1日5個: 1-70

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/98

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:49 PM on 7/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

99 Terms

1
New cards

石油

せきゆ

2
New cards

父母

ふぼ

3
New cards

父母

ふぼ

4
New cards

順番

じゅんばん

5
New cards

左右

さゆう

6
New cards

過去

かこ

7
New cards

ぎゃく

8
New cards

運休

うんきゅう

9
New cards

あせ

10
New cards

通知

つうち

11
New cards

禁止

きんし

12
New cards

検討

けんとう

13
New cards

企業

きぎょう

14
New cards

一流

いちりゅう

15
New cards

内容

ないよう

16
New cards

活動

かつどう

17
New cards

基本

きほん

18
New cards

よこ

19
New cards

最初

さいしょ

20
New cards

包丁

ほうちょう

21
New cards

家具

かぐ

22
New cards

こし

23
New cards

ばん

24
New cards

方向

ほうこう

25
New cards

規則

きそく

26
New cards

影響

えいきょう/ ảnh hưởng

27
New cards

我慢

chịu đựng, kiềm chế

28
New cards

経由

quá cảnh, đi qua

29
New cards

Trọng, mối thân tình

30
New cards

知識

tri thức

31
New cards

完成

hoàn thành

32
New cards

実物

đồ thật

33
New cards

選手

tuyển thủ

34
New cards

月末

cuối tháng

35
New cards

mặt trái/ phía sau

36
New cards

成功

せいこう/ thành công

37
New cards

努力

どりょく/ NỖ LỰC

38
New cards

産業

さんぎょう/ SẢN NGHIỆP

39
New cards

地域

ちいき/ ĐỊA VỰC

40
New cards

観光

かんこう/ QUAN QUANG

41
New cards

盛ん

さかん/ THỊNH hành

42
New cards

代表

だいひょう/ ĐẠI BIỂU, tiêu biểu

43
New cards

朝刊

ちょうかん/ TRIỀU SAN

44
New cards

日課

にっか/ NHẬT KHOÁ - công việc, bài học hàng ngày

45
New cards

広場

ひろば/ QUẢNG TRƯỜNG

46
New cards

帰宅

きたく/ QUY TRẠCH - về nhà

47
New cards

法律

ほうりつ/ PHÁP LUẬT

48
New cards

厳格

げんかく/ NGHIÊM CÁCH - nghiêm ngặt

49
New cards

守る

まもる/ THỦ - bảo vệ

50
New cards

施行

しこう/ THI HÀNH

51
New cards

違反

いはん/ VI PHẢN - vi phạm

52
New cards

相談

そうだん/ ĐÀM THOẠI

53
New cards

営業

えいぎょう/ DOANH NGHIỆP

54
New cards

遵守

じゅんしゅ/ TUÂN THỦ

55
New cards

会費

かいひ/ HỘI PHÍ

56
New cards

想像

そうぞう/ TƯỞNG TƯỢNG

57
New cards

未来

みらい/ VỊ LAI

58
New cards

姿

すがた/ TƯ - bóng dáng

59
New cards

想像カ

そうぞうりょく

60
New cards

感覚

かんかく/ CẢM GIÁC

61
New cards

対す

たいす/ ĐỐI - đối với

62
New cards

鋭い

するどい/ sắc bén, nhạy bén

63
New cards

豊か

ゆたか(な)/ PHONG phú

64
New cards

危険を察知

きけんをさっちする/ nhận biết nguy hiểm

65
New cards

制限

せいげん/ CHẾ HẠN

66
New cards

避難

ひなん/ TỊ NAN - sơ tán

67
New cards

あん/ ÁN

68
New cards

解決

かいけつ/ GIẢI QUYẾT

69
New cards

提示

ていじ/ ĐỀ KÌ - trình bày, xuất trình

70
New cards

配達

はいたつ/ PHỐI ĐẠT - giao hàng

71
New cards

商品

しょうひん/ THƯƠNG PHẨM - sản phẩm, hàng hoá

72
New cards

診察

しんさつ/ CHẨN SÁT: khám bệnh, chẩn đoán

73
New cards

丁寧

ていねい/ ĐINH NINH: tận tình, cẩn thận, lịch sự

74
New cards

行き先

いきさき: đích đến

75
New cards

確認

かくにん/ XÁC NHẬN

76
New cards

THUỲ/ たれ

77
New cards

復習

ふくしゅう/ PHỤC TẬP: ôn tập

78
New cards

授業

じゅぎょう/ THỤ NGHIỆP: buổi học, giờ học

79
New cards

不足

ふそく/ BẤT TÚC: không đủ, thiếu

80
New cards

成績

せいせき/ THÀNH TÍCH

81
New cards

小型

こがた/ TIỂU HÌNH: loại nhỏ, cỡ nhỏ

82
New cards

退院

たいいん/ THOÁI VIỆN: xuất viện

83
New cards

夫婦

ふうふ/ PHU PHỤ: vợ chồng

84
New cards

思いやり

quan tâm, thông cảm

85
New cards

留守

るす/ LƯU THỦ: vắng nhà

86
New cards

留守番

るすばん: sự trông nom nhà cửa (khi chủ vắng)

87
New cards

短気

たんき/ ĐOẢN KHÍ: nóng tính, thiếu kiên nhẫn

88
New cards

性格

せいかく/ TÍNH CÁCH

89
New cards

制服

せいふく/ CHẾ PHỤC: đồng phục

90
New cards

薬局

やっきょく/ DƯỢC CỤC: hiệu thuốc, nhà thuốc

91
New cards

着用

ちゃくよう/ TRỨ DỤNG: đeo, mặc

92
New cards

義務

ぎむ/ NGHĨA VỤ

93
New cards

配る

くばる: phân phát/ quan tâm

94
New cards

あくび

ngáp

95
New cards

さ/ SA (sự chênh lệch)

96
New cards

年齢差

ねんれいさ: khoảng cách tuổi tác

97
New cards

動作

どうさ/ ĐỘNG TÁC

98
New cards

機敏

きびん/ KI MẪN: nhanh nhẹn, lanh lợi

99
New cards

正常

せいじょう/ CHÁNH THƯỜNG: bình thường