Thẻ ghi nhớ: ENGLISH VOCABULARY IN USE UPPER-INTERMEDIATE UNIT 56 SOUND AND LIGHT | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:18 AM on 8/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Sound

(n, v) Âm thanh (nghĩa trung tính). Ví dụ: I could hear the sound of voices coming from the next room.

<p>(n, v) Âm thanh (nghĩa trung tính). Ví dụ: I could hear the sound of voices coming from the next room.</p>
2
New cards

Noise

(n) Tiếng ồn, âm thanh gây khó chịu. Ví dụ: The noise of the traffic here is pretty bad.

<p>(n) Tiếng ồn, âm thanh gây khó chịu. Ví dụ: The noise of the traffic here is pretty bad.</p>
3
New cards

Racket

(n) Tiếng ồn ào náo động, tiếng huyên náo (thường do con người/hoạt động tạo ra). Ví dụ: The children are making a terrible racket upstairs.

<p>(n) Tiếng ồn ào náo động, tiếng huyên náo (thường do con người/hoạt động tạo ra). Ví dụ: The children are making a terrible racket upstairs.</p>
4
New cards

Patter

(n, v) Tiếng lách tách, tiếng bước chân nhẹ nhàng (mưa rơi, chân trẻ em). Ví dụ: I could hear the rain pattering on the roof.

<p>(n, v) Tiếng lách tách, tiếng bước chân nhẹ nhàng (mưa rơi, chân trẻ em). Ví dụ: I could hear the rain pattering on the roof.</p>
5
New cards

Bang

(n, v) Tiếng nổ lớn, tiếng đập mạnh (cửa sập, bóng bay nổ). Ví dụ: A door closing in the wind makes a loud bang.

<p>(n, v) Tiếng nổ lớn, tiếng đập mạnh (cửa sập, bóng bay nổ). Ví dụ: A door closing in the wind makes a loud bang.</p>
6
New cards

Chime

(n, v) Tiếng chuông ngân (đồng hồ lớn báo giờ). Ví dụ: The big public clock sounded its chime on the hour.

<p>(n, v) Tiếng chuông ngân (đồng hồ lớn báo giờ). Ví dụ: The big public clock sounded its chime on the hour.</p>
7
New cards

Clang

(n, v) Tiếng leng keng, tiếng kim loại va đập (chuông lớn, đồ kim loại rỗng). Ví dụ: A big bell ringing makes a loud clang.

<p>(n, v) Tiếng leng keng, tiếng kim loại va đập (chuông lớn, đồ kim loại rỗng). Ví dụ: A big bell ringing makes a loud clang.</p>
8
New cards

Clatter

(n, v) Tiếng lạch cạch, lách cách (chảo kim loại rơi xuống sàn). Ví dụ: A metal pan falling onto a concrete floor makes a clatter.

<p>(n, v) Tiếng lạch cạch, lách cách (chảo kim loại rơi xuống sàn). Ví dụ: A metal pan falling onto a concrete floor makes a clatter.</p>
9
New cards

Crash

(n, v) Tiếng rầm, tiếng va chạm mạnh (vật nặng rơi xuống sàn cứng). Ví dụ: A big, solid, heavy object falling makes a crash.

<p>(n, v) Tiếng rầm, tiếng va chạm mạnh (vật nặng rơi xuống sàn cứng). Ví dụ: A big, solid, heavy object falling makes a crash.</p>
10
New cards

Hiss

(n, v) Tiếng xì xì (khí/hơi nước thoát ra từ lỗ nhỏ, tiếng rắn xì). Ví dụ: Gas escaping through a small hole makes a hiss.

<p>(n, v) Tiếng xì xì (khí/hơi nước thoát ra từ lỗ nhỏ, tiếng rắn xì). Ví dụ: Gas escaping through a small hole makes a hiss.</p>
11
New cards

Hum

(n, v) Tiếng rì rào, tiếng rù rù (thiết bị điện như tủ lạnh, máy tính). Ví dụ: An electrical appliance when switched on produces a steady hum.

<p>(n, v) Tiếng rì rào, tiếng rù rù (thiết bị điện như tủ lạnh, máy tính). Ví dụ: An electrical appliance when switched on produces a steady hum.</p>
12
New cards

Rattle

(n, v) Tiếng lách cách, tiếng lốc cốc (sỏi nhỏ xóc trong hộp). Ví dụ: Small stones in a tin being shaken make a rattle.

<p>(n, v) Tiếng lách cách, tiếng lốc cốc (sỏi nhỏ xóc trong hộp). Ví dụ: Small stones in a tin being shaken make a rattle.</p>
13
New cards

Ring

(n, v) Tiếng chuông reo (chuông nhỏ, điện thoại). Ví dụ: I heard the ring of the telephone.

<p>(n, v) Tiếng chuông reo (chuông nhỏ, điện thoại). Ví dụ: I heard the ring of the telephone.</p>
14
New cards

Roar

(n, v) Tiếng gầm, tiếng gầm rú (giao thông đông đúc, thác nước lớn). Ví dụ: The roar of heavy traffic filled the street.

<p>(n, v) Tiếng gầm, tiếng gầm rú (giao thông đông đúc, thác nước lớn). Ví dụ: The roar of heavy traffic filled the street.</p>
15
New cards

Rumble

(n, v) Tiếng ầm ầm, ầm ĩ từ xa (sấm sét xa, xe cộ xa). Ví dụ: We heard the distant rumble of thunder.

