UNIT 1: LOCAL COMMUNITY - GLOBAL SUCCESS 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/159

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:19 PM on 7/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

160 Terms

1
New cards
Advice (n)
Lời khuyên
2
New cards
Alive (adj)
Còn sống, tràn đầy sức sống
3
New cards
Art (n)
Nghệ thuật
4
New cards
Artisan (n)
Thợ thủ công, nghệ nhân
5
New cards
Artisanal (adj)
Thủ công, mang tính truyền thống
6
New cards
Artist (n)
Nghệ sĩ, họa sĩ
7
New cards
Artistic (adj)
Thuộc về nghệ thuật, có năng khiếu
8
New cards
Attract (v)
Thu hút, hấp dẫn
9
New cards
Attract domestic and foreign tourists (v.phr)
Thu hút khách du lịch trong nước và quốc tế
10
New cards
Attraction (n)
Điểm hấp dẫn, sự thu hút
11
New cards
Attractive (adj)
Lôi cuốn, hấp dẫn
12
New cards
Attractively (adv)
Một cách hấp dẫn
13
New cards
Bamboo bed (n)
Giường tre
14
New cards
Be famous for sth (phr)
Nổi tiếng về điều gì
15
New cards
Break down (phr v)
Hỏng, ngừng hoạt động
16
New cards
Bus station (n)
Trạm / Bến xe buýt
17
New cards
Care (v, n)
Quan tâm / Sự chăm sóc
18
New cards
Careful (adj)
Cẩn thận
19
New cards
Carefully (adv)
Một cách cẩn thận
20
New cards
Careless (adj)
Bất cẩn, cẩu thả
21
New cards
Carelessly (adv)
Một cách cẩu thả
22
New cards
Caring (adj)
Chu đáo, quan tâm đến người khác
23
New cards
Carry out (phr v)
Thực hiện (thí nghiệm, kế hoạch)
24
New cards
Charity (n)
Tổ chức từ thiện
25
New cards
Charitable (adj)
Từ thiện, nhân đức
26
New cards
Charitably (adv)
Một cách từ thiện, rộng lượng
27
New cards
Close down (phr v)
Đóng cửa, ngừng hoạt động
28
New cards
Collect (v)
Thu gom, sưu tầm
29
New cards
Collection (n)
Bộ sưu tập, sự thu gom
30
New cards
Collective (adj)
Tập thể, chung
31
New cards
Collector (n)
Người sưu tầm
32
New cards
Come back (phr v)
Quay trở lại
33
New cards
Community (n)
Cộng đồng
34
New cards
Congest (v)
Làm tắc nghẽn
35
New cards
Congested (adj)
Bị tắc nghẽn, đông đúc
36
New cards
Congestion (n)
Sự tắc nghẽn (giao thông, mũi)
37
New cards
Consume (v)
Tiêu thụ, ăn uống
38
New cards
Consumer (n)
Người tiêu dùng
39
New cards
Consumption (n)
Sự tiêu thụ, lượng tiêu thụ
40
New cards
Consuming (adj)
Tốn thời gian, sức lực
41
New cards
Craft (n)
Nghề thủ công
42
New cards
Craft village (n)
Làng nghề
43
New cards
Craftsman (n)
Nghệ nhân, thợ thủ công
44
New cards
Craftsmanship (n)
Tay nghề, sự khéo léo
45
New cards
Crafty (adj)
Khéo tay / Mưu mẹo, xảo quyệt
46
New cards
Cultural heritage (n)
Di sản văn hóa
47
New cards
Cut down on (phr v)
Cắt giảm (số lượng, tần suất)
48
New cards
Deal with a problem (v.phr)
Giải quyết một vấn đề
49
New cards
Decide (v)
Quyết định
50
New cards
Decision (n)
Quyết định
51
New cards
Decisive (adj)
Quyết đoán
52
New cards
Deliver (v)
Giao hàng
53
New cards
Deliverer / Delivery person (n)
Người giao hàng
54
New cards
Delivery (n)
Sự giao hàng, sự phân phát
55
New cards
Electric (adj)
Chạy bằng điện
56
New cards
Electrical (adj)
Liên quan đến điện (nói chung)
57
New cards
Electrically (adv)
Bằng điện
58
New cards
Electrician (n)
Thợ điện
59
New cards
Electricity (n)
Điện năng, điện lực
60
New cards
Enhance the quality of life (v.phr)
Nâng cao chất lượng cuộc sống
61
New cards
Facility (n)
Cơ sở vật chất, tiện ích
62
New cards
Favourite place (n)
Nơi yêu thích
63
New cards
Find out (phr v)
Tìm hiểu, khám phá thông tin
64
New cards
Firefighter (n)
Nhân viên cứu hỏa
65
New cards
Foster local economy (v.phr)
Thúc đẩy kinh tế địa phương
66
New cards
Fragrance (n)
Hương thơm, nước hoa
67
New cards
Fragrant (adj)
Thơm, thơm tho
68
New cards
Fragrantly (adv)
Một cách thơm tho
69
New cards
Fund (n, v)
Quỹ / Cấp vốn
70
New cards
Fundraise (v)
Gây quỹ
71
New cards
Fundraiser (n)
Người gây quỹ / Sự kiện gây quỹ
72
New cards
Fundraising (n)
Hoạt động gây quỹ
73
New cards
Garbage collector (n)
Người thu gom rác
74
New cards
Get on (well) with (phr v)
Có quan hệ tốt với ai
75
New cards
Go out (phr v)
Đi ra ngoài / Đi chơi
76
New cards
Handicraft (n)
Đồ thủ công
77
New cards
Hard-working (adj)
Chăm chỉ
78
New cards
House-warming party (n)
Tiệc tân gia
79
New cards
Importance (n)
Tầm quan trọng
80
New cards
Improve (v)
Cải thiện
81
New cards
Indecisive (adj)
Thiếu quyết đoán
82
New cards
Keep in touch with sb (v.phr)
Giữ liên lạc với ai
83
New cards
Lantern (n)
Đèn lồng
84
New cards
Life (n)
Cuộc sống, sự sống
85
New cards
Livability (n)
Sự đáng sống
86
New cards
Livable (adj)
Đáng sống, thích hợp để ở
87
New cards
Live (v, adj)
Sống / Trực tiếp
88
New cards
Lively (adj)
Sống động, hăng hái
89
New cards
Living (n, adj)
Lối sống / Đang sống
90
New cards
Local (adj, n)
Thuộc địa phương / Người địa phương
91
New cards
Localize (v)
Bản địa hóa, khoanh vùng
92
New cards
Locally (adv)
Ở địa phương, cục bộ
93
New cards
Locate (v)
Xác định vị trí
94
New cards
Location (n)
Vị trí, địa điểm
95
New cards
Look around (phr v)
Ngắm nghía / Tham quan xung quanh
96
New cards
Look forward to + V-ing (phr v)
Mong đợi / Trông chờ
97
New cards
Maintain a sense of belonging (v.phr)
Duy trì cảm giác thuộc về
98
New cards
Move to (v)
Chuyển đến (nơi nào)
99
New cards
Neighbor / Neighbour (n)
Hàng xóm
100
New cards
Neighborhood (n)
Khu phố, xóm giềng