Thẻ ghi nhớ: Unit 4. Holidays and tourism - Tiếng Anh 12 Friends Global | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/168

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

169 Terms

1
New cards

adventure

cuộc phiêu lưu

<p>cuộc phiêu lưu</p>
2
New cards

orphanage

trại trẻ mồ côi

<p>trại trẻ mồ côi</p>
3
New cards

travel sickness

say xe

<p>say xe</p>
4
New cards

backpacking

chuyến du lịch ba lô

<p>chuyến du lịch ba lô</p>
5
New cards

beach house

nhà trên biển

<p>nhà trên biển</p>
6
New cards

camper van

xe cắm trại / nhà di động

<p>xe cắm trại / nhà di động</p>
7
New cards

campsite

khu cắm trại

<p>khu cắm trại</p>
8
New cards

caravan

nhà di động (cho các kỳ nghỉ)

<p>nhà di động (cho các kỳ nghỉ)</p>
9
New cards

city break

ngắm thành phố

<p>ngắm thành phố</p>
10
New cards

cottage

nhà tranh

<p>nhà tranh</p>
11
New cards

couch-surfing

du lịch có chỗ trọ miễn phí tìm trên

<p>du lịch có chỗ trọ miễn phí tìm trên</p>
12
New cards

cruise

chuyến đi trên thuyền

<p>chuyến đi trên thuyền</p>
13
New cards

cycling holiday

kỳ nghỉ bằng xe đạp

<p>kỳ nghỉ bằng xe đạp</p>
14
New cards

guest house

nhà khách

<p>nhà khách</p>
15
New cards

holiday home

nhà nghỉ dưỡng

<p>nhà nghỉ dưỡng</p>
16
New cards

homestay

dịch vụ nghỉ tại nhà dân

<p>dịch vụ nghỉ tại nhà dân</p>
17
New cards

package holiday

chuyến đi trọn gói

<p>chuyến đi trọn gói</p>
18
New cards

time-share apartment

căn hộ nghỉ dưỡng, chia sẻ thời gian thuê

<p>căn hộ nghỉ dưỡng, chia sẻ thời gian thuê</p>
19
New cards

self-catering apartment

căn hộ tự phục vụ

<p>căn hộ tự phục vụ</p>
20
New cards

volunteering

hoạt động tình nguyện

<p>hoạt động tình nguyện</p>
21
New cards

winter sports holiday

kỳ nghỉ thể thao mùa đông

<p>kỳ nghỉ thể thao mùa đông</p>
22
New cards

youth hostel

ký túc xá thanh niên/quán trọ

<p>ký túc xá thanh niên/quán trọ</p>
23
New cards

see the sights

ngắm cảnh

<p>ngắm cảnh</p>
24
New cards

take it easy

thư giãn, nghỉ ngơi

<p>thư giãn, nghỉ ngơi</p>
25
New cards

eat out in a restaurant

đi ăn ở nhà hàng

<p>đi ăn ở nhà hàng</p>
26
New cards

get away from it all

nghỉ dưỡng

<p>nghỉ dưỡng</p>
27
New cards

broaden your horizons

mở rộng tầm nhìn của bạn

<p>mở rộng tầm nhìn của bạn</p>
28
New cards

try new experiences

thử trải nghiệm mới

<p>thử trải nghiệm mới</p>
29
New cards

soak up the sun

tắm nắng

<p>tắm nắng</p>
30
New cards

have local food

đặc sản/ăn thức ăn địa phương

<p>đặc sản/ăn thức ăn địa phương</p>
31
New cards

be physically active

hoạt động thể chất

<p>hoạt động thể chất</p>
32
New cards

pamper yourself at a spa

nuông chiều bản thân tại spa

<p>nuông chiều bản thân tại spa</p>
33
New cards

hang out with your friends

đi chơi với bạn bè

<p>đi chơi với bạn bè</p>
34
New cards

enjoy the nightlife

tận hưởng cuộc sống về đêm

<p>tận hưởng cuộc sống về đêm</p>
35
New cards

meet people

gặp gỡ mọi người

<p>gặp gỡ mọi người</p>
36
New cards

recharge your batteries

nạp lại năng lượng

<p>nạp lại năng lượng</p>
37
New cards

breathtaking

đẹp ngoạn mục

<p>đẹp ngoạn mục</p>
38
New cards

commercialised

thương mại hóa

<p>thương mại hóa</p>
39
New cards

dingy

bẩn thỉu

<p>bẩn thỉu</p>
40
New cards

inaccessible

chưa

<p>chưa</p>
41
New cards

overcrowded

quá đông

<p>quá đông</p>
42
New cards

unique

độc đáo

<p>độc đáo</p>
43
New cards

vibrant

sôi động

<p>sôi động</p>
44
New cards

anniversary

ngày kỷ niệm

<p>ngày kỷ niệm</p>
45
New cards

decade

thập kỷ

<p>thập kỷ</p>
46
New cards

destination

nơi đến, điểm đến

<p>nơi đến, điểm đến</p>
47
New cards

informative

cung cấp nhiều thông tin

