Phrasal Verbs về Finance, Economy & Power

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:30 PM on 9/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Bail out

(phr v) giải cứu tài chính (giúp công ty/quốc gia thoát phá sản)

2
New cards

Pinch back / Cut back on

(phr v) cắt giảm (chi tiêu, ngân sách, nhân sự)

3
New cards

Fork out / Shell out

(phr v) bấm bụng chi tiền, vung tiền (cho khoản đắt đỏ)

4
New cards

Plough back into

(phr v) tái đầu tư (lợi nhuận vào kinh doanh)

5
New cards

Plunge into

(phr v) rơi lao dốc vào (khủng hoảng, nợ nần)

6
New cards

Claw back

(phr v) thu hồi lại (tiền bạc, quyền lực đã mất)

7
New cards

Rake in

(phr v) kiếm được rất nhiều tiền (dễ dàng)

8
New cards

Tide over

(phr v) hỗ trợ tài chính tạm thời cho qua cơn thắt chặt

9
New cards

Write off

(phr v) xóa nợ (coi như mất, không thể thu hồi)

10
New cards

Siphon off

(phr v) biển thủ, rút ruột (tiền quỹ, tài sản)

11
New cards

Pay off

(phr v) trả hết nợ / mang lại thành quả, đơm hoa kết trái

12
New cards

Run up

(phr v) tích tụ, làm tăng nhanh (khoản nợ lớn: run up debts)

13
New cards

Buy out

(phr v) mua lại toàn bộ cổ phần / quyền sở hữu

14
New cards

Clamour for

(phr v) đòi hỏi, yêu cầu gay gắt (quyền lợi, giảm thuế)

15
New cards

Stamp out

(phr v) dập tắt, triệt phá (lạm phát, tham nhũng)

16
New cards

Crack down on

(phr v) trừng trị thẳng tay, siết chặt quản lý

17
New cards

Take over

(phr v) tiếp quản, thâu tóm (quyền lực, công ty)

18
New cards

Squeeze out

(phr v) chèn ép, đẩy ra khỏi thị trường

19
New cards

Pass down / Pass on

(phr v) truyền lại, chuyển giao (tài sản, quyền lực)

20
New cards

Wipe out

(phr v) xóa sạch, làm bốc hơi (tài sản, vốn đầu tư)

21
New cards

Scale down

(phr v) cắt giảm quy mô (hoạt động, kinh doanh)

22
New cards

Prop up

(phr v) chống đỡ, trợ cấp (cho nền kinh tế/doanh nghiệp suy yếu)

23
New cards

Phased out

(phr v) loại bỏ dần dần (trợ cấp, chính sách thuế)

24
New cards

Curb back / Hold back

(phr v) kiềm chế, kìm hãm (lạm phát, sự suy thoái)

25
New cards

Cash in on

(phr v) kiếm lợi nhuận từ, lợi dụng tình thế để trục lợi

26
New cards

Dip into

(phr v) rút một phần tiền từ (tiền tiết kiệm/ngân sách)

27
New cards

Put up for

(phr v) rao bán, đưa ra đấu giá (tài sản, cổ phần)

28
New cards

Knock down

(phr v) hạ giá thành sản phẩm / đánh đổ (quyền lực)

29
New cards

Lay off

(phr v) sa thải (doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính)

30
New cards

Set back

(phr v) tốn của ai một khoản tiền lớn (Costs a lot)