FULL KANJI N4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/536

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:04 AM on 7/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

537 Terms

1
New cards

TRẠCH

Nhà, nhà ở

タク

2
New cards

Tôi, cá nhân

わたくし、わたし

3
New cards

NHIÊN

Tự nhiên, quả nhiên

ゼン、ネン

4
New cards

THỨC

Hình thức, nghi thức

シキ

5
New cards

THAM

Tham gia, đi/đến (khiêm nhường ngữ)

まいる

サン

6
New cards

TỨ

Hỏi, đến thăm (khiêm nhường ngữ)

うかがう

7
New cards

THÂN

Nói, xưng tên (khiêm nhường ngữ)

もうす

シン

8
New cards

BÁI

Bái lạy, chắp tay

おがむ

ハイ

9
New cards

ÁN

Đề án, phương án

アン

10
New cards

ĐÁO

Đến, tới nơi

トウ

11
New cards

ƯU

Ưu tú, tốt bụng, dịu dàng

やさしい、すぐれる

ユウ

12
New cards

TỒN

Tồn tại, bảo tồn

ソン、ゾン

13
New cards

DẠNG

Hình dáng, ngài/bà (từ tôn kính)

さま

ヨウ

14
New cards

THÊ

Vợ (của mình)

つま

サイ

15
New cards

THỦ

Cái cổ, người đứng đầu

くび

シュ

16
New cards

Mệt mỏi

つかれる

17
New cards

CẦN

Làm việc, đi làm, cần mẫn

つとめる、つとまる

キン、ゴン

18
New cards

BẠC

Trọ lại, nghỉ lại

とまる、とめる

ハク

19
New cards

TRƯƠNG

Căng ra, kéo căng

はる

チョウ

20
New cards

VIỆT

Vượt qua

こす、こえる

エツ

21
New cards

CÁCH

Tư cách, quy cách

カク、コウ

22
New cards

LỄ

Lễ nghi, chào hỏi, cảm ơn

レイ、ライ

23
New cards

ĐỒ

Môn đồ, đi bộ

24
New cards

QUÂN

Vua, bạn (xưng hô)

