1/167
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Accidentally introduced to
Được đưa/du nhập vào (một khu vực) một cách vô tình
Invading foreign species
Loài sinh vật ngoại lai xâm hại
Rampant
Bùng phát mạnh mẽ, hoành hành, mất kiểm soát
Proliferation
Sự phát triển/sinh sôi nhanh chóng
Coincide with
Xảy ra đồng thời / trùng hợp với
Sweeping changes
Những thay đổi diện rộng, mang tính toàn diện
Shift from… to…
Sự chuyển dịch từ… sang…
A battery of
Một loạt / một tập hợp nhiều (cái gì đó)
Toxic and resilient alkaloids
Các ankaloit (hợp chất sinh học) có độc tính cao và bền vững
Dilute form
Dạng pha loãng
Graze / Grazing
Gặm cỏ
Displace
Chiếm chỗ, thay thế
Pasture
Đồng cỏ chăn nuôi
Sicken
Dổ bệnh, phát bệnh
Fatality
Tử vong, sự tử vong
Health-inspection procedures
Quy trình/thủ tục kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm
Catering establishments / Catering services
Cơ sở/dịch vụ cung cấp tiệc tận nơi
Stringent
Nghiêm ngặt, khắt khe (về quy định, tiêu chuẩn)
Food poisoning
Ngộ độc thực phẩm
Brought on by sth
Được gây ra bởi / dẫn đến bởi
Face hardships
Đối mặt với nhiều khó khăn, thử thách
General-circulation papers / dailies
Báo phát hành rộng rãi / báo nhật trình phổ thông
Advertiser domination
Sự chi phối/thâu tóm từ nhà quảng cáo
Politically charged material
Các nội dung nhạy cảm / mang đậm tính chính trị
Ideological approval
Sự chấp thuận/đồng tán thành về mặt tư tưởng
Secure revenues
Đảm bảo/duy trì nguồn thu nhập
Publication costs
Chi phí xuất bản
Subsidies
Mức tiền trợ cấp, trợ giá
Interest groups
Các nhóm lợi ích
Editorial freedom
Tự do biên tập / tự do ngôn luận báo chí
Feel compelled to
Cảm thấy bị ép buộc / bắt buộc phải làm gì
Disproportionate amount
Tỷ lệ/dung lượng bất hợp lý (quá nhiều so với mức cần thiết)
Sensationalism
Xu hướng giật gân, câu view
Boost circulation
Tăng lượng báo phát hành
Energy tax
Thuế năng lượng
Non-renewable sources
Các nguồn năng lượng không tái tạo (than, dầu, khí…)
Steady reduction
Sự sụt giảm đều đặn, ổn định
Yearly consumption
Mức tiêu thụ hàng năm
Plausible but speculative scenario
Kịch bản hợp lý nhưng vẫn mang tính suy đoán
Oceanographer
Nhà hải dương học
Periphery of the continent
Ranh giới/vùng rìa ngoài cùng của lục địa
Offset
Bù trừ, triệt tiêu tác động
Concentration of salt
Độ mặn / nồng độ muối
Less dense
Mật độ thấp hơn / ít dày đặc hơn (nhẹ hơn)
Stir up deep water
Xáo trộn / khuấy động tầng nước sâu
Stored heat
Nhiệt lượng tích tụ
Rise to the surface
Trồi/nổi lên bề mặt
Excessive
Quá mức, thái quá
Skylight
Cửa sổ mái / Mái lấy sáng
Artificial light
Ánh sáng nhân tạo (đèn điện)
Substantially higher sales
Doanh số cao hơn đáng kể
Master the classics
Thông thạo / Nắm vững các tác phẩm kinh điển
Original historical context
Bối cảnh lịch sử nguyên bản
Educated contemporaries
Những người tri thức cùng thời
After much deliberation
Sau khi cân nhắc / suy tính rất kỹ
Sophisticated adults
Người trưởng thành có hiểu biết / sâu sắc
Pagan Rome
Thời kỳ La Mã đa thần giáo (chưa theo Công giáo)
Appropriate morality
Chuẩn mực đạo đức phù hợp
Textual and historical accuracy
Độ chính xác về văn bản và lịch sử
Supreme interest
Mối quan tâm hàng đầu / Ưu tiên tối thượng
Chop into short phrases
Cắt nhỏ / Băm nhỏ thành các cụm từ ngắn
Impart lessons extemporaneously
Giảng bài / Truyền đạt kiến thức một cách ứng biến (không chuẩn bị trước)
Poetry or prose
Thơ hoặc văn xuôi
Pilomotor reflex
Phản xạ dựng lông / Cơ dựng lông
Goose bumps
Nổi gai ốc / Nổi da gà
Vestigial
Cơ quan thoái hóa / Di vết (vẫn tồn tại nhưng mất chức năng gốc)
Physiological advantage
Lợi thế về mặt sinh lý
Hair follicle
Nang tóc / Nang lông
Contract
Co lại (cơ)
Pull the hair upright
Làm lông/tóc dựng đứng lên
Insulating warm air
Lớp khí ấm cách nhiệt
Think twice
Cân nhắc kỹ / Đắn đo trước khi hành động
Puny
Nhỏ bé, yếu ớt, không đủ tác dụng
Acquire a new role
Bổ sung / Đảm nhận một vai trò mới
Flushing
Hiện tượng đỏ mặt
Thermoregulatory mechanism
Cơ chế điều hòa thân nhiệt
Listen to beautiful music
Thưởng thức âm nhạc hay
Distinguished public figure
Nhân vật công chúng kiệt xuất / Lừng lẫy
Abolish slavery
Bãi bỏ chế độ nô lệ
Provoke controversy
Châm ngòi / Gây ra tranh cãi
Prominent place
Vị trí nổi bật / Quan trọng
Exemplify so many strands of thought
Thể hiện rõ nét nhiều dòng tư tưởng
Romanticism
Chủ nghĩa lãng mạn
Idealism
Chủ nghĩa duy tâm / Chủ nghĩa lý tưởng
Individualism
Chủ nghĩa cá nhân
Liberal humanism
Chủ nghĩa nhân văn tự do
Unshakable belief in progress
Niềm tin không lay chuyển vào sự tiến bộ
Provide ammunition for
Cung cấp vũ khí / Lập luận hỗ trợ cho (phe phản bác)
Obsolete
Lạc hậu, lỗi thời
Melting pot
Nồi nấu chảy (Xã hội đa văn hóa hòa nhập làm một)
Dissolve into
Hòa tan / Biến mất vào
Composite American nationality
Quốc tịch / Bản sắc Mỹ tổng hợp
Pluralist perspective
Góc nhìn đa nguyên (tôn trọng sự đa dạng)
Utopian
Không thực tế / Viễn vông
Wrongheaded
Sai lầm / Đi ngược lại thực tế
Not in the least bit dated
Không một chút lỗi thời
Insistent and effective critic
Nhà phê bình kiên trì và sắc bén
Doctrine of innate racial inequality
Học thuyết về sự bất bình đẳng chủng tộc bẩm sinh
Living proof
Bằng chứng sống
Inherently superior to
Vốn đã thượng đẳng / vượt trội hơn