Jobs and Social

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:25 AM on 8/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

find employment

tìm việc làm

2
New cards

earn a living

kiếm sống

3
New cards

have a part-time job

làm việc bán thời gian

4
New cards

make a career change

thay đổi nghề nghiệp

5
New cards

job satisfaction

sự hài lòng trong công việc

6
New cards

high/low wages

mức lương cao/thấp

7
New cards

temporary worker

nhân viên thời vụ

8
New cards

work environment

môi trường làm việc

9
New cards

work experience

kinh nghiệm làm việc

10
New cards

work in teams

làm việc nhóm

11
New cards

balance work and leisure

công bằng giữa công việc và giải trí

12
New cards

gender role

vai trò giới

13
New cards

mass media

phương tiện thông tin đại chúng

14
New cards

urban/rural area

khu vực thành thị/nông thôn

15
New cards

spending habit

thói quen chi tiêu

16
New cards

cultural activity

hoạt động văn hóa

17
New cards

be a growing trend

là xu hướng đang phát triển

18
New cards

follow the latest trends

theo đuổi các xu hướng mới nhất

19
New cards

drug addiction

nghiện ma túy

20
New cards

violence in movies/ video games

bạo lực trong phim/ trò chơi

21
New cards

gap between rich and poor people

khoảng cách giàu nghèo

22
New cards

raise the minium wage

tăng lương tối thiểu

23
New cards

fit social expectation

đáp ứng/phù hợp với kì vọng xã hội

24
New cards

respect the privacy of ~

tôn trọng quyền riêng tư của

25
New cards

raise public awareness

nâng cao nhận thức cộng đồng