UNIT 2 48

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:46 PM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards

This that these those

Đây là từ hạn định , chúng đứng trc danh từ

2
New cards

This người / cái này

Đứng trước DT số ít chỉ ng và vật đứng gần ta

3
New cards

That ng / cái đó

Đứng trước DT số ít chỉ ng và vật đứng xa ta

4
New cards

These những ng / cái này

Đứng trc DT số nhiều chỉ ng và vật đứng gần ta

5
New cards

Those những ng / cái đó

Đứng trc DT số nhiều chỉ ng và vật đứng xa ta

6
New cards

This that these those còn là đại từ

Chúng đứng 1 mình mà ko đi kèm với danh từ

7
New cards

This / that + is

These / those + are

8
New cards

Here + tobe + DT

Đây là

9
New cards

There + tobe + DT

10
New cards

Cấu trúc here và there tobe chia ra sao phụ thuộc vào DT phía sau

Nếu DT số ít dùng is

Nếu DT số nhiều dùng are

11
New cards

Thể nghi vấn với tobe ở hiện tại

Am + I ?

12
New cards

Are + you we they ?

Are + you we they ?

13
New cards

Is + he she it

Is + he she it

14
New cards

Thể nghi vấn this that these those cũng đảo tobe lên trước chủ ngữ

Thể nghi vấn this that these those cũng đảo tobe lên trước chủ ngữ

15
New cards

Trả lời

Yes, ngôi + tobe

No, ngôi + tobe not