<p>(n, v) Tiếng ầm ầm, ầm ĩ từ xa (sấm sét xa, xe cộ xa). Ví dụ: We heard the distant rumble of thunder.</p>
16
New cards

Rustle

(n, v) Tiếng sột soạt (/ˈrʌsl/ - mở túi nilon, lá khô). Ví dụ: Opening a plastic bag makes a rustle underfoot.

<p>(n, v) Tiếng sột soạt (/ˈrʌsl/ - mở túi nilon, lá khô). Ví dụ: Opening a plastic bag makes a rustle underfoot.</p>
17
New cards

Screech

(n, v) Tiếng rít chói tai (lốp xe phanh gấp). Ví dụ: A car's tyres make a screech when the brakes are applied suddenly.

<p>(n, v) Tiếng rít chói tai (lốp xe phanh gấp). Ví dụ: A car's tyres make a screech when the brakes are applied suddenly.</p>
18
New cards

Thud

(n, v) Tiếng thịch, tiếng bịch (vật nặng rơi xuống thảm/đất). Ví dụ: A heavy object falling onto a carpeted floor makes a thud.

<p>(n, v) Tiếng thịch, tiếng bịch (vật nặng rơi xuống thảm/đất). Ví dụ: A heavy object falling onto a carpeted floor makes a thud.</p>
19
New cards

Gloomy

(adj) Tối ảm đạm, u uất (dùng cho không gian hoặc cảm xúc). Ví dụ: These brown walls make the room look a bit gloomy.

<p>(adj) Tối ảm đạm, u uất (dùng cho không gian hoặc cảm xúc). Ví dụ: These brown walls make the room look a bit gloomy.</p>
20
New cards

Dim

(adj) Mờ, không đủ sáng. Ví dụ: This torch is getting a bit dim; it needs new batteries.

<p>(adj) Mờ, không đủ sáng. Ví dụ: This torch is getting a bit dim; it needs new batteries.</p>
21
New cards

Sombre

(adj) Tối u uất, trang nghiêm, ảm đạm (/ˈsɒmbə/). Ví dụ: It was a sombre room with dark, heavy curtains.

<p>(adj) Tối u uất, trang nghiêm, ảm đạm (/ˈsɒmbə/). Ví dụ: It was a sombre room with dark, heavy curtains.</p>
22
New cards

Beam of light

(collocation / n) Chùm sáng, tia sáng (từ đèn pin, đèn pha). Ví dụ: A torch gives out a beam of light.

<p>(collocation / n) Chùm sáng, tia sáng (từ đèn pin, đèn pha). Ví dụ: A torch gives out a beam of light.</p>
23
New cards

Sparkle

(v, n) Lấp lánh, phát ra tia sáng nhỏ (nhẫn kim cương). Ví dụ: A diamond ring sparkles in the light.

<p>(v, n) Lấp lánh, phát ra tia sáng nhỏ (nhẫn kim cương). Ví dụ: A diamond ring sparkles in the light.</p>
24
New cards

Flash of light

(collocation / n) Ánh sáng lóe lên (từ máy ảnh, chớp). Ví dụ: A camera gives a quick flash of light.

<p>(collocation / n) Ánh sáng lóe lên (từ máy ảnh, chớp). Ví dụ: A camera gives a quick flash of light.</p>
25
New cards

Twinkle

(v, n) Lấp lánh, nhấp nháy (ngôi sao). Ví dụ: Stars twinkle in the night sky.

<p>(v, n) Lấp lánh, nhấp nháy (ngôi sao). Ví dụ: Stars twinkle in the night sky.</p>
26
New cards

Flicker

(v, n) Bập bùng, chập chờn (ngọn nến trong gió). Ví dụ: A candle flame flickers in the breeze.

27
New cards

Glow

(v, n) Rực sáng, tỏa nhiệt đỏ/ấm (than hồng). Ví dụ: White-hot coal on a fire glows in the dark.

<p>(v, n) Rực sáng, tỏa nhiệt đỏ/ấm (than hồng). Ví dụ: White-hot coal on a fire glows in the dark.</p>
28
New cards

Shine

(v, n) Tỏa sáng, chiếu sáng (mặt trời). Ví dụ: The sun shines bright today.

<p>(v, n) Tỏa sáng, chiếu sáng (mặt trời). Ví dụ: The sun shines bright today.</p>
29
New cards

Ray of light

(collocation / n) Tia sáng (mặt trời). Ví dụ: The sun gives out rays of light.

<p>(collocation / n) Tia sáng (mặt trời). Ví dụ: The sun gives out rays of light.</p>
30
New cards

Glitter

(v, n) Sáng lấp lánh, óng ánh (đồ bằng vàng, kim tuyến). Ví dụ: A gold object glitters in the sun.

<p>(v, n) Sáng lấp lánh, óng ánh (đồ bằng vàng, kim tuyến). Ví dụ: A gold object glitters in the sun.</p>
31
New cards

Glow with pleasure

(idiom / phrase) Rạng rỡ vì hạnh phúc/vui mừng. Ví dụ: Kate's face was glowing with pleasure when she heard the news.

<p>(idiom / phrase) Rạng rỡ vì hạnh phúc/vui mừng. Ví dụ: Kate's face was glowing with pleasure when she heard the news.</p>