きみ

クン

25
New cards

NGƯU

Con bò

うし

ギュウ

26
New cards

NHŨ

Sữa

ちち、ち

ニュウ

27
New cards

NHU

Mềm mỏng, nhu đạo

やわらか、やわらかい

ジュウ、ニュウ

28
New cards

CHUẨN

Tiêu chuẩn, chuẩn bị

ジュン

29
New cards

BỊ

Chuẩn bị, trang bị

そなえる、そなわる

30
New cards

DOANH

Kinh doanh, doanh nghiệp

いとなむ

エイ

31
New cards

MANG

Bận rộn

いそがしい

ボウ

32
New cards

LƯU

Lưu giữ, lưu lại

とめる、とまる

リュウ、ル

33
New cards

DO

Tự do, lý do

よし

ユ、ユウ、ユイ

34
New cards

TẾ

Lễ hội, tế lễ

まつる、まつり

サイ

35
New cards

KHOA

Khoa học, chuyên khoa

36
New cards

ĐÌNH

Sân vườn

にわ

テイ

37
New cards

BÁO

Thông báo, báo cáo

むくいる

ホウ

38
New cards

THỰC

Sự thực, trái cây

み、みのる

ジツ

39
New cards

CHÍ

Tạp chí, ghi chép

40
New cards

ỨC

Một trăm triệu

オク

41
New cards

VỤ

Nhiệm vụ, công vụ

つとめる、つとまる

42
New cards

BỐ

Sợ hãi

こわい

43
New cards

XÚY

Thổi

ふく

スイ

44
New cards

THẤT

Mất, đánh mất

うしなう

シツ

45
New cards

VONG

Chết, mất

ない

ボウ、モウ

46
New cards

BẠI

Thất bại, thua

やぶれる

ハイ

47
New cards

BỈ

Anh ấy, kẻ kia

かれ、かの

48
New cards

NHÂN

Nguyên nhân

よる

イン

49
New cards

HỆ

Quan hệ, liên quan, người phụ trách

かかる、かかり

ケイ

50
New cards

TỐT

Tốt nghiệp

ソツ

51
New cards

NGHIỆP

Nghề nghiệp, công việc

わざ

ギョウ、ゴウ

52
New cards

TƯƠNG, TƯỚNG

Tương tự, thủ tướng

あい

ソウ、ショウ

53
New cards

ĐÀM

Bàn bạc, đàm thoại

タン

54
New cards

CAN

Khô, làm khô

かわく、かわかす

カン

55
New cards

GIỚI

Đưa đến, gửi đến

とどける、とどく

56
New cards

THIÊU

Đốt, nướng

やく、やける

ショウ

57
New cards

ĐIỂM

Điểm, điểm số

テン

58
New cards

GIAI

Mọi người, tất cả

みな

カイ

59
New cards

Tư bản, tài nguyên

60
New cards

CẤP

Cung cấp, tiền lương

キュウ

61
New cards

NHẪM

Tiền công, tiền thuê

チン

62
New cards

TRỊ

Giá trị, giá cả

ね、あたい

63
New cards

ĐOẠN

Bậc, giai đoạn

ダン

64
New cards

PHONG

Gió, phong cách

かぜ、かざ

フウ、フ

65
New cards

NIỆM

Ý niệm, tưởng niệm

ネン

66
New cards

ĐỘNG

Làm việc, lao động

はたらく

ドウ

67
New cards

ĐẦU

Cái đầu

あたま、かしら

トウ、ズ、ト

68
New cards

PHÁT

Tóc

かみ

ハツ

69
New cards

DƯỢC

Thuốc

くすり

ヤク

70
New cards

DƯƠNG

Đại dương, phương Tây

ヨウ

71
New cards

THỐNG

Đau, đau đớn

いたい、いたむ、いためる

ツウ

72
New cards

HẬU

Dày

あつい

コウ

73
New cards

BẠC

Mỏng, nhạt

うすい、うすめる、うすまる、うすれる

ハク

74
New cards

THÁI

Béo, mập, to

ふとい、ふとる

タイ、タ

75
New cards

KHẤP

Khóc

なく

キュウ

76
New cards

TĨNH

Yên tĩnh

しず、しずか、しずまる、しずめる

セイ、ジョウ

77
New cards

TIẾU

Cười

わらう、えむ

ショウ

78
New cards

CÁT

Làm vỡ, chia, cắt

わる、わり、われる、さく

カツ

79
New cards

BỘI

Gấp bội, số lần

バイ

80
New cards

MỄ

Gạo

こめ

ベイ、マイ

81
New cards

TỪ

Từ bỏ, từ chức, từ điển

やめる

82
New cards

PHÙ

Phù hiệu, dấu hiệu

83
New cards

THỬ

Nóng (thời tiết)

あつい

ショ

84
New cards

HÀN

Lạnh (thời tiết)

さむい

カン

85
New cards

NOÃN

Ấm áp

あたたか、あたたかい、あたたまる、あたためる

ダン

86
New cards

TIẾU

Nở hoa

さく

87
New cards

TIÊU

Tắt, xóa, biến mất

きえる、けす

ショウ

88
New cards

TĂNG

Tăng lên, gia tăng

ます、ふえる、ふやす

ゾウ

89
New cards

NGHÊNH

Đón tiếp, nghênh đón

むかえる

ゲイ

90
New cards

MAI

Tờ, tấm (đếm vật mỏng)

マイ

91
New cards

CHÍNH

Chính trị, chính quyền

まつりごと

セイ、ショウ

92
New cards

TRỊ

Cai trị, chữa trị

おさめる、おさまる、なおる、なおす

ジ、チ

93
New cards

HÓA

Biến hóa, thay đổi

ばける、ばかす

カ、ケ

94
New cards

LUẬT

Luật pháp, kỷ luật

リツ、リチ

95
New cards

LƯỠNG

Hai, hai bên

リョウ

96
New cards

LỤC

Màu xanh lá cây

みどり

リョク、ソク

97
New cards

DỤC

Mong muốn, khao khát

ほっする、ほしい

ヨク

98
New cards

YẾU

Cần thiết, chủ yếu

かなめ、いる

ヨウ

99
New cards

BAO

Bao bọc, gói

つつむ

ホウ

100
New cards

PHÍ

Sôi, đun sôi

わく、わかす

フツ