)
ăn
喝 (hē)
uống
水 (shuǐ)
nước
茶 (chá)
trà, chè
多少 (duōshao)
bao nhiêu
钱 (qián)
tiền
一 (yī)
một
二 (èr)
hai
三 (sān)
ba
零 (líng)
không
大 (dà)
lớn, to
小 (xiǎo)
nhỏ, bé
多 (duō)
nhiều
少 (shǎo)
ít
爱 (ài)
yêu; tình yêu
八 (bā)
tám
爸爸 (bàba)
bố, ba
杯子 (bēizi)
cốc, chén
北京 (Běijīng)
Bắc Kinh
本 (běn)
(lượng từ) quyển, cuốn (sách)
不客气 (bùkèqi)
không có gì (đáp lại lời cảm ơn)
菜 (cài)
món ăn, rau
出租车 (chūzūchē)
taxi
打电话 (dǎ diànhuà)
gọi điện thoại
的 (de)
của; (trợ từ kết cấu)
点 (diǎn)
giờ; điểm
电脑 (diànnǎo)
máy tính
电视 (diànshì)
vô tuyến, TV
电影 (diànyǐng)
điện ảnh, phim
东西 (dōngxi)
đồ vật, thứ
都 (dōu)
đều, tất cả
读 (dú)
đọc
对不起 (duìbuqǐ)
xin lỗi
儿子 (érzi)
con trai
饭店 (fàndiàn)
nhà hàng, khách sạn
飞机 (fēijī)
máy bay
分钟 (fēnzhōng)
phút
高兴 (gāoxìng)
vui vẻ, vui mừng
个 (gè)
(lượng từ) cái, chiếc, con
工作 (gōngzuò)
công việc; làm việc
狗 (gǒu)
chó
贵 (guì)
đắt
汉语 (Hànyǔ)
tiếng Hán, tiếng Trung
和 (hé)
và; với
很 (hěn)
rất
后面 (hòumiàn)
phía sau
回 (huí)
về, trở về
会 (huì)
biết (kỹ năng); sẽ
火车站 (huǒchēzhàn)
ga tàu hỏa
几 (jǐ)
mấy, vài
家 (jiā)
nhà, gia đình
叫 (jiào)
gọi; tên là
今天 (jīntiān)
hôm nay
九 (jiǔ)
chín