Thẻ ghi nhớ: 皆の日本語N5 - 第6課 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:04 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

食べます

ăn

<p>ăn</p>
2
New cards

飲みます

uống

<p>uống</p>
3
New cards

たばこを吸います

hút (thuốc lá)

<p>hút (thuốc lá)</p>
4
New cards

見ます

nhìn, xem, ngắm

<p>nhìn, xem, ngắm</p>
5
New cards

聞きます

nghe

<p>nghe</p>
6
New cards

読みます

đọc

<p>đọc</p>
7
New cards

書きます

viết, vẽ

<p>viết, vẽ</p>
8
New cards

買います

mua

<p>mua</p>
9
New cards

写真を撮ります

chụp ảnh

<p>chụp ảnh</p>
10
New cards

します

làm, chơi

<p>làm, chơi</p>
11
New cards

友達に会います

gặp bạn

<p>gặp bạn</p>
12
New cards

ご飯

bữa ăn, cơm

<p>bữa ăn, cơm</p>
13
New cards

朝ご飯

cơm sáng, bữa sáng

<p>cơm sáng, bữa sáng</p>
14
New cards

昼ご飯

cơm trưa, bữa trưa

<p>cơm trưa, bữa trưa</p>
15
New cards

晩ご飯

cơm tối, bữa tối

<p>cơm tối, bữa tối</p>
16
New cards

パン

bánh mì

<p>bánh mì</p>
17
New cards

trứng

<p>trứng</p>
18
New cards

thịt

<p>thịt</p>
19
New cards

<p>cá</p>
20
New cards

野菜

rau

<p>rau</p>
21
New cards

果物

hoa quả, trái cây

<p>hoa quả, trái cây</p>
22
New cards

nước

<p>nước</p>
23
New cards

お茶

trà, trà xanh

<p>trà, trà xanh</p>
24
New cards

紅茶

trà đen

<p>trà đen</p>
25
New cards

牛乳・ミルク

sữa

<p>sữa</p>
26
New cards

ジュース

nước hoa quả

<p>nước hoa quả</p>
27
New cards

ビール

bia

<p>bia</p>
28
New cards

お酒

rượu

<p>rượu</p>
29
New cards

たばこ

thuốc lá

<p>thuốc lá</p>
30
New cards

手紙

thư

<p>thư</p>
31
New cards

レポート

báo cáo

<p>báo cáo</p>
32
New cards

写真

ảnh

<p>ảnh</p>
33
New cards

ビデオ

băng video, đầu video

<p>băng video, đầu video</p>
34
New cards

cửa hàng, tiệm

<p>cửa hàng, tiệm</p>
35
New cards

vườn

<p>vườn</p>
36
New cards

宿題

bài tập về nhà

<p>bài tập về nhà</p>
37
New cards

テニス

tennis

<p>tennis</p>
38
New cards

サッカー

bóng đá

<p>bóng đá</p>
39
New cards

[お]花見

ngắm hoa

<p>ngắm hoa</p>
40
New cards

cái gì, gì

<p>cái gì, gì</p>
41
New cards

一生に

cùng, cùng nhau

<p>cùng, cùng nhau</p>
42
New cards

ちょっと

một chút

<p>một chút</p>
43
New cards

いつも

luôn luôn, lúc nào cũng

44
New cards

時々

thỉnh thoảng

45
New cards

それから

sau đó, tiếp theo

46
New cards

ええ

vâng/được

47
New cards

いいですね。

được đấy nhỉ, hay quá

<p>được đấy nhỉ, hay quá</p>
48
New cards

分かりました

tôi hiểu rồi ạ

<p>tôi hiểu rồi ạ</p>
49
New cards

何ですか

cái gì, gì

50
New cards

じゃ、また [あした]

hẹn gặp lại ngày mai

51
New cards

メキシコ

Mexico

<p>Mexico</p>