1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
permeate (v)
ảnh hưởng mọi chỗ
inclusive (adj)
bao gồm tất cả
hinder (v)
cản trở
incidence (n)
tỷ lệ
forge (v)
tạo dựng nên
awareness (n)
nhận thức
gender (n)
giới tính
measure (n)
biện pháp
stereotype (n)
khuôn mẫu
foster (v)
nuôi dưỡng, thúc đẩy
prevalent (adj)
phổ biến -p
justice (n)
công lý
access (n)
tiếp cận
opportunity (n)
cơ hội
exploitation (n)
sự bóc lột
violence (n)
bạo lực
shelter (n)
nơi trú ẩn
unemployment (n)
thất nghiệp
disadvantaged (adj)
thiệt thòi
inequality (n)
bất bình đẳng
regional (adj)
khu vực
economic (adj)
kinh tế
widespread (adj)
phổ biến -w
victim (n)
nạn nhân
literacy (n)
biết chữ
welfare (n)
phúc lợi
infrastructure (n)
cơ sở hạ tầng
cohesion (n)
sự kết hợp, đoàn kết
juvenile (adj)
vị thành niên
delinquency (adj)
tội phạm
policy (n)
chính sách
accessibility (n)
khả năng tiếp cận
safety (n)
an toàn
mental health (np)
sức khỏe tinh thần
advocacy (n)
vận động
equal (adj)
bình đẳng
norm (n)
quy phạm
engagement (n)
tham gia
necessity (n)
nhu cầu
alleviate (v)
giảm bớt