1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
evidence
chứng cứ
reach the conclusion
đạt được kết luận
artifact
hiện vật
submit
nộp
intership
thực tập sinh
traffic congestion
ùn tắc giao thông
living expense
chi phí sinh hoạt
recruitment
tuyển dụng
candidate
người xin việc
anouncement
thông báo
die out
chết dần
run out
cạn kiệt
take up
theo đuổi
throw away
vứt đi
exhalation
sự bốc lên
revelation
sự tiết lộ
emission
khí thải
significant
quan trọng
involve
kéo theo
meet the need/ requirement
nhu cầu
turn into
biến thành
peak hour/ peak season
giờ cao điểm/ mùa cao điểm
stand out
nổi bật
navigate
định hướng
identify
nhận ra
certify
chứng nhận
scent
mùi hương
experiment
thí nghiệm
significantly
đáng kể
dump into
đổ vào
theory
lí thuyết
patience - patient
kiên nhẫn - bệnh nhân
advertisement
sự quảng cáo
adversity
hoàn cảnh khó khăn
triumph
chiến thắng
inspire
truyền cảm hứng
legacy
di sản
obstacle
rào cản
guerrilla
du kính
sentence
kết án
flexibility
linh hoạt
exclusively
độc quyền
admire
ngưỡng mộ
struggle
đấu tranh
arrest
bắt
grave
mộ
prove
chứng tỏ
passionate travel buddy
bạn đồng hành du lịch nhiệt huyết
in charge of
chịu trách nhiệm
dispel
tránh
discriminate
phân biệt đối xử
widely known
được biết đến rộng rãi
occasion
dịp
light up
thắp sáng
colorful lanterns
đèn lồng nhiều màu
festival atmosphere
không khí lễ hội
symbolic treat
món ăn mang tính biểu tượng
shared among
được chia sẻ giữa
lion dances
múa lân
represents
tượng trưng cho
appreciation
sự trân trọng
successful harvest season
mùa màng bội thu
cherished
được trân quý
gratitude
lòng biết ơn
unity
sự đoàn kết
plays an important part
đóng vai trò quan trọng
reflecting
phản ánh
enrich
phong phú
identities
bản sắc
embracing
đón nhận
celebrate differences
tôn vinh sự khác biệt
open doors to
mở ra cơ hội
expression
sự thể hiện
engage with
tham gia
celebrate cultural
tôn vinh văn hóa
gestures
cử chỉ
thumbs up
cử chỉ giơ ngón tay cái
approval
sự tán thành
rude
thô lỗ
OK sign
kí hiệu OK
bowing
cúi chào
apology
lời xin lỗi
duration
thời lượng
unfamiliar
không quen thuộc
specific situation
tình huống cụ thể
eyebrow raises
nhướng mày
offensive
xúc phạm
backgrounds
nền văn hóa
be aware of
nhận thức được
be observant
quan sát kĩ
mindful of
chú ý đến
communities
cộng đồng
presence
sự hiện diện
practices
tập quán
encompasses
bao gồm
inclusive
hòa nhập
harmonious society
xã hội hài hòa
fostering
thúc đẩy
mutual understanding
sự hiểu biết lẫn
cultural backgrounds
nền tảng văn hóa