Thẻ ghi nhớ: TỪ VỰNG N1 MIMIKARA FULL | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:19 PM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

青春

せいしゅん

thanh xuân

2
New cards

晩年

ばんねん

cuối đời

3
New cards

葬式

そうしき

đám tang

4
New cards

世帯

せたい

hộ gia đình

5
New cards

世間

せけん

thế giới

6
New cards

庶民

しょみん

dân thường

7
New cards

負んぶ

おんぶ

cõng, địu

8
New cards

片言

かたこと

bập bõm(nói)

9
New cards

夜更かし

よふかし

thức khuya

10
New cards

家出

いえで

bỏ nhà

11
New cards

戸締り

とじまり

khóa cửa

12
New cards

ずぶ濡れ「NHU」

ずぶぬれ

ướt đẫm

13
New cards

顔つき

かおつき

biểu cảm

14
New cards

身なり

みなり

ngoại hình

15
New cards

身の回り

みのまわり

việc thường ngày

16
New cards

身振り

みぶり

cử chỉ

17
New cards

良心

りょうしん

lương tâm

18
New cards

素質

そしつ

tố chất

19
New cards

好意

こうい

hảo ý

20
New cards

ため息

ためいき

thở dài

21
New cards

度忘れ= 胴忘れ (どうわすれ)。

どわすれ

chợt quên・Một việc mình chắc chắn biết rất rõ, nhưng bất chợt quên mất, dù có làm thế nào cũng không thể nhớ ra được

22
New cards

用心

ようじん

cẩn trọng

23
New cards

予感

よかん

dự cảm

24
New cards

視線

しせん ánh nhìn

冷たい視線

25
New cards

迷信

めいしん

mê tín

26
New cards

えん

duyên, vận

27
New cards

使い捨て

つかいすて

dùng một lần

28
New cards

下取り

したどり

Trade-in : đổi cũ lấy mới, có bù thêm tiền)

29
New cards

倹約

けんやく

tiết kiệm

30
New cards

出費

しゅっぴ

chi phí

31
New cards

会計

かいけい

kế toán

32
New cards

所得

しょとく

thu nhập

33
New cards

採用

さいよう

thuê, tuyển

34
New cards

雇用

こよう

tuyển dụng

35
New cards

所属

しょぞく

thành viên

36
New cards

待遇

たいぐう

đãi ngộ

37
New cards

派遣

はけん

phái cử

38
New cards

赴任

ふにん

nhậm chức (ở nơi khác)

39
New cards

地元

じもと

địa phương

40
New cards

現役

げんえき

đương chức

41
New cards

指図

さしず

hướng dẫn

42
New cards

操縦 > 運転

そうじゅう

điều khiển lái loại cỡ lớn: plane, àu thuỷ ,tàu vũ trụ

43
New cards

主食

しゅしょく

thức ăn chủ yếu

44
New cards

食物

しょくもつ

đồ ăn

45
New cards

穀物

こくもつ「CỐC VẬT」

ngũ cốc

46
New cards

豊作

ほうさく

mùa màng bội thu

47
New cards

例年

れいねん

hàng năm

48
New cards

たね

hạt

49
New cards

刺 「THỨ」

とげ

gai

50
New cards

どく

độc

51
New cards

籤 「THIÊM」

くじ

rút thăm

52
New cards

桁 「HÀNH」

けた

chữ số

53
New cards

単位

たんい

đơn vị

54
New cards

一括

いっかつ

gộp, tổng cộng

55
New cards

固まり

かたまり

cục, miếng

56
New cards

たけ

chiều dài, cao

57
New cards

らん

cột

58
New cards

隅「NGUNG」

すみ

góc

59
New cards

ふち

lề, viền

60
New cards

ひび

ひび

Nứt nẻ

61
New cards

分裂

ぶんれつ

chia, tách

62
New cards

振動

しんどう

chấn động

63
New cards

沸騰

ふっとう

sôi

64
New cards

循環

じゅんかん

tuần hoàn

65
New cards

回収

かいしゅう

thu hồi

66
New cards

獲得

かくとく

thu được

67
New cards

区間

くかん

khu vực

68
New cards

施設

しせつ

thiết bị

69
New cards

運営

うんえい

quản lý

70
New cards

面会

めんかい

gặp gỡ

71
New cards

返却

へんきゃく

trả lại

72
New cards

投書

とうしょ

thư bạn đọc

73
New cards

検索

けんさく

tìm kiếm

74
New cards

負傷

ふしょう

bị thương

75
New cards

感染

かんせん

bị nhiễm

76
New cards

作用

さよう

ảnh hưởng

77
New cards

依存

いぞん・いそん

phụ thuộc

78
New cards

解消

かいしょう

giải trừ

79
New cards

促進

そくしん

tiến triển

80
New cards

意向

いこう

ý định

81
New cards

意図

いと

nhắm đến

82
New cards

向上

こうじょう

cải tiến

83
New cards

活気

かっき

náo nhiệt

84
New cards

迫力

はくりょく

lôi cuốn, Gây ấn tượng mạnh, sửng sốt đối với người nghe và người xem.

85
New cards

勝利

しょうり

chiến thắng

86
New cards

適応

てきおう

thích ứng

87
New cards

調和

ちょうわ

điều hòa

88
New cards

権力

けんりょうく

quyền lực

89
New cards

権威

けんい

quyền uy

90
New cards

圧迫

あっぱく

bó chặt

91
New cards

強制

きょうせい

cưỡng chế

92
New cards

規制

きせい

quy chế

93
New cards

拒否

きょひ

từ chối

94
New cards

対抗

たいこう

đối kháng, cạnh tranh

95
New cards

抗議

こうぎ

biểu tình

96
New cards

革新

かくしん

cải cách

97
New cards

原則

げんそく

nguyên tắc

98
New cards

経過

けいか

trải qua

99
New cards

中継

ちゅうけい

truyền hình

100
New cards

規模

きぼ

quy mô