1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Bail out
(phr v) giải cứu tài chính (giúp công ty/quốc gia thoát phá sản)
Pinch back / Cut back on
(phr v) cắt giảm (chi tiêu, ngân sách, nhân sự)
Fork out / Shell out
(phr v) bấm bụng chi tiền, vung tiền (cho khoản đắt đỏ)
Plough back into
(phr v) tái đầu tư (lợi nhuận vào kinh doanh)
Plunge into
(phr v) rơi lao dốc vào (khủng hoảng, nợ nần)
Claw back
(phr v) thu hồi lại (tiền bạc, quyền lực đã mất)
Rake in
(phr v) kiếm được rất nhiều tiền (dễ dàng)
Tide over
(phr v) hỗ trợ tài chính tạm thời cho qua cơn thắt chặt
Write off
(phr v) xóa nợ (coi như mất, không thể thu hồi)
Siphon off
(phr v) biển thủ, rút ruột (tiền quỹ, tài sản)
Pay off
(phr v) trả hết nợ / mang lại thành quả, đơm hoa kết trái
Run up
(phr v) tích tụ, làm tăng nhanh (khoản nợ lớn: run up debts)
Buy out
(phr v) mua lại toàn bộ cổ phần / quyền sở hữu
Clamour for
(phr v) đòi hỏi, yêu cầu gay gắt (quyền lợi, giảm thuế)
Stamp out
(phr v) dập tắt, triệt phá (lạm phát, tham nhũng)
Crack down on
(phr v) trừng trị thẳng tay, siết chặt quản lý
Take over
(phr v) tiếp quản, thâu tóm (quyền lực, công ty)
Squeeze out
(phr v) chèn ép, đẩy ra khỏi thị trường
Pass down / Pass on
(phr v) truyền lại, chuyển giao (tài sản, quyền lực)
Wipe out
(phr v) xóa sạch, làm bốc hơi (tài sản, vốn đầu tư)
Scale down
(phr v) cắt giảm quy mô (hoạt động, kinh doanh)
Prop up
(phr v) chống đỡ, trợ cấp (cho nền kinh tế/doanh nghiệp suy yếu)
Phased out
(phr v) loại bỏ dần dần (trợ cấp, chính sách thuế)
Curb back / Hold back
(phr v) kiềm chế, kìm hãm (lạm phát, sự suy thoái)
Cash in on
(phr v) kiếm lợi nhuận từ, lợi dụng tình thế để trục lợi
Dip into
(phr v) rút một phần tiền từ (tiền tiết kiệm/ngân sách)
Put up for
(phr v) rao bán, đưa ra đấu giá (tài sản, cổ phần)
Knock down
(phr v) hạ giá thành sản phẩm / đánh đổ (quyền lực)
Lay off
(phr v) sa thải (doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính)
Set back
(phr v) tốn của ai một khoản tiền lớn (Costs a lot)