Untitled Flashcard Set
allegory (n): truyện ngụ ngôn
appealing (adj): hấp dẫn, thú vị
appendix (n): phụ lục (phần riêng biệt ở cuối một cuốn sách, cung cấp thêm thông tin)
autobiography (n): hồi ký (câu chuyện về cuộc đời của một người, do chính người đó viết)
backstory (n): câu chuyện phía sau, câu chuyện nền (các sự kiện đã xảy ra với một nhân vật trước khi câu chuyện của họ trong sách bắt đầu)
characterization (n): sự biểu thị, sự mô tả đặc điểm (cách mà các nhân vật trong sách được một nhà văn tạo ra và xây dựng, thể hiện tính cách...)
comic strip (n): truyện tranh liên hoàn, những câu chuyện ngắn hài hước thường đi kèm các bức vẽ vui nhộn
dramatist / playwright (n): nhà soạn kịch (viết vở kịch cho TV, nhà hát...)
first-person (adj): viết hoặc nói về chính mình; kể một câu chuyện bằng cách sử dụng hình thức “tôi”/“chúng tôi”
gripping (adj): thu hút sự chú ý
hardcover book (n): sách bìa cứng
heavy (adj): (một tác phẩm văn học) rất nghiêm túc hoặc khó hiểu
inspiration (n): cảm hứng
intriguing (adj): hấp dẫn, gợi thích thú, kích thích sự tò mò
ironic (adj): mỉa mai
lampoon (n): bài viết, bức vẽ... chỉ trích ai đó một cách hài hước
narration (n): tường thuật, kể chuyện
pamphlet (n): sách mỏng, loại sách nhỏ cung cấp thông tin về một chủ đề cụ thể
paperback book (n): sách bìa mềm
prose (n): văn xuôi
sequel (n): hậu truyện (sách, phim, kịch... tiếp tục câu chuyện hoặc mở rộng từ cốt truyện của một tác phẩm trước đó)
symbolism (n): biểu tượng
third-person (adj): kể hoặc viết về người khác; kể một câu chuyện bằng cách sử dụng đại từ “he”/“she”
to co-author (v): đồng tác giả
to compose (v): sáng tác
to proofread (v): đọc lại, đọc và sửa chữa những lỗi sai của một văn bản viết hoặc in
to script (v): viết kịch bản
title page (n): trang tiêu đề (trang ở đầu sách, trên có in tựa sách, tên tác giả và nhà xuất bản)
apartment buildings (n): tòa nhà chung cư
art gallery (n): phòng trưng bày nghệ thuật
amenities (n): tiện nghi
amusement park (n): công viên giải trí
backstreet (n): phố hẹp, thường ở phía sau các ngôi nhà hoặc ở khu cổ hơn hoặc nghèo hơn của thành phố
botanical garden (n): vườn bách thảo
bus route (n): tuyến đường xe buýt
bus terminal/taxi stop (n): trạm xe buýt / trạm dừng taxi
city dweller (n): cư dân thành phố
commuter (n): người thường xuyên di chuyển một quãng đường khá xa giữa nơi làm việc và nhà của mình
commuter belt (n): khu vực vành đai, khu vực chung quanh một thành phố nơi có nhiều người làm việc trong thành phố sinh sống
concrete jungle (n): rừng bê tông, quần thể các tòa nhà xây dựng không hài hòa, nơi mọi người sống trong các tòa nhà dân cư đông đúc, rất ít không gian và không có cây xanh
congestion / traffic jams (n): tắc nghẽn / tắc đường
conurbation (n): khu mở rộng của thành phố
convenience store (n): cửa hàng tiện ích
cosmopolitan (adj): mang tính quốc tế, mang nhiều yếu tố từ nhiều nơi khác nhau trên thế giới
cultural centre (museums, festivals…) (n): trung tâm văn hóa (bảo tàng, lễ hội...)
