1/390
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
나라
đất nước
국가
Quốc gia
한국
Hàn Quốc
베트남
Việt Nam
중국
Trung Quốc
일본
Nhật Bản
미국
Mỹ
프랑스
Pháp
영국
Anh
인도
Ấn Độ
캐나다
Canada
태국
Thái Lan
인도네시아
Indonesia
러시아
Nga
이탈리아
Ý
독일
Đức
스페인
Tây Ban Nha
몽골
Mông Cổ
브라질
Brazil
호주
Úc
직업
nghề nghiệp
의사
bác sĩ
선생님
giáo viên
배우
diễn viên
가수
ca sĩ
경찰관
cảnh sát
선수
vận động viên
공무원
nhân viên nhà nước
회사원
nhân viên văn phòng
군인
quân nhân
번역사
biên dịch viên
통역사
thông dịch viên
화가
họa sĩ
학생
học sinh
은행원
nhân viên ngân hàng
운전기사
tài xế
기자
phóng viên, nhà báo
간호사
y tá
관광 가이드
hướng dẫn viên du lịch
주부
nội trợ
요리사
đầu bếp
소방관
lính cứu hỏa
인사
chào hỏi
안녕하세요
xin chào
안녕히 가세요
tạm biệt (người ở lại chào người đi)
안녕히 계세요
tạm biệt (người đi chào người ở lại)
잘 부탁드립니다
rất mong được giúp đỡ
고생했습니다
bạn vất vả rồi
오랜만이에요
Lâu rồi không gặp
어서 오세요
mời vào
미안합니다
xin lỗi
사과합니다
xin lỗi
죄송합니다
xin lỗi
실레합니다
xin làm phiền / xin thất lễ
감사합니다
cảm ơn
고맙습니다
cảm ơn
괜찮습니다
không sao
누구
ai
언제
khi nào
얼마
bao nhiêu
어디
ở đâu
무엇
cái gì
여기
đây / nơi đây
거기
đó / nơi đó
저기
kia / nơi kia
집
nhà
학교
trường học
은행
ngân hàng
병원
bệnh viện
도서관
thư viện
극장
nhà hát / rạp phim
영화관
rạp chiếu phim
회사
công ty
운동장
sân vận động
식당
nhà hàng
공원
công viên
시장
chợ
백화점
cửa hàng bách hoá / trung tâm thương mại
편의점
cửa hàng tiện lợi
서점
hiệu sách
가게
cửa hàng
호텔
khách sạn
모텔
nhà nghỉ
약국
hiệu thuốc
우체국
bưu điện
공항
sân bay
화장실
nhà vệ sinh
거실
phòng khách
교실
phòng học
대학교
trường đại học
꽃집
cửa hàng hoa
꽃가게
cửa hàng hoa
물건
đồ vật
의자
ghế
책상
bàn làm việc
문
cửa
창문
cửa sổ
침대
giường
텔레비전
tivi
화분
chậu hoa