1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Sound
(n, v) Âm thanh (nghĩa trung tính). Ví dụ: I could hear the sound of voices coming from the next room.

Noise
(n) Tiếng ồn, âm thanh gây khó chịu. Ví dụ: The noise of the traffic here is pretty bad.

Racket
(n) Tiếng ồn ào náo động, tiếng huyên náo (thường do con người/hoạt động tạo ra). Ví dụ: The children are making a terrible racket upstairs.

Patter
(n, v) Tiếng lách tách, tiếng bước chân nhẹ nhàng (mưa rơi, chân trẻ em). Ví dụ: I could hear the rain pattering on the roof.

Bang
(n, v) Tiếng nổ lớn, tiếng đập mạnh (cửa sập, bóng bay nổ). Ví dụ: A door closing in the wind makes a loud bang.

Chime
(n, v) Tiếng chuông ngân (đồng hồ lớn báo giờ). Ví dụ: The big public clock sounded its chime on the hour.

Clang
(n, v) Tiếng leng keng, tiếng kim loại va đập (chuông lớn, đồ kim loại rỗng). Ví dụ: A big bell ringing makes a loud clang.

Clatter
(n, v) Tiếng lạch cạch, lách cách (chảo kim loại rơi xuống sàn). Ví dụ: A metal pan falling onto a concrete floor makes a clatter.

Crash
(n, v) Tiếng rầm, tiếng va chạm mạnh (vật nặng rơi xuống sàn cứng). Ví dụ: A big, solid, heavy object falling makes a crash.

Hiss
(n, v) Tiếng xì xì (khí/hơi nước thoát ra từ lỗ nhỏ, tiếng rắn xì). Ví dụ: Gas escaping through a small hole makes a hiss.

Hum
(n, v) Tiếng rì rào, tiếng rù rù (thiết bị điện như tủ lạnh, máy tính). Ví dụ: An electrical appliance when switched on produces a steady hum.

Rattle
(n, v) Tiếng lách cách, tiếng lốc cốc (sỏi nhỏ xóc trong hộp). Ví dụ: Small stones in a tin being shaken make a rattle.

Ring
(n, v) Tiếng chuông reo (chuông nhỏ, điện thoại). Ví dụ: I heard the ring of the telephone.

Roar
(n, v) Tiếng gầm, tiếng gầm rú (giao thông đông đúc, thác nước lớn). Ví dụ: The roar of heavy traffic filled the street.

Rumble
(n, v) Tiếng ầm ầm, ầm ĩ từ xa (sấm sét xa, xe cộ xa). Ví dụ: We heard the distant rumble of thunder.

Rustle
(n, v) Tiếng sột soạt (/ˈrʌsl/ - mở túi nilon, lá khô). Ví dụ: Opening a plastic bag makes a rustle underfoot.

Screech
(n, v) Tiếng rít chói tai (lốp xe phanh gấp). Ví dụ: A car's tyres make a screech when the brakes are applied suddenly.

Thud
(n, v) Tiếng thịch, tiếng bịch (vật nặng rơi xuống thảm/đất). Ví dụ: A heavy object falling onto a carpeted floor makes a thud.

Gloomy
(adj) Tối ảm đạm, u uất (dùng cho không gian hoặc cảm xúc). Ví dụ: These brown walls make the room look a bit gloomy.

Dim
(adj) Mờ, không đủ sáng. Ví dụ: This torch is getting a bit dim; it needs new batteries.

Sombre
(adj) Tối u uất, trang nghiêm, ảm đạm (/ˈsɒmbə/). Ví dụ: It was a sombre room with dark, heavy curtains.

Beam of light
(collocation / n) Chùm sáng, tia sáng (từ đèn pin, đèn pha). Ví dụ: A torch gives out a beam of light.

Sparkle
(v, n) Lấp lánh, phát ra tia sáng nhỏ (nhẫn kim cương). Ví dụ: A diamond ring sparkles in the light.

Flash of light
(collocation / n) Ánh sáng lóe lên (từ máy ảnh, chớp). Ví dụ: A camera gives a quick flash of light.

Twinkle
(v, n) Lấp lánh, nhấp nháy (ngôi sao). Ví dụ: Stars twinkle in the night sky.

Flicker
(v, n) Bập bùng, chập chờn (ngọn nến trong gió). Ví dụ: A candle flame flickers in the breeze.
Glow
(v, n) Rực sáng, tỏa nhiệt đỏ/ấm (than hồng). Ví dụ: White-hot coal on a fire glows in the dark.

Shine
(v, n) Tỏa sáng, chiếu sáng (mặt trời). Ví dụ: The sun shines bright today.

Ray of light
(collocation / n) Tia sáng (mặt trời). Ví dụ: The sun gives out rays of light.

Glitter
(v, n) Sáng lấp lánh, óng ánh (đồ bằng vàng, kim tuyến). Ví dụ: A gold object glitters in the sun.

Glow with pleasure
(idiom / phrase) Rạng rỡ vì hạnh phúc/vui mừng. Ví dụ: Kate's face was glowing with pleasure when she heard the news.
