Thẻ ghi nhớ: Word Patterns (Nature & The Universe)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:11 AM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

afraid of

(adj.p) sợ hãi, hoảng sợ, lo lắng

/əˈfreɪd/

<p>(adj.p) sợ hãi, hoảng sợ, lo lắng</p><p>/əˈfreɪd/</p>
2
New cards

aware of

(adj) biết, nhận thấy

eg: My dentist made me _____ that I should have an appointment twice a year.

/əˈwer/

<p>(adj) biết, nhận thấy</p><p>eg: My dentist made me _____ that I should have an appointment twice a year.</p><p>/əˈwer/</p>
3
New cards

enthusiastic about

(adj) nhiệt tình về gì

/ɪnˈθuː.zi.æz.əm/

<p>(adj) nhiệt tình về gì</p><p>/ɪnˈθuː.zi.æz.əm/</p>
4
New cards

serious about

(adj) nghiêm túc về vấn đề gì

/ˈsɪr.i.əs/

<p>(adj) nghiêm túc về vấn đề gì</p><p>/ˈsɪr.i.əs/</p>
5
New cards

short of

(adj) thiếu, không đủ, cạn kiệt

/ʃɔːrt/

<p>(adj) thiếu, không đủ, cạn kiệt</p><p>/ʃɔːrt/</p>
6
New cards

escape from

(vp) thoát khỏi, trốn thoát khỏi

/ɪˈskeɪp/

7
New cards

prevent sb from

(vp) ngăn ngừa, cản k cho ai làm gì

/prɪˈvent/

<p>(vp) ngăn ngừa, cản k cho ai làm gì</p><p>/prɪˈvent/</p>
8
New cards

save sth from

(vp) cứu thoát khỏi

/seɪv/

<p>(vp) cứu thoát khỏi </p><p>/seɪv/</p>
9
New cards

think about

(vp) suy nghĩ về, xem xét

/θɪŋk/

<p>(vp) suy nghĩ về, xem xét</p><p>/θɪŋk/</p>
10
New cards

worry about

(vp) lo lắng về cái gì

/ˈwɝː.i/

<p>(vp) lo lắng về cái gì </p><p>/ˈwɝː.i/</p>
11
New cards

damage to

(np) sự hư hại đối với

/ˈdæm.ɪdʒ/

<p>(np) sự hư hại đối với</p><p>/ˈdæm.ɪdʒ/</p>
12
New cards

an increase in

(n) sự tăng trưởng cái gì

/ɪnˈkriːs/

<p>(n) sự tăng trưởng cái gì </p><p>/ɪnˈkriːs/</p>