THTH 1 - BÀI 8

0.0(0)
Studied by 60 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/85

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:06 PM on 6/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

86 Terms

1
New cards

음식

món ăn

<p>món ăn</p>
2
New cards

한국 음식

món ăn hàn quốc

<p>món ăn hàn quốc</p>
3
New cards

cơm

<p>cơm</p>
4
New cards

canh

<p>canh</p>
5
New cards

김치

kim chi

<p>kim chi</p>
6
New cards

불고기

Món bulgogi

<p>Món bulgogi</p>
7
New cards

된장찌개

Canh tương

<p>Canh tương</p>
8
New cards

비빔밥

món Bibimbap (cơm trộn)

<p>món Bibimbap (cơm trộn)</p>
9
New cards

냉면

món mì lạnh

<p>món mì lạnh</p>
10
New cards

Bánh tteok

<p>Bánh tteok</p>
11
New cards

라면

mì gói

<p>mì gói</p>
12
New cards

삼겹살

Thịt ba chỉ nướng

<p>Thịt ba chỉ nướng</p>
13
New cards

김치찌개

canh kim chi

<p>canh kim chi</p>
14
New cards

갈비탕

súp sườn bò

<p>súp sườn bò</p>
15
New cards

삼계탕

gà tần sâm

<p>gà tần sâm</p>
16
New cards

볶음밥

cơm chiên, cơm rang

<p>cơm chiên, cơm rang</p>
17
New cards

갈비

món sườn nướng

<p>món sườn nướng</p>
18
New cards

국수

mì, bún

<p>mì, bún</p>
19
New cards

mùi vị

<p>mùi vị</p>
20
New cards

맛있다

ngon

<p>ngon</p>
21
New cards

맛없다

không ngon

<p>không ngon</p>
22
New cards

달다

ngọt

<p>ngọt</p>
23
New cards

쓰다

đắng

<p>đắng</p>
24
New cards

짜다

mặn

<p>mặn</p>
25
New cards

맵다

cay

<p>cay</p>
26
New cards

시다

chua

<p>chua</p>
27
New cards

싱겁다

nhạt

<p>nhạt</p>
28
New cards

숟가락

thìa, muỗng

<p>thìa, muỗng</p>
29
New cards

젓가락

đũa

<p>đũa</p>
30
New cards

메뉴

thực đơn

<p>thực đơn</p>
31
New cards

cốc, ly

<p>cốc, ly</p>
32
New cards

테이블

bàn ăn

<p>bàn ăn</p>
33
New cards

종업원

người phục vụ nhà hàng

<p>người phục vụ nhà hàng</p>
34
New cards

손님

khách

<p>khách</p>
35
New cards

흡연석

Chỗ được hút thuốc lá

<p>Chỗ được hút thuốc lá</p>
36
New cards

금연석

chỗ cấm hút thuốc lá

<p>chỗ cấm hút thuốc lá</p>
37
New cards

영수증

hóa đơn

<p>hóa đơn</p>
38
New cards

주문하다

gọi món

<p>gọi món</p>
39
New cards

계산하다

tính tiền, thanh toán

<p>tính tiền, thanh toán</p>
40
New cards

계산서

phiếu tính tiền

<p>phiếu tính tiền</p>
41
New cards

퍼버

phở bò

<p>phở bò</p>
42
New cards

퍼까

phở gà

<p>phở gà</p>
43
New cards

퍼싸오

Phở xào

44
New cards

짜우가

Cháo gà

45
New cards

분짜

Bún chả

<p>Bún chả</p>
46
New cards

늑차잉

nước chanh

47
New cards

늑깜

nước cam

48
New cards

늑쩌우

Nước dâu

49
New cards

가지

cà tím

<p>cà tím</p>
50
New cards

고추

ớt

<p>ớt</p>
51
New cards

그래서

vì vậy

<p>vì vậy</p>
52
New cards

기다리다

chờ đợi

<p>chờ đợi</p>
53
New cards

남편

chồng

<p>chồng</p>
54
New cards

녹차

trà xanh

<p>trà xanh</p>
55
New cards

thêm, nữa, càng

<p>thêm, nữa, càng</p>
56
New cards

드시다

dùng bữa ( kính ngữ của 먹다)

<p>dùng bữa ( kính ngữ của 먹다)</p>
57
New cards

레몬

chanh

<p>chanh</p>
58
New cards

만들다

làm, tạo nên

<p>làm, tạo nên</p>
59
New cards

맛있게

một cách ngon lành

<p>một cách ngon lành</p>
60
New cards

nước

<p>nước</p>
61
New cards

반찬

món ăn phụ

<p>món ăn phụ</p>
62
New cards

chai, bình

<p>chai, bình</p>
63
New cards

보통

bình thường

<p>bình thường</p>
64
New cards

bánh mì

<p>bánh mì</p>
65
New cards

소금

muối

<p>muối</p>
66
New cards

아침

buổi sáng

<p>buổi sáng</p>
67
New cards

앉다

ngồi

<p>ngồi</p>
68
New cards

어서

xin mời

<p>xin mời</p>
69
New cards

여기

ở đây

<p>ở đây</p>
70
New cards

여러

nhiều

<p>nhiều</p>
71
New cards

우유

sữa

<p>sữa</p>
72
New cards

인삼차

trà nhân sâm

<p>trà nhân sâm</p>
73
New cards

chén, ly

<p>chén, ly</p>
74
New cards

잠깐만

chỉ một lát

<p>chỉ một lát</p>
75
New cards

저녁

tối

<p>tối</p>
76
New cards

점심

buổi trưa

<p>buổi trưa</p>
77
New cards

một chút

<p>một chút</p>
78
New cards

주다

đưa cho

<p>đưa cho</p>
79
New cards

주말

cuối tuần

<p>cuối tuần</p>
80
New cards

trà

<p>trà</p>
81
New cards

채소

rau củ

<p>rau củ</p>
82
New cards

커피

cà phê

<p>cà phê</p>
83
New cards

케이크

bánh kem

<p>bánh kem</p>
84
New cards

콜라

Cô la

<p>Cô la</p>
85
New cards

특히

đặc biệt

<p>đặc biệt</p>
86
New cards

항상

luôn luôn

<p>luôn luôn</p>