HKK 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/390

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:45 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

391 Terms

1
New cards

나라

đất nước

2
New cards

국가

Quốc gia

3
New cards

한국

Hàn Quốc

4
New cards

베트남

Việt Nam

5
New cards

중국

Trung Quốc

6
New cards

일본

Nhật Bản

7
New cards

미국

Mỹ

8
New cards

프랑스

Pháp

9
New cards

영국

Anh

10
New cards

인도

Ấn Độ

11
New cards

캐나다

Canada

12
New cards

태국

Thái Lan

13
New cards

인도네시아

Indonesia

14
New cards

러시아

Nga

15
New cards

이탈리아

Ý

16
New cards

독일

Đức

17
New cards

스페인

Tây Ban Nha

18
New cards

몽골

Mông Cổ

19
New cards

브라질

Brazil

20
New cards

호주

Úc

21
New cards

직업

nghề nghiệp

22
New cards

의사

bác sĩ

23
New cards

선생님

giáo viên

24
New cards

배우

diễn viên

25
New cards

가수

ca sĩ

26
New cards

경찰관

cảnh sát

27
New cards

선수

vận động viên

28
New cards

공무원

nhân viên nhà nước

29
New cards

회사원

nhân viên văn phòng

30
New cards

군인

quân nhân

31
New cards

번역사

biên dịch viên

32
New cards

통역사

thông dịch viên

33
New cards

화가

họa sĩ

34
New cards

학생

học sinh

35
New cards

은행원

nhân viên ngân hàng

36
New cards

운전기사

tài xế

37
New cards

기자

phóng viên, nhà báo

38
New cards

간호사

y tá

39
New cards

관광 가이드

hướng dẫn viên du lịch

40
New cards

주부

nội trợ

41
New cards

요리사

đầu bếp

42
New cards

소방관

lính cứu hỏa

43
New cards

인사

chào hỏi

44
New cards

안녕하세요

xin chào

45
New cards

안녕히 가세요

tạm biệt (người ở lại chào người đi)

46
New cards

안녕히 계세요

tạm biệt (người đi chào người ở lại)

47
New cards

잘 부탁드립니다

rất mong được giúp đỡ

48
New cards

고생했습니다

bạn vất vả rồi

49
New cards

오랜만이에요

Lâu rồi không gặp

50
New cards

어서 오세요

mời vào

51
New cards

미안합니다

xin lỗi

52
New cards

사과합니다

xin lỗi

53
New cards

죄송합니다

xin lỗi

54
New cards

실레합니다

xin làm phiền / xin thất lễ

55
New cards

감사합니다

cảm ơn

56
New cards

고맙습니다

cảm ơn

57
New cards

괜찮습니다

không sao

58
New cards

누구

ai

59
New cards

언제

khi nào

60
New cards

얼마

bao nhiêu

61
New cards

어디

ở đâu

62
New cards

무엇

cái gì

63
New cards

여기

đây / nơi đây

64
New cards

거기

đó / nơi đó

65
New cards

저기

kia / nơi kia

66
New cards

nhà

67
New cards

학교

trường học

68
New cards

은행

ngân hàng

69
New cards

병원

bệnh viện

70
New cards

도서관

thư viện

71
New cards

극장

nhà hát / rạp phim

72
New cards

영화관

rạp chiếu phim

73
New cards

회사

công ty

74
New cards

운동장

sân vận động

75
New cards

식당

nhà hàng

76
New cards

공원

công viên

77
New cards

시장

chợ

78
New cards

백화점

cửa hàng bách hoá / trung tâm thương mại

79
New cards

편의점

cửa hàng tiện lợi

80
New cards

서점

hiệu sách

81
New cards

가게

cửa hàng

82
New cards

호텔

khách sạn

83
New cards

모텔

nhà nghỉ

84
New cards

약국

hiệu thuốc

85
New cards

우체국

bưu điện

86
New cards

공항

sân bay

87
New cards

화장실

nhà vệ sinh

88
New cards

거실

phòng khách

89
New cards

교실

phòng học

90
New cards

대학교

trường đại học

91
New cards

꽃집

cửa hàng hoa

92
New cards

꽃가게

cửa hàng hoa

93
New cards

물건

đồ vật

94
New cards

의자

ghế

95
New cards

책상

bàn làm việc

96
New cards

cửa

97
New cards

창문

cửa sổ

98
New cards

침대

giường

99
New cards

텔레비전

tivi

100
New cards

화분

chậu hoa