s12 29 từ liên quan đến quốc gia quân đội

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:24 AM on 7/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

elite soldier

🪖 /ɪˈliːt ˈsoʊldʒər/ n: binh sĩ tinh nhuệ 📌 *train elite soldiers* (huấn luyện binh sĩ tinh nhuệ) 🔄raw recruit 🔄(tân binh)

<p>🪖 /ɪˈliːt ˈsoʊldʒər/ n: binh sĩ tinh nhuệ 📌 *train elite soldiers* (huấn luyện binh sĩ tinh nhuệ) 🔄raw recruit 🔄(tân binh)</p>
2
New cards

bunker

🏗️ /ˈbʌŋkər/ n: hầm trú ẩn, boong-ke 📌 *build a bunker* (xây hầm trú ẩn) 🔄open ground 🔄(vùng đất trống)

<p>🏗️ /ˈbʌŋkər/ n: hầm trú ẩn, boong-ke 📌 *build a bunker* (xây hầm trú ẩn) 🔄open ground 🔄(vùng đất trống)</p>
3
New cards

gunfire

💥 /ˈɡʌnfaɪər/ n: tiếng súng, hỏa lực 📌 *hear gunfire* (nghe thấy tiếng súng) 🔄silence 🔄(sự yên lặng)

<p>💥 /ˈɡʌnfaɪər/ n: tiếng súng, hỏa lực 📌 *hear gunfire* (nghe thấy tiếng súng) 🔄silence 🔄(sự yên lặng)</p>
4
New cards

shatter

🔨 /ˈʃætər/ v: làm vỡ tan; phá hủy 📌 *shatter hopes* (dập tắt hy vọng) 🔄restore 🔄(khôi phục)

5
New cards

comrade

🤝 /ˈkɑːmred/ n: đồng chí, đồng đội 📌 *loyal comrade* (đồng đội trung thành) 🔄enemy 🔄(kẻ thù)

<p>🤝 /ˈkɑːmred/ n: đồng chí, đồng đội 📌 *loyal comrade* (đồng đội trung thành) 🔄enemy 🔄(kẻ thù)</p>
6
New cards

patriotism

🇻🇳 /ˈpeɪtriətɪzəm/ n: lòng yêu nước 📌 *show patriotism* (thể hiện lòng yêu nước) 🔄treason 🔄(sự phản quốc)

<p>🇻🇳 /ˈpeɪtriətɪzəm/ n: lòng yêu nước 📌 *show patriotism* (thể hiện lòng yêu nước) 🔄treason 🔄(sự phản quốc)</p>
7
New cards

veteran

🎖️ /ˈvetərən/ n: cựu chiến binh; người kỳ cựu 📌 *war veteran* (cựu chiến binh chiến tranh) 🔄novice 🔄(người mới bắt đầu)

8
New cards

legacy

🏛️ /ˈleɡəsi/ n: di sản 📌 *leave a legacy* (để lại một di sản) 🔄ephemera 🔄(những thứ ngắn hạn)

<p>🏛️ /ˈleɡəsi/ n: di sản 📌 *leave a legacy* (để lại một di sản) 🔄ephemera 🔄(những thứ ngắn hạn)</p>
9
New cards

homage

🙏 /ˈhɑːmɪdʒ/ n: sự tôn vinh, lòng kính trọng 📌 *pay homage to* (tỏ lòng kính trọng đối với) 🔄disrespect 🔄(sự bất kính)

<p>🙏 /ˈhɑːmɪdʒ/ n: sự tôn vinh, lòng kính trọng 📌 *pay homage to* (tỏ lòng kính trọng đối với) 🔄disrespect 🔄(sự bất kính)</p>
10
New cards

perilous

⚠️ /ˈperələs/ adj: nguy hiểm 📌 *perilous journey* (hành trình nguy hiểm) 🔄safe 🔄(an toàn)

<p>⚠️ /ˈperələs/ adj: nguy hiểm 📌 *perilous journey* (hành trình nguy hiểm) 🔄safe 🔄(an toàn)</p>
11
New cards

malicious

👿 /məˈlɪʃəs/ adj: độc hại; ác ý 📌 *malicious intent* (ý đồ ác ý) 🔄benevolent 🔄(nhân từ, tử tế)

12
New cards

courteous

🎩 /ˈkɜːrtiəs/ adj: lịch sự, nhã nhặn 📌 *courteous behavior* (hành vi lịch sự) 🔄impolite 🔄(bất lịch sự)

<p>🎩 /ˈkɜːrtiəs/ adj: lịch sự, nhã nhặn 📌 *courteous behavior* (hành vi lịch sự) 🔄impolite 🔄(bất lịch sự)</p>
13
New cards

reconciled

🕊️ /ˈrekənsaɪld/ adj/v: hòa giải; làm hòa 📌 *become reconciled* (được hòa giải) 🔄estranged 🔄(xa cách, tẻ nhạt)

14
New cards

borrow-and-return

🔄 /ˈbɑːroʊ ænd rɪˈtɜːrn/ phrase: mượn rồi trả 📌 *borrow-and-return policy* (chính sách mượn rồi trả) 🔄keep permanently 🔄(giữ vĩnh viễn)

<p>🔄 /ˈbɑːroʊ ænd rɪˈtɜːrn/ phrase: mượn rồi trả 📌 *borrow-and-return policy* (chính sách mượn rồi trả) 🔄keep permanently 🔄(giữ vĩnh viễn)</p>
15
New cards

pension

👴 /ˈpenʃn/ n: lương hưu 📌 *draw a pension* (nhận lương hưu) 🔄active salary 🔄(lương làm việc)

