VẬT LIỆU POLYMER

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:42 AM on 8/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

4 loại Vật liệu Polymer chính

Gồm: Chất dẻo Cao su Tơ và Keo dán.

2
New cards

Khái niệm Chất dẻo

Là những vật liệu polymer có tính dẻo (bị biến dạng khi chịu tác dụng của nhiệt/lực và giữ nguyên biến dạng đó khi ngừng tác dụng).

3
New cards

Thành phần chính của Chất dẻo

Polymer là thành phần chính ngoài ra còn có chất độn chất dẻo hóa chất màu chất bền.

4
New cards

PE (Polyethylene) dùng làm gì?

Dùng làm màng mỏng túi nilon chai lọ vật liệu cách điện.

5
New cards

PVC [Poly(vinyl chloride)] dùng làm gì?

Dùng làm ống dẫn nước dây cáp điện áo mưa vải giả da.

6
New cards

PMM [Poly(methyl methacrylate)] hay Thủy tinh hữu cơ Plexiglas

Có đặc tính trong suốt cho ánh sáng truyền qua tốt (>90%) dùng làm kính máy bay kính bảo hộ răng giả.

7
New cards

Teflon [Poly(tetrafluoroethylene)]

Chịu nhiệt và chịu hóa chất cực tốt dùng làm lớp chống dính chảo chống dính găng tay chịu hóa chất.

8
New cards

Nhựa Bakelit (Rezit) có cấu trúc gì?

Có cấu trúc MẠNG KHÔNG GIAN (mạng lưới) được tạo thành khi đun nóng nhựa novolac hoặc rezol với formaldehyde.

9
New cards

Khái niệm Tơ

Là những vật liệu polymer hình sợi dài và mảnh có độ bền nhất định.

10
New cards

Phân loại Tơ theo nguồn gốc

Gồm 2 loại chính: Tơ tự nhiên (bông len tơ tằm) và Tơ hóa học (gồm Tơ tổng hợp và Tơ bán tổng hợp/nhân tạo).

11
New cards

Tơ bán tổng hợp (nhân tạo) gồm những loại nào?

Gồm Tơ visco và Tơ acetate (đều có nguồn gốc từ Cellulose).

12
New cards

Tơ tổng hợp gồm các nhóm chính nào?

Gồm Tơ Polyamide (Nilon-6 Nilon-66 Capron) và Tơ Vinylic (Nitron/Olfon Lapsan).

13
New cards

Tơ Polyamide là gì và có đặc điểm gì?

Là tơ chứa liên kết amide (-CO-NH-) kém bền trong môi trường acid và kiềm (như Nilon-6 Nilon-66).

14
New cards

Ứng dụng của Tơ Nitron (Olfon)

Dệt vải may quần áo ấm hoặc bện thành sợi len (được điều chế từ Vinyl cyanide / Acrylonitrile).

15
New cards

Tơ Lapsan thuộc loại tơ nào?

Là tơ Polyester (chứa liên kết ester -COO-) được điều chế từ Terephthalic acid và Ethylene glycol.

16
New cards

Khái niệm Cao su

Là vật liệu polymer có tính đàn hồi (khả năng biến dạng khi chịu lực và trở lại hình dạng ban đầu khi lực ngừng tác dụng).

17
New cards

Thành phần chính của Cao su thiên nhiên

Là Polyisoprene (dạng cis-1

18
New cards

Lưu hóa cao su là gì?

Là đun nóng cao su thiên nhiên với Lưu huỳnh (S) tạo các cầu nối -S-S- biến mạch thẳng thành MẠNG KHÔNG GIAN giúp tăng tính đàn hồi bền nhiệt và chịu ma sát tốt hơn.

19
New cards

Cao su Buna được điều chế như thế nào?

Trùng hợp Buta-1

20
New cards

Cao su Buna-S là gì?

Là sản phẩm ĐỒNG TRÙNG HỢP giữa Buta-1

21
New cards

Cao su Buna-N là gì?

Là sản phẩm ĐỒNG TRÙNG HỢP giữa Buta-1

22
New cards

Cao su Chloroprene và Fluoroprene

Là cao su tổng hợp có tính bền cơ học bền với dung môi và dầu mỡ.

23
New cards

Khái niệm Keo dán

Là loại vật liệu có khả năng kết dính hai mảnh vật liệu rắn lại với nhau mà không làm biến đổi bản chất của vật liệu.