cycle path (n): đường dành cho xe đạp
downtown (n): khu vực trung tâm của một thành phố
drive-through (n): nhà hàng, ngân hàng... nơi bạn nhận được dịch vụ mà không cần ra khỏi xe
exurb (extra-urban) (n): ngoại thành, vùng xa trung tâm thành phố, nhà cửa thưa hơn, phần lớn cư dân là những người khá giả
flea market (n): chợ trời
health facilities (hospital, clinic, dental clinic, health center...) (n): cơ sở y tế (bệnh viện, phòng khám, phòng khám nha khoa, trung tâm y tế...)
high street (n): đại lộ, đường có nhiều cửa hàng và doanh nghiệp quan trọng nhất của thành phố hay thị trấn
housing estate (n): khu dân cư, một khu vực có các ngôi nhà được xây dựng theo quy hoạch
industrial zone / business park (n): khu công nghiệp / khu thương mại
inner city (n): nội thành
metropolis (n): đô thị, thường là thành phố quan trọng nhất trong một khu vực hoặc quốc gia
multi-storey car park (n): bãi đỗ xe nhiều tầng
neighbourhood (n): vùng lân cận, khu phố, khu hàng xóm
no-go zone / area (n): khu vực cấm vào, nơi nguy hiểm
office building / office block (n): tòa nhà văn phòng
outskirts (n): vùng ngoại thành, xa trung tâm thành phố nhất so với exurb hay suburb, có thể giáp với vùng quê
pavement café (n): cà phê vỉa hè
pedestrian zone (n): khu vực chỉ dành cho người đi bộ
residential area / residential building (n): khu dân cư / tòa nhà dân cư
rush hour (n): giờ cao điểm
shantytown (n): khu ổ chuột, khu vực nằm trong hoặc ven thành phố, nơi người nghèo sống trong những ngôi nhà nhỏ lụp xụp
shopping precinct / mall (n): khu mua sắm / trung tâm thương mại
sidewalk / pavement (n): vỉa hè
skyscraper (n): nhà chọc trời, công trình kiến trúc cao tầng
sleepy / dull (adj): buồn tẻ
sports facilities (fitness center, tennis club, swimming pool...) (n): cơ sở thể thao (phòng tập, câu lạc bộ tennis, hồ bơi...)
suburb (n): vùng ngoại ô, vùng ở ven thành phố có nhiều cư dân, nhà ở đông đúc
acid rain (n): mưa có chứa các hóa chất độc hại tích tụ trong khí quyển khi nhiên liệu hóa thạch bị đốt cháy
aftershock (n): dư chấn
carbon footprint (n): lượng carbon dioxide thải ra từ các hoạt động của một người/một nhóm
carbon-neutral (adj): lượng carbon dioxide được giảm xuống mức không hoặc được cân bằng bởi các hành động bảo vệ môi trường
carbon capture and storage (n): quá trình thu thập carbon dioxide và lưu trữ nó để không ảnh hưởng đến khí quyển
clearcutting / clearfelling (v): phát quang, chặt hạ hầu hết hoặc tất cả cây trong một khu vực
climate denial (n): (thái độ) từ chối chấp nhận rằng biến đổi khí hậu đang xảy ra và do hành vi của con người gây ra
climate emergency (n): tình trạng khẩn cấp về khí hậu – tình huống cần hành động ngay lập tức để giảm thiểu hoặc ngăn chặn biến đổi khí hậu, ngăn ngừa thiệt hại nghiêm trọng và lâu dài đối với môi trường
disaster area (n): khu vực thiên tai, nơi xảy ra thảm họa
domestic waste / household waste (n): rác thải sinh hoạt
a melting-pot (n): sự pha trộn giữa các nền văn hóa và chủng tộc trong một quốc gia hoặc tổ chức
acculturation (n): giao lưu văn hóa, giao thoa văn hóa
biculturalism (n): song văn hóa, thuộc hai nền văn hóa khác nhau
