Unit 6 : Science and technology ( Part 1 )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/89

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:43 AM on 8/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

90 Terms

1
New cards

artificial (adj) = man-made

nhân tạo

2
New cards

artificial flower/plant

hoa giả/cây giả

3
New cards

false (adj)

giả ( cho giống thật)

4
New cards

counterfeit (adj)

giả với mục đích xấu

5
New cards

natural (adj)

tự nhiên

6
New cards

physical (adj) , physical education (PE)

thuộc về thể chất , thể dục

7
New cards

true (adj)

đúng ( dựa trên sự thật )

8
New cards

accurate (adj)

chính xác ( ko có lỗi )

9
New cards

method (n)

phương pháp

10
New cards

way (n)

đường , cách

11
New cards

engine (n)

động cơ ( nhiệt ) vd : ôtô , xe máy , …

12
New cards

machine (n)

máy móc ( đếm được )

13
New cards

motor (n)

động cơ ( quay ) vd : máy giặt , quạt , …

14
New cards

search engine

công cụ tìm kiếm

15
New cards

machinery (n)

máy móc ( ko đếm )

16
New cards

aim (n) , aim (v) at sth

mục tiêu , nhắm tới cái gì

17
New cards

cause (n)

nguyên nhân ( của 1 sự kiện )

18
New cards

reason (n)

lý do ( làm/ko làm gì )

19
New cards

the cause of sth

nguyên nhân của cái gì

20
New cards

the reason for sth

lý do cho cái gì

21
New cards

estimate (v)

ước tính

22
New cards

calculate (v)

tính toán

23
New cards

electric (adj)

chạy bằng điện

24
New cards

electrical (adj)

thuộc về điện

25
New cards

electronic (adj)

thuộc về điện tử ( liên quan đến bảng mạch )

26
New cards

electronics (n)

ngành điện tử , bảng mạch , đồ điện tử

27
New cards

invent (v)

phát minh ( thứ chưa có )

28
New cards

discover (v)

khám phá ( thứ đã có )

29
New cards

research (n)

nghiên cứu ( ko đếm )

30
New cards

experiment (n,v)

thí nghiệm

31
New cards

a study (n)

1 nghiên cứu ( đếm được )

32
New cards

make progress

tiến bộ , phát triển

33
New cards

progress (n,v)

sự tiến tới , sự tiến bộ ; tiến tới , tiến bộ

34
New cards

development (n)

sự phát triển

35
New cards

modern (adj)

hiện đại

36
New cards

new (adj)

mới

37
New cards

industry (n)

ngành công nghiệp , sự chăm chỉ

38
New cards

industrious = studious (adj)

chăm chỉ

39
New cards

industrial (adj)

thuộc về công nghiệp

40
New cards

factory (n)

nhà máy

41
New cards

award (n,v)

giải thưởng ( lên bục nhận ) , trao giải , trao thưởng

42
New cards

reward (n)

phần thưởng

43
New cards

take place (v)

diễn ra ( sự kiện có lịch trình từ trước )

44
New cards

occur (v)

xảy ra

45
New cards

break down

hỏng ( chủ động ) , suy sụp , chia nhỏ

46
New cards

carry out

tiến hành

47
New cards

carry on Ving = keep on Ving = go on Ving

tiếp tục làm gì

48
New cards

come off

thành công

49
New cards

come on

tiến bộ , phát triển , lên sóng , nhanh lên

50
New cards

come up with

nảy ra , nghĩ ra cái gì

51
New cards

cut off

cắt hẳn , ngắt kết nối , cô lập

52
New cards

cut down on

cắt giảm

53
New cards

find out

tìm ra

54
New cards

give off

toả mùi , toả nhiệt

55
New cards

narrow down

loại bỏ bao nhiêu

56
New cards

plug in

cắm vào

57
New cards

put sb through to sb

nối máy ai với ai

58
New cards

get through to sb

liên lạc với ai

59
New cards

turn A into B

biến A thành B

60
New cards

turn off = switch off

tắt

61
New cards

turn on = switch on

bật

62
New cards

work out

luyện tập ( thể hình ) , tìm ra ( giải pháp , đáp số )

63
New cards

cause sth to V

khiến cái gì làm gì

64
New cards

consider Ving

xem xét , suy nghĩ kĩ về cái gì

65
New cards

consider if/whether

xem xét xem liệu

66
New cards

consider sb for sth

xem xét ai cho cái gì

67
New cards

consider it strange for sb to V

thấy nó lạ cho ai làm gì

68
New cards

discuss (v)

thảo luận

69
New cards

discuss sth with sb = have a discussion with sb about sth

thảo luận với ai về cái gì

70
New cards

explain that

giải thích rằng

71
New cards

explain to sb about sth = explain sth to sb

giải thích gì tới ai

72
New cards

intend to V/Ving = plan to V

có dự định , lên kế hoạch làm gì

73
New cards

know about

biết về

74
New cards

know of sb

biết về ai

75
New cards

be known as sth

được biết đến như là

76
New cards

look at sb/sth

nhìn ai/cái gì

77
New cards

look for

tìm kiếm cái gì

78
New cards

look + pre hướng ( look down , look up , look in the mirror , … )

nhìn đi đâu ( nhìn xuống , nhìn lên , soi gương , … )

79
New cards

look forward to sth/Ving = can not wait to V

không thể đợi được ( hàm ý háo hức )

80
New cards

manage to V , succeed in Ving

thành công làm gì ( hàm ý khó khăn ) , thành công làm gì ( trung lập )

81
New cards

plan sth

lên kế hoạch cho cái gì

82
New cards

possible for sb to V

có thể cho ai để làm gì

83
New cards

find sth possible

thấy cái gì đó khả thi , có thể

84
New cards

find it impossible to V

thấy nó không thể để làm gì

85
New cards

result of sth , as a result of sth

kết quả của cái gì , như là kết quả của cái gì

86
New cards

result in Ving = cause sth

gây ra cái gì

87
New cards

result from Ving

có nguyên nhân từ cái gì

88
New cards

wonder (v,n)

phân vân , sự tuyệt vời

89
New cards

wonder about sth/Ving

phân vân về cái gì

90
New cards

wonder if/whether , wonder why

phân vân liệu , phân vân tại sao