Reading Comprehension

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/167

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:27 AM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

168 Terms

1
New cards

Accidentally introduced to

Được đưa/du nhập vào (một khu vực) một cách vô tình

2
New cards

Invading foreign species

Loài sinh vật ngoại lai xâm hại

3
New cards

Rampant

Bùng phát mạnh mẽ, hoành hành, mất kiểm soát

4
New cards

Proliferation

Sự phát triển/sinh sôi nhanh chóng

5
New cards

Coincide with

Xảy ra đồng thời / trùng hợp với

6
New cards

Sweeping changes

Những thay đổi diện rộng, mang tính toàn diện

7
New cards

Shift from… to…

Sự chuyển dịch từ… sang…

8
New cards

A battery of

Một loạt / một tập hợp nhiều (cái gì đó)

9
New cards

Toxic and resilient alkaloids

Các ankaloit (hợp chất sinh học) có độc tính cao và bền vững

10
New cards

Dilute form

Dạng pha loãng

11
New cards

Graze / Grazing

Gặm cỏ

12
New cards

Displace

Chiếm chỗ, thay thế

13
New cards

Pasture

Đồng cỏ chăn nuôi

14
New cards

Sicken

Dổ bệnh, phát bệnh

15
New cards

Fatality

Tử vong, sự tử vong

16
New cards

Health-inspection procedures

Quy trình/thủ tục kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm

17
New cards

Catering establishments / Catering services

Cơ sở/dịch vụ cung cấp tiệc tận nơi

18
New cards

Stringent

Nghiêm ngặt, khắt khe (về quy định, tiêu chuẩn)

19
New cards

Food poisoning

Ngộ độc thực phẩm

20
New cards

Brought on by sth

Được gây ra bởi / dẫn đến bởi

21
New cards

Face hardships

Đối mặt với nhiều khó khăn, thử thách

22
New cards

General-circulation papers / dailies

Báo phát hành rộng rãi / báo nhật trình phổ thông

23
New cards

Advertiser domination

Sự chi phối/thâu tóm từ nhà quảng cáo

24
New cards

Politically charged material

Các nội dung nhạy cảm / mang đậm tính chính trị

25
New cards

Ideological approval

Sự chấp thuận/đồng tán thành về mặt tư tưởng

26
New cards

Secure revenues

Đảm bảo/duy trì nguồn thu nhập

27
New cards

Publication costs

Chi phí xuất bản

28
New cards

Subsidies

Mức tiền trợ cấp, trợ giá

29
New cards

Interest groups

Các nhóm lợi ích

30
New cards

Editorial freedom

Tự do biên tập / tự do ngôn luận báo chí

31
New cards

Feel compelled to

Cảm thấy bị ép buộc / bắt buộc phải làm gì

32
New cards

Disproportionate amount

Tỷ lệ/dung lượng bất hợp lý (quá nhiều so với mức cần thiết)

33
New cards

Sensationalism

Xu hướng giật gân, câu view

34
New cards

Boost circulation

Tăng lượng báo phát hành

35
New cards

Energy tax

Thuế năng lượng

36
New cards

Non-renewable sources

Các nguồn năng lượng không tái tạo (than, dầu, khí…)

37
New cards

Steady reduction

Sự sụt giảm đều đặn, ổn định

38
New cards

Yearly consumption

Mức tiêu thụ hàng năm

39
New cards

Plausible but speculative scenario

Kịch bản hợp lý nhưng vẫn mang tính suy đoán

40
New cards

Oceanographer

Nhà hải dương học

41
New cards

Periphery of the continent

Ranh giới/vùng rìa ngoài cùng của lục địa

42
New cards

Offset

Bù trừ, triệt tiêu tác động

43
New cards

Concentration of salt

Độ mặn / nồng độ muối

44
New cards

Less dense

Mật độ thấp hơn / ít dày đặc hơn (nhẹ hơn)

45
New cards

Stir up deep water

Xáo trộn / khuấy động tầng nước sâu

46
New cards

Stored heat

Nhiệt lượng tích tụ

47
New cards

Rise to the surface

Trồi/nổi lên bề mặt

48
New cards

Excessive

Quá mức, thái quá

49
New cards

Skylight

Cửa sổ mái / Mái lấy sáng

50
New cards

Artificial light

Ánh sáng nhân tạo (đèn điện)