bro culture (n): văn hóa anh em, văn hóa nhóm của những người trẻ tuổi, thích đi chơi, xem thể thao, uống bia, tổ chức tiệc tùng…
chauvinism (n): thành kiến quá lớn về một vấn đề; chủ nghĩa bá quyền nước lớn
civilization (n): nền văn minh
commercialism (n): thương mại; chủ nghĩa trọng thương
contemporary culture / modern culture (n): văn hóa đương đại
counter-culture (n): phản văn hóa
culture diffusion (n): sự lan truyền văn hóa
cultural conflict (n): xung đột văn hóa
cultural relativism (n): thuyết tương đối văn hóa, quan điểm cho rằng các giá trị và chuẩn mực văn hóa có được ý nghĩa trong bối cảnh xã hội cụ thể
culture shock (n): cú sốc văn hóa
cyberculture (n): văn hóa mạng, văn hóa internet
denominationalism (n): thái độ bè phái; sự nhấn mạnh đến những khác biệt về tôn giáo
discrimination (n): sự đối xử phân biệt
enculturation (n): tiếp cận văn hóa, hội nhập văn hóa
epistemology (n): nhận thức luận
exotic culture (n): văn hóa ngoại lai
folk culture (n): văn hóa dân gian
homogeneous (adj): đồng nhất, thuần nhất
inheritance / heritage (n): di sản
indigenous culture / local culture (n): văn hóa bản địa / văn hóa địa phương
intellectualism (n): thuyết duy lý trí
latitudinarian (n & adj): phóng khoáng, tự do
multiculturalism (n): đa văn hóa
nostalgic (adj): hoài cổ, luyến tiếc quá khứ
ontogeny (n): phát triển cá thể, nguồn gốc và sự phát triển của một sinh vật về cả thể chất và tâm lý
patriotism (n): chủ nghĩa yêu nước, lòng yêu nước
accelerated depreciation (n): khấu hao nhanh (mức khấu hao những năm đầu cao, giảm dần về sau)
accommodating monetary policy (n): chính sách tiền tệ thích ứng (cho phép cung tiền tăng lên phù hợp với thu nhập quốc dân và nhu cầu về tiền)
active balance (n): dư ngạch, số dư hoạt động (khối lượng tiền tệ chu chuyển thường xuyên trong khoảng thời gian giữa các lần thanh toán)
aggregate output (n): tổng sản lượng (đồng nghĩa với GDP, là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong nền kinh tế trong một thời kỳ nhất định)
amortize (v): trả dần, trừ dần (món nợ)
autarky (n): chính sách tự cung tự cấp, sự tự cấp tự túc
balanced growth (n): tăng trưởng cân đối
bilateral assistance (n): trợ giúp song phương
budget deficit (n): thâm hụt ngân sách
buffer stocks (n): dự trữ điều hòa (lượng hàng hóa được dự trữ để điều hòa sự biến động của giá hàng sơ chế)
capital expenditure (n): chi phí tài sản cố định/chi phí vốn (đầu tư vào tài sản cố định của doanh nghiệp như nhà xưởng, máy móc…)
credit crunch (n): thắt chặt tín dụng (hiện tượng cắt giảm hoạt động cho vay của các tổ chức tài chính do sự thiếu hụt vốn đột ngột)
deflation (n): giảm phát
earning per share (EPS) (n): thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS cho biết khả năng sinh lời của một công ty)
e-commerce (n): thương mại điện tử
economic recession (n): suy thoái kinh tế
embargo (n): lệnh cấm vận, sự đình chỉ hoạt động buôn bán
financial year/ fiscal year (n): năm tài chính
free trade agreement (n): hiệp định thương mại tự do
freelancer (n): người làm việc độc lập và tự do về thời gian, về địa điểm làm việc...
