criminal law

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:17 AM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards
Actus reus
Hành vi phạm tội.
2
New cards
Arson
Tội phóng hỏa.
3
New cards
Assault
Tội đe dọa/tấn công gây sợ bị đánh.
4
New cards
Blackmail
Tống tiền bằng cách đe dọa tiết lộ bí mật.
5
New cards
Bribery
Hối lộ.
6
New cards
Burden of proof
Nghĩa vụ chứng minh tội phạm.
7
New cards
Burglary
Đột nhập để phạm tội (thường để trộm).
8
New cards
Coincidence principle
Hành vi phạm tội và ý định phạm tội phải xảy ra cùng lúc.
9
New cards
Conviction
Kết án, tuyên có tội.
10
New cards
Cybercrime
Tội phạm mạng.
11
New cards
Drunk driving
Lái xe khi say rượu.
12
New cards
Embezzlement
Biển thủ tài sản.
13
New cards
Extortion
Cưỡng đoạt tài sản bằng đe dọa.
14
New cards
Forgery
Làm giả giấy tờ/chữ ký/tiền.
15
New cards
Fraud
Lừa đảo.
16
New cards
Homicide
Hành vi giết người.
17
New cards
Joyriding
Trộm xe để lái chơi.
18
New cards
Kidnapping
Bắt cóc.
19
New cards
Manslaughter
Ngộ sát (giết người không cố ý).
20
New cards
Mens rea
Ý định phạm tội (lỗi cố ý).
21
New cards
Money laundering
Rửa tiền.
22
New cards
Murder
Giết người có chủ ý.
23
New cards
Parole
Tha tù trước thời hạn có điều kiện.
24
New cards
Perjury
Khai man trước tòa.
25
New cards
Probation
Án treo/quản chế thay vì ngồi tù.
26
New cards
Rape
Hiếp dâm.
27
New cards
Robbery
Cướp tài sản bằng vũ lực hoặc đe dọa.
28
New cards
Stalking
Theo dõi, quấy rối gây sợ hãi.
29
New cards
Theft
Trộm cắp tài sản.
30
New cards
Trafficking
Buôn người.
31
New cards
Vandalism
Phá hoại tài sản.
32
New cards
Verdict
Phán quyết của tòa (có tội/vô tội).