bài 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:46 AM on 9/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

眼镜

mắt kính

2
New cards

突然

bỗng nhiên

3
New cards

离开

rời khỏi

4
New cards

清楚

rõ ràng( nhận thức)

5
New cards

刚才

lúc nãy

6
New cards

帮忙

giúp đỡ

7
New cards

特别

vô cùng, rất

8
New cards

giải thích

9
New cards

明白

dễ hiểu( ý nghĩa)

10
New cards

锻炼

tập thể dục

11
New cards

桌子

cái bàn

12
New cards

làm

13
New cards

作业

bài tập

14
New cards

音乐

âm nhạc

15
New cards

公园

công viên

16
New cards

聊天

tán gẫu

17
New cards

mệt

18
New cards

睡着

ngủ được

19
New cards

càng

20
New cards

晚上

buổi chiều

21
New cards

V+ 得+ bổ ngữ

bổ ngữ chỉ khả năng làm đc, 我看得清楚那个没子。


22
New cards

V +不+ bổ ngữ

chỉ khả năng k đc, 我找不到好饭馆。

23
New cards