foreign direct investment (n): vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
gig economy (n): nền kinh tế chia sẻ/ hệ thống thị trường tự do (trong đó mọi người kiếm thu nhập bằng việc cung cấp công việc, dịch vụ, hàng hóa... theo yêu cầu)
gross domestic product (GDP) (n): tổng sản phẩm nội địa
to convey feelings /tu kənˈveɪ ˈfiːlɪŋz/ (verb): truyền đạt cảm xúc
passion /ˈpæʃən/ (noun): đam mê
political leader /pəˈlɪtɪkəl ˈliːdər/ (noun): lãnh đạo chính trị
impartialness /ɪmˈpɑːrʃəlnəs/ (noun): công bằng
to provokes the mind /tu prəˈvoʊks ðə maɪnd/ (verb): kích động tâm trí
the hustle and bustle of modern societies /ðə ˈhʌsəl ənd ˈbʌsəl əv ˈmɑːdɚn səˈsaɪətiz/ (noun): sự hối hả và nhộn nhịp của xã hội hiện đại
reserved /rɪˈzɜːrvd/ (adj): dè dặt, kín đáo
privacy /ˈpraɪvəsi/ (noun): sự riêng tư
a generational gap /ə ˌdʒɛnəˈreɪʃənl ɡæp/ (noun): khoảng cách thế hệ trong cách mọi người nghĩ
to be deemed /tu bi dimd/ (verb): được coi là
progressive /prəˈɡresɪv/ (adj): tiến bộ
irrational /ɪˈræʃənəl/ (adj): vô lý
social movements /ˈsoʊʃəl ˈmuvmənts/ (noun): phong trào xã hội
appreciate older generations’ experiences /əˈpriːʃiˌeɪt ˈoʊldər ˌdʒɛnəˈreɪʃənz ɪkˈspɪriənsɪz/ (verb): trân trọng những kinh nghiệm của các thế hệ đi trước
to enhance public safety: tăng cường an toàn công cộng
to provide up-to-the-minute information: cung cấp thông tin mới nhất
to provide detailed and timely updates on the severity of the issue: cung cấp thông tin cập nhật chi tiết và kịp thời về mức độ nghiêm trọng của vấn đề
to allow people to make informed decisions: cho phép mọi người đưa ra quyết định sáng suốt
to broadcast crucial instructions from authorities: phát sóng các hướng dẫn quan trọng từ chính quyền
evacuation routes, shelter locations, emergency contact numbers: tuyến đường sơ tán, địa điểm trú ẩn, số điện thoại liên lạc khẩn cấp
to deliver early warnings: đưa ra cảnh báo sớm
to give residents crucial time to evacuate, secure their homes, prepare emergency supplies: cung cấp cho người dân thời gian quan trọng để sơ tán, bảo vệ nhà cửa, chuẩn bị vật dụng khẩn cấp
to prevent unnecessary panic: ngăn sự hoảng loạn không cần thiết
to inform people of nearby threats: thông báo cho mọi người về các mối đe dọa gần đó
to lead to increased stress and anxiety: dẫn đến tăng căng thẳng và lo lắng
to create a distorted view of the world: tạo ra một cái nhìn méo mó về thế giới
to create a skewed view of reality: tạo ra một cái nhìn lệch lạc về thực tế
to amplify our perception of danger: khuếch đại nhận thức của chúng ta về mối nguy hiểm
constant exposure to negative news (violent crimes, natural disasters) -> negative affect mental health: tiếp xúc liên tục với tin tức tiêu cực (tội phạm bạo lực, thiên tai) → ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần
to believe these events are more pervasive/common than they actually are: tin rằng những sự kiện này phổ biến/lấn lan hơn thực tế
crime news: detailed description of a crime -> learn tactics & methods: tin tức tội phạm: mô tả chi tiết về tội phạm → tìm hiểu chiến thuật và phương pháp
to employ the same tactics to bypass security system, disable alarms, use getaway vehicles: sử dụng các chiến thuật tương tự để vượt qua hệ thống an ninh, vô hiệu hóa báo động, sử dụng xe tẩu thoát
peach blossoms = a common flower used for decoration during Tet, symbolizing prosperity: hoa đào
kumquat tree = a small fruit tree commonly displayed during Tet for good luck and wealth: cây quất
Chung cake = square sticky rice cake filled with mung beans and pork, a traditional Tet food: bánh Chưng