24
New cards

Một số loại Keo dán dán thông dụng

Keo dán epoxy keo dán urea-formaldehyde keo dán poly(vinyl acetate) hồ tinh bột.

25
New cards
4 loại Vật liệu Polymer chính
Gồm: Chất dẻo Cao su Tơ và Keo dán.
26
New cards
Khái niệm Chất dẻo
Là những vật liệu polymer có tính dẻo (bị biến dạng khi chịu tác dụng của nhiệt/lực và giữ nguyên biến dạng đó khi ngừng tác dụng).
27
New cards
Công thức của PE (Polyethylene)
-[CH2-CH2]-n hoặc (C2H4)n
28
New cards
Công thức của PVC [Poly(vinyl chloride)]
-[CH2-CH(Cl)]-n hoặc (C2H3Cl)n
29
New cards
Công thức của Thủy tinh hữu cơ Plexiglas (PMM)
-[CH2-C(CH3)(COOCH3)]-n
30
New cards
Công thức của Teflon [Poly(tetrafluoroethylene)]
-[CF2-CF2]-n
31
New cards
Công thức của Polystyrene (PS)
-[CH2-CH(C6H5)]-n hoặc (C8H8)n
32
New cards
Nhựa Bakelit (Rezit) có cấu trúc gì?
Có cấu trúc MẠNG KHÔNG GIAN (mạng lưới) được tạo thành khi đun nóng nhựa novolac hoặc rezol với formaldehyde.
33
New cards
Khái niệm Tơ
Là những vật liệu polymer hình sợi dài và mảnh có độ bền nhất định.
34
New cards
Phân loại Tơ theo nguồn gốc
Gồm 2 loại chính: Tơ tự nhiên (bông len tơ tằm) và Tơ hóa học (gồm Tơ tổng hợp và Tơ bán tổng hợp/nhân tạo).
35
New cards
Tơ bán tổng hợp (nhân tạo) gồm những loại nào?
Gồm Tơ visco và Tơ acetate (đều có nguồn gốc biến tính từ Cellulose).
36
New cards
Công thức Tơ Nilon-6 (Capron)
-[NH-(CH2)5-CO]-n
37
New cards
Công thức Tơ Nilon-66
-[NH-(CH2)6-NH-CO-(CH2)4-CO]-n
38
New cards
Công thức Tơ Nitron (Olfon / Polyacrylonitrile)
-[CH2-CH(CN)]-n
39
New cards
Công thức Tơ Lapsan (Polyethylene terephthalate)
-[CO-C6H4-CO-O-CH2-CH2-O]-n
40
New cards
Tơ Polyamide là gì và có đặc điểm gì?
Là tơ chứa liên kết amide (-CO-NH-) kém bền trong môi trường acid và kiềm (như Nilon-6 Nilon-66).
41
New cards
Khái niệm Cao su
Là vật liệu polymer có tính đàn hồi (khả năng biến dạng khi chịu lực và trở lại hình dạng ban đầu khi lực ngừng tác dụng).
42
New cards
Công thức Cao su thiên nhiên (Polyisoprene)
-[CH2-C(CH3)=CH-CH2]-n dạng cis-1
43
New cards
Lưu hóa cao su là gì?
Là đun nóng cao su thiên nhiên với Lưu huỳnh (S) tạo các cầu nối -S-S- biến mạch thẳng thành MẠNG KHÔNG GIAN giúp tăng tính đàn hồi bền nhiệt và chịu ma sát tốt hơn.
44
New cards
Công thức Cao su Buna (Polybutadiene)
-[CH2-CH=CH-CH2]-n
45
New cards
Công thức Cao su Buna-S
-[CH2-CH=CH-CH2]-x-[CH2-CH(C6H5)]-y (Đồng trùng hợp Buta-1
46
New cards
Công thức Cao su Buna-N
-[CH2-CH=CH-CH2]-x-[CH2-CH(CN)]-y (Đồng trùng hợp Buta-1
47
New cards
Công thức Cao su Chloroprene
-[CH2-C(Cl)=CH-CH2]-n
48
New cards
Các loại Keo dán thông dụng
Keo dán epoxy keo dán urea-formaldehyde keo dán poly(vinyl acetate) [-(CH2-CH(OCOCH3))-n] hồ tinh bột.