Thẻ ghi nhớ: 9. Đề 5: Talk about newspapers | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:06 AM on 8/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

Get daily news

/ˈdeɪli/, /njuːz/ Cập nhật tin tức hàng ngày

2
New cards

Different media

/ˈdɪfrənt/, /ˈmiːdiə/ Các phương tiện truyền thông khác nhau

<p>/ˈdɪfrənt/, /ˈmiːdiə/ Các phương tiện truyền thông khác nhau</p>
3
New cards

Online websites

/ˈɒnlaɪn/, /ˈwebsaɪts/ Các trang web trực tuyến

4
New cards

Social media platforms

/ˈsəʊʃl/, /ˈmiːdiə/, /ˈplætfɔːmz/ Các nền tảng mạng xã hội

5
New cards

Access the news

/ˈækses/, /njuːz/ Tiếp cận tin tức

6
New cards

Easy and fast

/ˈiːzi/, /fɑːst/ Dễ dàng và nhanh chóng

7
New cards

Get news from

/njuːz/ Lấy tin tức từ

8
New cards

Social media

/ˈsəʊʃl/, /ˈmiːdiə/ Mạng xã hội

<p>/ˈsəʊʃl/, /ˈmiːdiə/ Mạng xã hội</p>
9
New cards

Face-to-face conversations

/ˌfeɪstəˈfeɪs/, /ˌkɒnvəˈseɪʃənz/ Trò chuyện trực tiếp

<p>/ˌfeɪstəˈfeɪs/, /ˌkɒnvəˈseɪʃənz/ Trò chuyện trực tiếp</p>
10
New cards

Phone calls

/fəʊn/, /kɔːlz/ Các cuộc gọi điện thoại

<p>/fəʊn/, /kɔːlz/ Các cuộc gọi điện thoại</p>
11
New cards

Staying updated

/ˈsteɪɪŋ/, /ʌpˈdeɪtɪd/ Cập nhật tin tức

<p>/ˈsteɪɪŋ/, /ʌpˈdeɪtɪd/ Cập nhật tin tức</p>
12
New cards

Keep informed about

/ɪnˈfɔːmd/ Cập nhật thông tin về

13
New cards

Global events

/ˈɡləʊbl/, /ɪˈvents/ Các sự kiện toàn cầu

14
New cards

World affairs

/wɜːld/, /əˈfeəz/ Tình hình thế giới

15
New cards

Impact our country

/ˈɪmpækt/, /ˈkʌntri/ Ảnh hưởng đến đất nước

16
New cards

Stay updated

/steɪ/, /ʌpˈdeɪtɪd/ Luôn được cập nhật