Tet cake = similar to Bánh Chưng, but cylindrical and typical in southern Vietnam: bánh Tét
red envelopes = small red packets filled with money, given as gifts, especially to children, for good luck: bao lì xì
new clothes = worn during Tet to symbolize a fresh start in the new year: quần áo mới
temple visits = a common activity during Tet when people go to pray for health, wealth, and happiness: đi chùa
ancestor worship = the act of honoring and remembering one’s ancestors through offerings, prayers, and ceremonies: việc thờ cúng tổ tiên
fortune telling = a popular Tet activity, where people consult fortune-tellers or read signs to predict the year ahead: bói toán
Lunar New Year /ˌluːnə njuː ˈjɪə(r)/ (n) = the beginning of the year according to the calendar in some countries in Asia, including China, Malaysia, and North and South Korea: năm mới
Tet = the Vietnamese name for the Lunar New Year: Tết Nguyên Đán
festivity /feˈstɪvəti/ (n) = the activities that are organized to celebrate a special event: lễ hội
public holiday /ˌpʌblɪk ˈhɒlədeɪ/ (n) = a day when most people do not go to work or school, especially because of a religious or national celebration: ngày nghỉ lễ
reunion = the act of people coming together after they have been apart for some time: sum vầy
traditional customs = long-established practices passed down through generations: phong tục truyền thống
cultural significance = the meaning or importance of an event or tradition within a culture: ý nghĩa văn hóa
house cleaning = the practice of cleaning the house before Tet to remove bad luck and make space for good fortune: dọn dẹp nhà cửa
decorations = items like flowers, lanterns, or symbols used to decorate the home: trang trí
to be entirely responsible for yourself: hoàn toàn chịu trách nhiệm về bản thân
to start living by yourself: bắt đầu sống một mình
to live alone for the first time: lần đầu tiên sống một mình
to live paycheck-to-paycheck: sống phụ thuộc vào lương
to come home to an empty house: trở về một ngôi nhà trống (cô đơn)
to have friends over for dinner, …: mời bạn tới ăn tối, …
to learn to take care of yourself: học cách chăm sóc bản thân
to figure out problems on your own: tự tìm ra vấn đề
to give you a sense of independence and freedom: cho bạn cảm giác độc lập và tự do
to give you the chance to examine your relationships: cho bạn cơ hội để xem xét các mối quan hệ của bạn
to feel lonely from time to time: thỉnh thoảng cảm thấy cô đơn
to make your own house rules: đưa ra các quy tắc của riêng bạn với các vấn đề liên quan tới nhà cửa
to live alone during a pandemic: sống một mình trong đại dịch
to keep your home as clean or as messy as you like: giữ cho ngôi nhà của bạn sạch sẽ hay bừa bộn tuỳ thích
to learn lots of new household skills: học nhiều kỹ năng mới về làm việc nhà
to learn how to repair broken appliances: học cách sửa chữa các thiết bị hư hỏng
to make you more self-reliant: làm cho bạn tự chủ hơn
to have more time and space to understand who you are: có nhiều thời gian và không gian hơn để hiểu con người của bạn
to be solely responsible for the decision you make: hoàn toàn chịu trách nhiệm về quyết định của bạn
to free to do whatever you like: tự do làm bất cứ điều gì bạn thích
to give you the time to focus on what matters the most to you: cho bạn thời gian để tập trung vào những gì quan trọng nhất đối với bạn
to encourage you to mature and grow as a person: khuyến khích bạn trưởng thành và phát triển
to be willing to take on challenges and responsibilities: sẵn sàng chấp nhận những thách thức và trách nhiệm
without any help from others: không có bất kỳ sự trợ giúp nào
