1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
relativity
(n) tính tương đối
relative
(n) họ hàng
(adj) tương đối
relatively
(adv) 1 cách tương đối
relate
(v) liên quan / đồng cảm / kể lại
relavant to
(adj) liên quan
engage in
tham gia vào
engage to
đính hôn với
orally
(adv) bằng miệng
statistic
(n) con số thống kê
disobey
(v) ko tuân theo
spiritual rule
quy tắc tâm linh
publish
(v) xuất bản
clinic
(n) phòng khám
survival limit
giới hạn sinh tồn
clash
(n) xung đột
has managed
xoay xở đc (manage to)
đã quản lý (manage + N)
a society dominated by …
một xh bị chi phối bởi …
shelter
(n) = accommodation
(v) bảo vệ / che chở
its heart
= its core
remain viable
vẫn duy trì
inferior
= lower
brief
(adj) = short
(n) bản tóm tắt
(v) tóm tắt
struggle to
chật vật để lm j đó
accent
(n) giọng nói
(v) nhấn mạnh
brain-oriented
dựa trên não bộ
interpret
(v) diễn giải / giải thích
it presents
nó trình bày / thể hiện
term
(n) điều khoản / điều kiện
medical terms: các thuật ngữ y khoa
caravan
(n) nhà xe di động
pros and cons
= advantage and disadvantage
expel
(v) đuổi học / đẩy ra
operate
(v) vận hành / hoạt động / điều hành
starch
(n) tinh bột
demand
= require
account for
nguyên nhân do / chiếm bao nhiêu %