<p>cung cấp nhiều thông tin</p>
48
New cards

⇒ information

thông tin

<p>thông tin</p>
49
New cards

ideal

lý tưởng

50
New cards

register

đăng ký

<p>đăng ký</p>
51
New cards

⇒ registration

sự đăng ký / sự giữ thư bảo đảm

<p>sự đăng ký / sự giữ thư bảo đảm</p>
52
New cards

fantastic

tuyệt vời

<p>tuyệt vời</p>
53
New cards

draw

sự rút thăm

<p>sự rút thăm</p>
54
New cards

antarctica

nam cực

<p>nam cực</p>
55
New cards

crystal

tinh thể

<p>tinh thể</p>
56
New cards

iceberg

tảng băng trôi

<p>tảng băng trôi</p>
57
New cards

encounter

gặp phải

<p>gặp phải</p>
58
New cards

pod

tóp

<p>tóp</p>
59
New cards

colony

thuộc địa

<p>thuộc địa</p>
60
New cards

seal

hải cẩu

<p>hải cẩu</p>
61
New cards

penguin

chim cánh cụt

<p>chim cánh cụt</p>
62
New cards

uninhabited

không có người ở

<p>không có người ở</p>
63
New cards

frozen

đóng băng

<p>đóng băng</p>
64
New cards

harsh

khắc nghiệt

<p>khắc nghiệt</p>
65
New cards

spectacularly

một cách ngoạn mục

<p>một cách ngoạn mục</p>
66
New cards

package

thấp được cắm trại

<p>thấp được cắm trại</p>
67
New cards

sleep rough

ngủ ngoài trời vì không có nhà

<p>ngủ ngoài trời vì không có nhà</p>
68
New cards

put up the tent

dựng lều

<p>dựng lều</p>
69
New cards

help someone with their bags

giúp ai đó với hành lý của họ

<p>giúp ai đó với hành lý của họ</p>
70
New cards

travel off the beaten track

du lịch trên con đường ít người đi

<p>du lịch trên con đường ít người đi</p>
71
New cards

light a campfire

ném một món đặc sản địa

<p>ném một món đặc sản địa</p>
72
New cards

have a lovely view

thưởng thức một cảnh đẹp phương

<p>thưởng thức một cảnh đẹp phương</p>
73
New cards

reaction

sự phản ứng lại

<p>sự phản ứng lại</p>
74
New cards

disbelief

sự không tin tưởng

<p>sự không tin tưởng</p>
75
New cards

homophone

từ đồng âm

<p>từ đồng âm</p>
76
New cards

sow

gieo (hạt)

<p>gieo (hạt)</p>
77
New cards

run out of energy

kiệt sức

<p>kiệt sức</p>
78
New cards

canal cruise

du ngoạn trên kênh

<p>du ngoạn trên kênh</p>
79
New cards

realistic

thực tế

<p>thực tế</p>
80
New cards

stick

kiên trì, bám sát

<p>kiên trì, bám sát</p>
81
New cards

pace

nhịp độ tiến triển

<p>nhịp độ tiến triển</p>
82
New cards

leisurely

nhàn nhã, ung dung

<p>nhàn nhã, ung dung</p>
83
New cards

recommend

đề nghị, khuyên bảo

<p>đề nghị, khuyên bảo</p>
84
New cards

deal

sự thỏa thuận

<p>sự thỏa thuận</p>
85
New cards

discount

bán giảm giá

<p>bán giảm giá</p>
86
New cards

deep (adj): sâu

⇒ deeply (adv): một cách sâu sắc

<p>⇒ deeply (adv): một cách sâu sắc</p>
87
New cards

rough (adj)

thô

<p>thô</p>
88
New cards

pretty (adj)

xinh đẹp

<p>xinh đẹp</p>
89
New cards

near (adj)

gần

<p>gần</p>
90
New cards

hard (adj)

chăm chỉ, khắc nghiệt

<p>chăm chỉ, khắc nghiệt</p>
91
New cards

globetrotter

người đi du lịch tham quan khắp thế giới

<p>người đi du lịch tham quan khắp thế giới</p>
92
New cards

take in

bắt đầu cuộc hành trình, nạp vào

<p>bắt đầu cuộc hành trình, nạp vào</p>
93
New cards

expectation

sự mong đợi, kì vọng

<p>sự mong đợi, kì vọng</p>
94
New cards

average

trung bình, vừa phải

<p>trung bình, vừa phải</p>
95
New cards

pull up

dừng xe

<p>dừng xe</p>
96
New cards

time capsule

hộp thời gian (chứa các vật kỉ niệm)

<p>hộp thời gian (chứa các vật kỉ niệm)</p>
97
New cards

baggage = luggage

hành lý

<p>hành lý</p>
98
New cards

go off

rời đi/reo/nổ, đi, thiu, ô c

<p>rời đi/reo/nổ, đi, thiu, ô c</p>
99
New cards

qualified

đủ điều kiện

<p>đủ điều kiện</p>
100
New cards

budget travel

du lịch tiết kiệm / đi phượt

<p>du lịch tiết kiệm / đi phượt</p>