to travel abroad = to travel to a foreign country = to travel to other countries: du lịch nước ngoài
space tourism = space travel = travelling to other planets = travelling to the universe: du lịch vào không gian
popular tourist destinations = famous tourist attractions: điểm đến du lịch nổi tiếng
international tourism = international travel: du lịch quốc tế
tourists from overseas = international tourists = foreign tourists: khách du lịch quốc tế
to travel alone = to travel on your own: đi du lịch một mình
local residents = local people: người dân địa phương
remote areas = isolated places = distant regions: những khu vực xa xôi, hẻo lánh
historical sites = historic landmarks = historic buildings: các địa danh lịch sử
stunning scenery = spectacular natural landscapes: cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp
“…bring a range of benefits for X” = “X benefit(s) a great deal from…”: mang lại lợi ích cho X / X hưởng lợi nhiều từ…
to meet new people = to make friends with other travellers: làm quen với nhiều người
to gain a deeper insight into other cultures… = to have a deeper understanding of other cultures: có cái nhìn sâu sắc hơn về các nền văn hóa khác
the growth in the tourist industry = the development of tourism: sự phát triển của ngành du lịch
to be very important to any country’s economic growth = to play an essential role in any nation’s economic development = to help boost economic growth: quan trọng cho sự phát triển kinh tế của bất kỳ quốc gia nào
low-cost airline = cheap air travel: hãng hàng không giá rẻ/ đi du lịch giá rẻ
tourist facilities = restaurants, theme parks, water parks,…: cơ sở vật chất du lịch/ khách sạn, công viên giải trí, công viên nước
to have a negative effect on the environment = to have an adverse impact on the environment = to cause environmental damage = to lead to air pollution/ water contamination/…: có ảnh hưởng tiêu cực lên môi trường/ gây sự tàn phá môi trường/ dẫn tới ô nhiễm không khí, nước
to threaten wildlife = to pose a threat to wildlife: đe dọa động vật hoang dã
University graduates : những người tốt nghiệp đại học
Academic qualifications : bằng cấp học thuật
University education : giáo dục đại học
Concentrate on : tập trung vào
Get higher grades : đạt kết quả học tập cao hơn
Core subjects : môn học nòng cốt
Online courses : khóa học trực tuyến / học từ xa
Study abroad : du học
Curriculum : chương trình học
Scholarship : học bổng
Tuition fee : học phí
Pedagogy : sư phạm
Enrollment : đăng ký nhập học
Extracurricular : ngoại khóa
Internship : thực tập
Literacy : sự biết chữ
Mentor : người hướng dẫn
Postgraduate : sau đại học
Undergraduate : bậc đại học
Seminar : hội thảo
Syllabus : đề cương khóa học
Vocational : hướng nghiệp
Grant : trợ cấp
Thesis : luận văn
Dissertation : luận án
Artificial intelligence: trí tuệ nhân tạo
Blockchain: chuỗi khối
Cloud computing: điện toán đám mây
Cybersecurity: an ninh mạng
Data analysis: phân tích dữ liệu
E-commerce: thương mại điện tử
Gadget: thiết bị nhỏ, tiện ích
Innovation: sự đổi mới
Internet of Things: internet vạn vật
Machine learning: máy học
Mobile application: ứng dụng di động
Software: phần mềm
Virtual reality: thực tế ảo
Wearable technology: công nghệ đeo
Wireless network: mạng không dây
Smartphone: điện thoại thông minh
Tablet: máy tính bảng
Tech-savvy: thông thạo công nghệ
Upgrade: nâng cấp
User interface: giao diện người dùng
Standing Ovation (n): Vỗ tay nhiệt liệt
Bombarded (v): Tấn công
Paparazzi (n): Cánh săn ảnh
Take the country by storm (v): Gây bão cả nước
Crowned (v): Đăng quang
Stand to benefit from something (v): Hưởng lợi