51
New cards

Substantially higher sales

Doanh số cao hơn đáng kể

52
New cards

Master the classics

Thông thạo / Nắm vững các tác phẩm kinh điển

53
New cards

Original historical context

Bối cảnh lịch sử nguyên bản

54
New cards

Educated contemporaries

Những người tri thức cùng thời

55
New cards

After much deliberation

Sau khi cân nhắc / suy tính rất kỹ

56
New cards

Sophisticated adults

Người trưởng thành có hiểu biết / sâu sắc

57
New cards

Pagan Rome

Thời kỳ La Mã đa thần giáo (chưa theo Công giáo)

58
New cards

Appropriate morality

Chuẩn mực đạo đức phù hợp

59
New cards

Textual and historical accuracy

Độ chính xác về văn bản và lịch sử

60
New cards

Supreme interest

Mối quan tâm hàng đầu / Ưu tiên tối thượng

61
New cards

Chop into short phrases

Cắt nhỏ / Băm nhỏ thành các cụm từ ngắn

62
New cards

Impart lessons extemporaneously

Giảng bài / Truyền đạt kiến thức một cách ứng biến (không chuẩn bị trước)

63
New cards

Poetry or prose

Thơ hoặc văn xuôi

64
New cards

Pilomotor reflex

Phản xạ dựng lông / Cơ dựng lông

65
New cards

Goose bumps

Nổi gai ốc / Nổi da gà

66
New cards

Vestigial

Cơ quan thoái hóa / Di vết (vẫn tồn tại nhưng mất chức năng gốc)

67
New cards

Physiological advantage

Lợi thế về mặt sinh lý

68
New cards

Hair follicle

Nang tóc / Nang lông

69
New cards

Contract

Co lại (cơ)

70
New cards

Pull the hair upright

Làm lông/tóc dựng đứng lên

71
New cards

Insulating warm air

Lớp khí ấm cách nhiệt

72
New cards

Think twice

Cân nhắc kỹ / Đắn đo trước khi hành động

73
New cards

Puny

Nhỏ bé, yếu ớt, không đủ tác dụng

74
New cards

Acquire a new role

Bổ sung / Đảm nhận một vai trò mới

75
New cards

Flushing

Hiện tượng đỏ mặt

76
New cards

Thermoregulatory mechanism

Cơ chế điều hòa thân nhiệt

77
New cards

Listen to beautiful music

Thưởng thức âm nhạc hay

78
New cards

Distinguished public figure

Nhân vật công chúng kiệt xuất / Lừng lẫy

79
New cards

Abolish slavery

Bãi bỏ chế độ nô lệ

80
New cards

Provoke controversy

Châm ngòi / Gây ra tranh cãi

81
New cards

Prominent place

Vị trí nổi bật / Quan trọng

82
New cards

Exemplify so many strands of thought

Thể hiện rõ nét nhiều dòng tư tưởng

83
New cards

Romanticism

Chủ nghĩa lãng mạn

84
New cards

Idealism

Chủ nghĩa duy tâm / Chủ nghĩa lý tưởng

85
New cards

Individualism

Chủ nghĩa cá nhân

86
New cards

Liberal humanism

Chủ nghĩa nhân văn tự do

87
New cards

Unshakable belief in progress

Niềm tin không lay chuyển vào sự tiến bộ

88
New cards

Provide ammunition for

Cung cấp vũ khí / Lập luận hỗ trợ cho (phe phản bác)

89
New cards

Obsolete

Lạc hậu, lỗi thời

90
New cards

Melting pot

Nồi nấu chảy (Xã hội đa văn hóa hòa nhập làm một)

91
New cards

Dissolve into

Hòa tan / Biến mất vào

92
New cards

Composite American nationality

Quốc tịch / Bản sắc Mỹ tổng hợp

93
New cards

Pluralist perspective

Góc nhìn đa nguyên (tôn trọng sự đa dạng)

94
New cards

Utopian

Không thực tế / Viễn vông

95
New cards

Wrongheaded

Sai lầm / Đi ngược lại thực tế

96
New cards

Not in the least bit dated

Không một chút lỗi thời

97
New cards

Insistent and effective critic

Nhà phê bình kiên trì và sắc bén

98
New cards

Doctrine of innate racial inequality

Học thuyết về sự bất bình đẳng chủng tộc bẩm sinh

99
New cards

Living proof

Bằng chứng sống

100
New cards

Inherently superior to

Vốn đã thượng đẳng / vượt trội hơn