1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
食べます
ăn

飲みます
uống

たばこを吸います
hút (thuốc lá)

見ます
nhìn, xem, ngắm

聞きます
nghe

読みます
đọc

書きます
viết, vẽ

買います
mua

写真を撮ります
chụp ảnh

します
làm, chơi

友達に会います
gặp bạn

ご飯
bữa ăn, cơm

朝ご飯
cơm sáng, bữa sáng

昼ご飯
cơm trưa, bữa trưa

晩ご飯
cơm tối, bữa tối

パン
bánh mì

卵
trứng

肉
thịt

魚
cá

野菜
rau

果物
hoa quả, trái cây

湖
nước

お茶
trà, trà xanh

紅茶
trà đen

牛乳・ミルク
sữa

ジュース
nước hoa quả

ビール
bia

お酒
rượu

たばこ
thuốc lá

手紙
thư

レポート
báo cáo

写真
ảnh

ビデオ
băng video, đầu video

店
cửa hàng, tiệm

庭
vườn

宿題
bài tập về nhà

テニス
tennis

サッカー
bóng đá

[お]花見
ngắm hoa

何
cái gì, gì

一生に
cùng, cùng nhau

ちょっと
một chút

いつも
luôn luôn, lúc nào cũng
時々
thỉnh thoảng
それから
sau đó, tiếp theo
ええ
vâng/được
いいですね。
được đấy nhỉ, hay quá

分かりました
tôi hiểu rồi ạ

何ですか
cái gì, gì
じゃ、また [あした]
hẹn gặp lại ngày mai
メキシコ
Mexico
