Hsk1

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/180

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:27 AM on 11/10/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

181 Terms

1
New cards

你 (nǐ)

bạn, anh, chị, ông, bà

2
New cards

我 (wǒ)

tôi, tớ, mình

3
New cards

他 (tā)

anh ấy, ông ấy, nó (giới tính nam)

4
New cards

她 (tā)

cô ấy, bà ấy, nó (giới tính nữ)

5
New cards

好 (hǎo)

tốt, khỏe

6
New cards

是 (shì)

là, phải, đúng

7
New cards

不 (bù)

không, chẳng

8
New cards

谢谢 (xièxie)

cảm ơn

9
New cards

再见 (zàijiàn)

tạm biệt

10
New cards

吗 (ma)

trợ từ nghi vấn (đặt ở cuối câu hỏi)

11
New cards

呢 (ne)

trợ từ nghi vấn (đặt ở cuối câu hỏi, hỏi lại)

12
New cards

名字 (míngzi)

tên

13
New cards

老师 (lǎoshī)

giáo viên, thầy giáo, cô giáo

14
New cards

学生 (xuésheng)

học sinh

15
New cards

中国 (Zhōngguó)

Trung Quốc

16
New cards

美国 (Měiguó)

Mỹ, Hoa Kỳ

17
New cards

吃 (chī)

ăn

18
New cards

喝 (hē)

uống

19
New cards

水 (shuǐ)

nước

20
New cards

茶 (chá)

trà, chè

21
New cards

多少 (duōshao)

bao nhiêu

22
New cards

钱 (qián)

tiền

23
New cards

一 (yī)

một

24
New cards

二 (èr)

hai

25
New cards

三 (sān)

ba

26
New cards

零 (líng)

không

27
New cards

大 (dà)

lớn, to

28
New cards

小 (xiǎo)

nhỏ, bé

29
New cards

多 (duō)

nhiều

30
New cards

少 (shǎo)

ít

31
New cards

你 (nǐ)

bạn, anh, chị, ông, bà

32
New cards

我 (wǒ)

tôi, tớ, mình

33
New cards

他 (tā)

anh ấy, ông ấy, nó (giới tính nam)

34
New cards

她 (tā)

cô ấy, bà ấy, nó (giới tính nữ)

35
New cards

好 (hǎo)

tốt, khỏe

36
New cards

是 (shì)

là, phải, đúng

37
New cards

不 (bù)

không, chẳng

38
New cards

谢谢 (xièxie)

cảm ơn

39
New cards

再见 (zàijiàn)

tạm biệt

40
New cards

吗 (ma)

trợ từ nghi vấn (đặt ở cuối câu hỏi)

41
New cards

呢 (ne)

trợ từ nghi vấn (đặt ở cuối câu hỏi, hỏi lại)

42
New cards

名字 (míngzi)

tên

43
New cards

老师 (lǎoshī)

giáo viên, thầy giáo, cô giáo

44
New cards

学生 (xuésheng)

học sinh

45
New cards

中国 (Zhōngguó)

Trung Quốc

46
New cards

美国 (Měiguó)

Mỹ, Hoa Kỳ

47
New cards

吃 (chī)

ăn

48
New cards

喝 (hē)

uống

49
New cards

水 (shuǐ)

nước

50
New cards

茶 (chá)

trà, chè

51
New cards

多少 (duōshao)

bao nhiêu

52
New cards

钱 (qián)

tiền

53
New cards

一 (yī)

một

54
New cards

二 (èr)

hai

55
New cards

三 (sān)

ba

56
New cards

零 (líng)

không

57
New cards

大 (dà)

lớn, to

58
New cards

小 (xiǎo)

nhỏ, bé

59
New cards

多 (duō)

nhiều

60
New cards

少 (shǎo)

ít

61
New cards

爱 (ài)

yêu; tình yêu

62
New cards

八 (bā)

tám

63
New cards

爸爸 (bàba)

bố, ba

64
New cards

杯子 (bēizi)

cốc, chén

65
New cards

北京 (Běijīng)

Bắc Kinh

66
New cards

本 (běn)

(lượng từ) quyển, cuốn (sách)

67
New cards

不客气 (bùkèqi)

không có gì (đáp lại lời cảm ơn)

68
New cards

菜 (cài)

món ăn, rau

69
New cards

出租车 (chūzūchē)

taxi

70
New cards

打电话 (dǎ diànhuà)

gọi điện thoại

71
New cards

的 (de)

của; (trợ từ kết cấu)

72
New cards

点 (diǎn)

giờ; điểm

73
New cards

电脑 (diànnǎo)

máy tính

74
New cards

电视 (diànshì)

vô tuyến, TV

75
New cards

电影 (diànyǐng)

điện ảnh, phim

76
New cards

东西 (dōngxi)

đồ vật, thứ

77
New cards

都 (dōu)

đều, tất cả

78
New cards

读 (dú)

đọc

79
New cards

对不起 (duìbuqǐ)

xin lỗi

80
New cards

儿子 (érzi)

con trai

81
New cards

饭店 (fàndiàn)

nhà hàng, khách sạn

82
New cards

飞机 (fēijī)

máy bay

83
New cards

分钟 (fēnzhōng)

phút

84
New cards

高兴 (gāoxìng)

vui vẻ, vui mừng

85
New cards

个 (gè)

(lượng từ) cái, chiếc, con

86
New cards

工作 (gōngzuò)

công việc; làm việc

87
New cards

狗 (gǒu)

chó

88
New cards

贵 (guì)

đắt

89
New cards

汉语 (Hànyǔ)

tiếng Hán, tiếng Trung

90
New cards

和 (hé)

và; với

91
New cards

很 (hěn)

rất

92
New cards

后面 (hòumiàn)

phía sau

93
New cards

回 (huí)

về, trở về

94
New cards

会 (huì)

biết (kỹ năng); sẽ

95
New cards

火车站 (huǒchēzhàn)

ga tàu hỏa

96
New cards

几 (jǐ)

mấy, vài

97
New cards

家 (jiā)

nhà, gia đình

98
New cards

叫 (jiào)

gọi; tên là

99
New cards

今天 (jīntiān)

hôm nay

100
New cards

九 (jiǔ)

chín