1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
truyện ngụ ngôn
allegory (n)
hấp dẫn, thú vị
appealing (adj)
phụ lục (phần riêng biệt ở cuối một cuốn sách, cung cấp thêm thông tin)
appendix (n)
hồi ký (câu chuyện về cuộc đời của một người, do chính người đó viết)
autobiography (n)
câu chuyện phía sau, câu chuyện nền (các sự kiện đã xảy ra với một nhân vật trước khi câu chuyện của họ trong sách bắt đầu)
backstory (n)
sự biểu thị, sự mô tả đặc điểm (cách mà các nhân vật trong sách được một nhà văn tạo ra và xây dựng, thể hiện tính cách…)
characterization (n)
truyện tranh liên hoàn, những câu chuyện ngắn hài hước thường đi kèm các bức vẽ vui nhộn
comic strip (n)
nhà soạn kịch (viết vở kịch cho TV, nhà hát…)
dramatist / playwright (n)
viết hoặc nói về chính mình; kể một câu chuyện bằng cách sử dụng hình thức “tôi”/“chúng tôi”
first-person (adj)
thu hút sự chú ý
gripping (adj)
sách bìa cứng
hardcover book (n)
(một tác phẩm văn học) rất nghiêm túc hoặc khó hiểu
heavy (adj)
cảm hứng
inspiration (n)
hấp dẫn, gợi thích thú, kích thích sự tò mò
intriguing (adj)
mỉa mai
ironic (adj)
bài viết, bức vẽ… chỉ trích ai đó một cách hài hước
lampoon (n)
tường thuật, kể chuyện
narration (n)
sách mỏng, loại sách nhỏ cung cấp thông tin về một chủ đề cụ thể
pamphlet (n)
sách bìa mềm
paperback book (n)
văn xuôi
prose (n)
hậu truyện (sách, phim, kịch… tiếp tục câu chuyện hoặc mở rộng từ cốt truyện của một tác phẩm trước đó)
sequel (n)
biểu tượng
symbolism (n)
kể hoặc viết về người khác; kể một câu chuyện bằng cách sử dụng đại từ “he”/“she”
third-person (adj)
đồng tác giả
to co-author (v)
sáng tác
to compose (v)
đọc lại, đọc và sửa chữa những lỗi sai của một văn bản viết hoặc in
to proofread (v)
viết kịch bản
to script (v)
trang tiêu đề (trang ở đầu sách, trên có in tựa sách, tên tác giả và nhà xuất bản)
title page (n)