Represented (v): Đại diện
Role model (n): Hình mẫu lý tưởng
Trend-setter (n): Người dẫn đầu xu hướng
Make headlines (v): Tràn ngập trên các mặt báo
A-list (n): Danh sách ngôi sao hạng A
Endorsement (n): Sự ủng hộ, chứng thực
Fanbase (n): Lượng người hâm mộ
Scandal (n): Vụ bê bối
Icon (n): Biểu tượng
Stardom (n): Sự nổi tiếng
Glamorous (adj): Hào nhoáng
Blockbuster (n): Bom tấn
Red carpet (n): Thảm đỏ
Spotlight (n): Tâm điểm
Viral (adj): Lan truyền nhanh
Concert (n): Buổi hòa nhạc
Festival (n): Lễ hội
Comedy (n): Hài kịch
Drama (n): Kịch, phim truyền hình
Stand-up (n): Hài độc thoại
Musical (n): Nhạc kịch
Circus (n): Xiếc
Talent show (n): Cuộc thi tài năng
Reality TV (n): Truyền hình thực tế
Blockbuster (n): Phim bom tấn
Thriller (n): Phim giật gân
Preview (n): Xem trước
Premiere (n): Buổi công chiếu
Horror (n): Phim kinh dị
Science fiction (n): Phim khoa học viễn tưởng
Documentary (n): Phim tài liệu
Sitcom (n): Phim hài tình huống
Broadway (n): Nhà hát Broadway
Showbiz (n): Giới giải trí
Binge-watch (v): Xem liên tục
Box office (n): Phòng vé
Trend (n): Xu hướng
Runway (n): Sàn diễn
Couture (n): Thời trang cao cấp
Haute couture (n): Thời trang cao cấp
Casual wear (n): Trang phục thường ngày
Vintage (adj): Cổ điển
Designer (n): Nhà thiết kế
Accessories (n): Phụ kiện
Wardrobe (n): Tủ quần áo
Fashionista (n): Người yêu thời trang
Boutique (n): Cửa hàng thời trang nhỏ
Collection (n): Bộ sưu tập
Model (n): Người mẫu
Catwalk (n): Sàn diễn thời trang
Chic (adj): Sang trọng
Stylist (n): Nhà tạo mẫu
Trendsetter (n): Người dẫn đầu xu hướng
Outfit (n): Bộ trang phục
Tailor-made (adj): Được may đo
Fabric (n): Vải
Sustainable fashion (n): Thời trang bền vững
Campaign (n): Chiến dịch
Commercial (n): Quảng cáo
Target audience (n): Khán giả mục tiêu
Billboard (n): Biển quảng cáo
Endorse (v): Chứng thực
Brand awareness (n): Nhận thức thương hiệu
Social media (n): Mạng xã hội
Influencer (n): Người có ảnh hưởng
Hashtag (n): Thẻ bắt đầu bằng #
Viral marketing (n): Tiếp thị lan truyền
Pay-per-click (n): Trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột
Search engine optimization (n): Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
Banner ad (n): Quảng cáo banner
Pop-up ad (n): Quảng cáo bật lên
Engagement (n): Sự tương tác
Click-through rate (n): Tỷ lệ nhấp chuột
Conversion rate (n): Tỷ lệ chuyển đổi
User-generated content (n): Nội dung do người dùng tạo ra
Influence (v): Ảnh hưởng
Innovation (n): Sự đổi mới
Prototype (n): Nguyên mẫu
Patent (n): Bằng sáng chế
Breakthrough (n): Đột phá
Inventor (n): Nhà phát minh
Discovery (n): Sự khám phá
Gadget (n): Dụng cụ
Device (n): Thiết bị
Blueprint (n): Bản thiết kế
Technological advance (n): Tiến bộ công nghệ
Innovation hub (n): Trung tâm đổi mới
Utility (n): Sự hữu ích
Mechanism (n): Cơ chế
Cutting-edge (adj): Tiên tiến
Engineering (n): Kỹ thuật
Innovation pipeline (n): Dòng chảy đổi mới
Prototype testing (n): Thử nghiệm
R&D (Research and Development) (n): Nghiên cứu và phát triển
Inventive (adj): Có tính sáng tạo
Concept (n): Khái niệm
Era (n): Thời đại
Ancient (adj): Cổ đại
Dynasty (n): Triều đại
Revolution (n): Cách mạng
Medieval (adj): Trung cổ
Artifact (n): Cổ vật
Archaeology (n): Khảo cổ học
Colonization (n): Sự thực dân hóa
Monarchy (n): Chế độ quân chủ
Cultural heritage (n): Di sản văn hóa
Historical site (n): Di tích lịch sử
Renaissance (n): Thời kỳ Phục Hưng
Ancestors (n): Tổ tiên
Empire (n): Đế chế
Nomadic (adj): Du mục
Civilization (n): Nền văn minh
Excavation (n): Khai quật
Prehistoric (adj): Tiền sử
Historic event (n): Sự kiện lịch sử
Timeline (n): Mốc thời gian
Chronology (n): Niên đại học