1/89
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
artificial (adj) = man-made
nhân tạo
artificial flower/plant
hoa giả/cây giả
false (adj)
giả ( cho giống thật)
counterfeit (adj)
giả với mục đích xấu
natural (adj)
tự nhiên
physical (adj) , physical education (PE)
thuộc về thể chất , thể dục
true (adj)
đúng ( dựa trên sự thật )
accurate (adj)
chính xác ( ko có lỗi )
method (n)
phương pháp
way (n)
đường , cách
engine (n)
động cơ ( nhiệt ) vd : ôtô , xe máy , …
machine (n)
máy móc ( đếm được )
motor (n)
động cơ ( quay ) vd : máy giặt , quạt , …
search engine
công cụ tìm kiếm
machinery (n)
máy móc ( ko đếm )
aim (n) , aim (v) at sth
mục tiêu , nhắm tới cái gì
cause (n)
nguyên nhân ( của 1 sự kiện )
reason (n)
lý do ( làm/ko làm gì )
the cause of sth
nguyên nhân của cái gì
the reason for sth
lý do cho cái gì
estimate (v)
ước tính
calculate (v)
tính toán
electric (adj)
chạy bằng điện
electrical (adj)
thuộc về điện
electronic (adj)
thuộc về điện tử ( liên quan đến bảng mạch )
electronics (n)
ngành điện tử , bảng mạch , đồ điện tử
invent (v)
phát minh ( thứ chưa có )
discover (v)
khám phá ( thứ đã có )
research (n)
nghiên cứu ( ko đếm )
experiment (n,v)
thí nghiệm
a study (n)
1 nghiên cứu ( đếm được )
make progress
tiến bộ , phát triển
progress (n,v)
sự tiến tới , sự tiến bộ ; tiến tới , tiến bộ
development (n)
sự phát triển
modern (adj)
hiện đại
new (adj)
mới
industry (n)
ngành công nghiệp , sự chăm chỉ
industrious = studious (adj)
chăm chỉ
industrial (adj)
thuộc về công nghiệp
factory (n)
nhà máy
award (n,v)
giải thưởng ( lên bục nhận ) , trao giải , trao thưởng
reward (n)
phần thưởng
take place (v)
diễn ra ( sự kiện có lịch trình từ trước )
occur (v)
xảy ra
break down
hỏng ( chủ động ) , suy sụp , chia nhỏ
carry out
tiến hành
carry on Ving = keep on Ving = go on Ving
tiếp tục làm gì
come off
thành công
come on
tiến bộ , phát triển , lên sóng , nhanh lên
come up with
nảy ra , nghĩ ra cái gì
cut off
cắt hẳn , ngắt kết nối , cô lập
cut down on
cắt giảm
find out
tìm ra
give off
toả mùi , toả nhiệt
narrow down
loại bỏ bao nhiêu
plug in
cắm vào
put sb through to sb
nối máy ai với ai
get through to sb
liên lạc với ai
turn A into B
biến A thành B
turn off = switch off
tắt
turn on = switch on
bật
work out
luyện tập ( thể hình ) , tìm ra ( giải pháp , đáp số )
cause sth to V
khiến cái gì làm gì
consider Ving
xem xét , suy nghĩ kĩ về cái gì
consider if/whether
xem xét xem liệu
consider sb for sth
xem xét ai cho cái gì
consider it strange for sb to V
thấy nó lạ cho ai làm gì
discuss (v)
thảo luận
discuss sth with sb = have a discussion with sb about sth
thảo luận với ai về cái gì
explain that
giải thích rằng
explain to sb about sth = explain sth to sb
giải thích gì tới ai
intend to V/Ving = plan to V
có dự định , lên kế hoạch làm gì
know about
biết về
know of sb
biết về ai
be known as sth
được biết đến như là
look at sb/sth
nhìn ai/cái gì
look for
tìm kiếm cái gì
look + pre hướng ( look down , look up , look in the mirror , … )
nhìn đi đâu ( nhìn xuống , nhìn lên , soi gương , … )
look forward to sth/Ving = can not wait to V
không thể đợi được ( hàm ý háo hức )
manage to V , succeed in Ving
thành công làm gì ( hàm ý khó khăn ) , thành công làm gì ( trung lập )
plan sth
lên kế hoạch cho cái gì
possible for sb to V
có thể cho ai để làm gì
find sth possible
thấy cái gì đó khả thi , có thể
find it impossible to V
thấy nó không thể để làm gì
result of sth , as a result of sth
kết quả của cái gì , như là kết quả của cái gì
result in Ving = cause sth
gây ra cái gì
result from Ving
có nguyên nhân từ cái gì
wonder (v,n)
phân vân , sự tuyệt vời
wonder about sth/Ving
phân vân về cái gì
wonder if/whether , wonder why
phân vân liệu , phân vân tại sao