1/52
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
lose (v)
đánh mất (v)
loose (adj)
lỏng lẻo (adj)
immigrate (v)
nhập cư (v)
emigrate (v)
di cư (v)
debit card (n)
thẻ ghi nợ (n)
branch
(n) chi nhánh
loan
(n) khoản vay
interest rate (n)
lãi suất (n)
currency (n)
tiền tệ (n)
numerous (adj)
nhiều (adj)
money transfer (n)
chuyển tiền (n)
activate (v)
kích hoạt (v)
bank teller (n)
giao dịch viên ngân hàng (n)
risky (adj)
rủi ro (adj)
exhibit (v)
trưng bày (v)
segment (n)
phân khúc (n)
exclusive (adj)
độc quyền (adj)
reliable (adj)
đáng tin cậy (adj)
reference (n)
lời giới thiệu (n)
undergraduate (n)
sinh viên đại học (n)
counter (n)
quầy (n)
wallet (n)
ví (n)
basket (n)
cái rổ (n)
credit card (n)
thẻ tín dụng (n)
raise a hand (v)
giơ tay (v)
bowl (n)
tô, bát (n)
bookcase (n)
tủ sách (n)
exchange (v)
trao đổi (v)
branch (n)
chi nhánh (n)
immediately (adv)
ngay lập tức (adv)
worth (adj)
đáng giá (adj)
lifestyle (n)
lối sống (n)
saving account (n)
tài khoản tiết kiệm (n)
especially (adv)
đặc biệt là (adv)
specially (adv)
dành riêng (adv)
unwell (adj)
không khoẻ (adj)
impolite (adj)
bất lịch sự (adj)
extremely (adv)
cực kỳ (adv)
wireless (adj)
không dây (adj)
go abroad (v)
đi nước ngoài (v)
cash a check (v)
đổi séc lấy tiền (v)
deposit (v)
ký gửi, đặt cọc (v)
lend (v)
cho mượn (v)
representative (n)
người đại diện (n)
government (n)
chính phủ (n)
required (adj)
bắt buộc (adj)
depart (v)
khởi hành (v)
recipe (n)
công thức (n)
tourism (n)
ngành du lịch (n)
attractive (adj)
hấp dẫn (adj)
industry (n)
ngành công nghiệp (n)
babysitter (n)
người giữ trẻ (n)
behave (v)
cư xử (v)