SC1 (bài 12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:56 AM on 8/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

전화 요금

phí điện thoại

2
New cards

국내 전화

điện thoại quốc nội

3
New cards

수신자 부담

điện thoại người nhận trả tiền

4
New cards

연락처

nơi liên lạc, số điện thoại

5
New cards

지역 번호

mã số khu vực

6
New cards

전화를 걸다/하다

gọi điện thoại

7
New cards

전화를 끊다

kết thúc cuộc gọi

8
New cards

문자메시지를 보내다

gửi tin nhắn

9
New cards

전화가 오다

cuộc gọi đến

10
New cards

전화를 바꾸다

chuyển điện thoại (cho ai đó)

11
New cards

통화 중이다

điện thoại bận, đang bận máy (đang trong cuộc gọi)


12
New cards

전화 통화

hội thoại trong điện thoại

13
New cards

거기 ( )지요?

Có phải đó là ( ) không?

14
New cards

실례지만 어디세요?

Xin lỗi, ai đấy ạ?

15
New cards

( ) 계세요?

Có ( ) ở đấy không?

16
New cards

지금 없는데요.

Bây giờ không có ở đây.

17
New cards

바꿔 주시겠어요?

Có thể chuyển máy cho ( ) không ạ?

18
New cards

잠깐 외출하셨는데요.

Đi ra ngoài một lúc rồi.

19
New cards

말씀 좀 전해 주세요.

Xin hãy chuyển lời giúp.

20
New cards

메모 전해 드리겠습니다.

Tôi sẽ chuyển lời nhắn.

21
New cards

다시 전화하겠슴니다.

Sẽ gọi lại sau.

22
New cards

누구라고 전해 드릴까요?

Tôi nên báo lại là ai đang gọi đến ạ? (tên/danh tính cần truyền đạt)

23
New cards

깨우다

đánh thức

24
New cards

남기다

để lại, còn lại

25
New cards

내다

đưa ra

26
New cards

말씀 드리다

thưa chuyện, nói (kính ngữ)

27
New cards

역사

lịch sử

28
New cards

정하다

quyết định

29
New cards

hành lý

30
New cards

집 전화

điện thoại nhà riêng

31
New cards

국제전화

điện thoại quốc tế

32
New cards

국가 번호

mã số quốc gia

33
New cards

문자메시지를 받다

nhận tin nhắn

34
New cards

여보세요?

A lô?

35
New cards

그런데요?

Rồi sao ạ?

36
New cards

대사관

đại sứ quán

37
New cards

V-아/어 드리다

làm gì giúp ai đó (formally)