VERBAL SAT DAY 27 + DAY 28

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:24 AM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

categorizing (v)

phân loại, xếp loại nhóm

2
New cards

ebb (v)

rút đi, suy yếu

3
New cards

divergent (a)

khác biệt, phân kì

4
New cards

decimate (v)

tàn sát, phá hủy phần lớn

5
New cards

feasible (a)

khả thi, có thể thực hiện được

6
New cards

ostentatious (a)

phô trương, khoe khoang

7
New cards

determinative (a)

mang tính quyết định, có vai trò xác định

8
New cards

disposition (n)

tính khí, khuynh hướng

9
New cards

propriety (n)

sự đúng mực, sự thích hợp

10
New cards

unblemished (a)

không tì vết, hoàn hảo

11
New cards

somnolence (n)

sự buồn ngủ, tình trạng lơ mơ

12
New cards

latitude (n)

sự tự do hành động, phạm vi rộng rãi

13
New cards

steward (n,v)

người quản lí, trông nom (tài sản, sự kiện)

14
New cards

perpetuate (v)

làm cho tồn tại mãi, duy trì

15
New cards

enumerate (v)

liệt kê, đếm từng cái

16
New cards

indication (n)

dấu hiện, sự chỉ dẫn

17
New cards

fabricate (v)

bịa đặt, làm giả

18
New cards

maligns (v)

nói xấu, phỉ báng

19
New cards

oscillate (v)

dao động, do dự

20
New cards

lambaste (v)

chỉ trích gay gắt, mắng mỏ thậm tệ

21
New cards

redressing (v)

sửa chữa sai lầm, bồi thường thiệt hại

22
New cards

indeterminate (a)

không xác định, mơ hồ

23
New cards

immaterial (a)

không xác định, không liên quan

24
New cards

infeasible (a)

bất khả thi, không thể thực hiện

25
New cards

lineage (n)

dòng dõi, huyết thống

26
New cards

ruffled (a)

làm cho mất bình tĩnh, xáo trộn

27
New cards

impoverished (a)

rất nghèo, kiệt quệ

28
New cards

accelerate (v)

thúc đẩy, tăng tốc

29
New cards

synchronize (v)

đồng bộ hóa, xảy ra đồng thời

30
New cards

opaque (a)

mờ đục, khó hiểu

31
New cards

trophic pyramid (n)

tháp dinh dưỡng, chuỗi thức ăn

32
New cards

secretes (v)

tiết ra, cất giấu

33
New cards

self-servingly (adv)

một cách ích kỉ, vì lợi ích cá nhân

34
New cards

portends (v)

dấu hiệu, là điềm báo

35
New cards

forestalled (v)

bị nhăn chặn bởi, bị cản trở bởi

36
New cards

exemplifications (n)

sự minh họa bằng ví dụ, ví dụ điển hình

37
New cards

compulsory (a)

bắt buộc, cưỡng bách

38
New cards

assess (v)

đánh giá, định giá

39
New cards

hinder (v)

cản trở, gây khó khăn

40
New cards

excessive (a)

quá mức, thừa thãi