<p>👴 /ˈpenʃn/ n: lương hưu 📌 *draw a pension* (nhận lương hưu) 🔄active salary 🔄(lương làm việc)</p>
16
New cards

revenue

💰 /ˈrevənuː/ n: doanh thu; nguồn thu 📌 *generate revenue* (tạo ra doanh thu) 🔄expenditure 🔄(chi phí)

17
New cards

dividend

📊 /ˈdɪvɪdend/ n: cổ tức 📌 *pay dividends* (trả cổ tức) 🔄capital loss 🔄(thua lỗ vốn)

<p>📊 /ˈdɪvɪdend/ n: cổ tức 📌 *pay dividends* (trả cổ tức) 🔄capital loss 🔄(thua lỗ vốn)</p>
18
New cards

hindrance

🚧 /ˈhɪndrəns/ n: sự cản trở, trở ngại 📌 *major hindrance* (trở ngại lớn) 🔄assistance 🔄(sự hỗ trợ)

<p>🚧 /ˈhɪndrəns/ n: sự cản trở, trở ngại 📌 *major hindrance* (trở ngại lớn) 🔄assistance 🔄(sự hỗ trợ)</p>
19
New cards

privilege

👑 /ˈprɪvəlɪdʒ/ n: đặc quyền; vinh dự 📌 *enjoy privileges* (hưởng đặc quyền) 🔄disadvantage 🔄(sự bất lợi)

<p>👑 /ˈprɪvəlɪdʒ/ n: đặc quyền; vinh dự 📌 *enjoy privileges* (hưởng đặc quyền) 🔄disadvantage 🔄(sự bất lợi)</p>
20
New cards

indigenous species

🌿 /ɪnˈdɪdʒənəs ˈspiːʃiːz/ n phrase: loài bản địa 📌 *protect indigenous species* (bảo vệ các loài bản địa) 🔄invasive species 🔄(loài xâm hại)

<p>🌿 /ɪnˈdɪdʒənəs ˈspiːʃiːz/ n phrase: loài bản địa 📌 *protect indigenous species* (bảo vệ các loài bản địa) 🔄invasive species 🔄(loài xâm hại)</p>
21
New cards

comprehensive strategic partnership

🤝 /ˌkɑːmprɪˈhensɪv strəˈtiːdʒɪk ˈpɑːrtnərʃɪp/ n phrase: quan hệ đối tác chiến lược toàn diện 📌 *establish a comprehensive strategic partnership* (thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện) 🔄diplomatic conflict 🔄(xung đột ngoại giao)

<p>🤝 /ˌkɑːmprɪˈhensɪv strəˈtiːdʒɪk ˈpɑːrtnərʃɪp/ n phrase: quan hệ đối tác chiến lược toàn diện 📌 *establish a comprehensive strategic partnership* (thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện) 🔄diplomatic conflict 🔄(xung đột ngoại giao)</p>
22
New cards

bilateral meeting

🗣️ /baɪˈlætərəl ˈmiːtɪŋ/ n: cuộc họp song phương 📌 *hold a bilateral meeting* (tổ chức cuộc họp song phương) 🔄unilateral action 🔄(hành động đơn phương)

<p>🗣️ /baɪˈlætərəl ˈmiːtɪŋ/ n: cuộc họp song phương 📌 *hold a bilateral meeting* (tổ chức cuộc họp song phương) 🔄unilateral action 🔄(hành động đơn phương)</p>
23
New cards

foreign delegation

✈️ /ˈfɔːrən ˌdelɪˈɡeɪʃn/ n: phái đoàn nước ngoài 📌 *welcome a foreign delegation* (chào đón phái đoàn nước ngoài) 🔄domestic team 🔄(đoàn trong nước)

<p>✈️ /ˈfɔːrən ˌdelɪˈɡeɪʃn/ n: phái đoàn nước ngoài 📌 *welcome a foreign delegation* (chào đón phái đoàn nước ngoài) 🔄domestic team 🔄(đoàn trong nước)</p>
24
New cards

distinctive

✨ /dɪˈstɪŋktɪv/ adj: đặc trưng, khác biệt 📌 *distinctive feature* (đặc điểm đặc trưng) 🔄ordinary 🔄(bình thường)

<p>✨ /dɪˈstɪŋktɪv/ adj: đặc trưng, khác biệt 📌 *distinctive feature* (đặc điểm đặc trưng) 🔄ordinary 🔄(bình thường)</p>
25
New cards

landslide

🏔️ /ˈlændslaɪd/ n: lở đất; chiến thắng áp đảo 📌 *win a landslide* (giành chiến thắng áp đảo) 🔄narrow defeat 🔄(thất bại sát nút)

<p>🏔️ /ˈlændslaɪd/ n: lở đất; chiến thắng áp đảo 📌 *win a landslide* (giành chiến thắng áp đảo) 🔄narrow defeat 🔄(thất bại sát nút)</p>
26
New cards

give someone a fair shot at success

🎯 /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə feər ʃɑːt æt səkˈses/ phrase: trao cho ai đó cơ hội công bằng để thành công 📌 *give young people a fair shot at success* (trao cho người trẻ cơ hội công bằng để thành công) 🔄deny opportunities 🔄(tước đoạt cơ hội)

<p>🎯 /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə feər ʃɑːt æt səkˈses/ phrase: trao cho ai đó cơ hội công bằng để thành công 📌 *give young people a fair shot at success* (trao cho người trẻ cơ hội công bằng để thành công) 🔄deny opportunities 🔄(tước đoạt cơ hội)</p>
27
New cards

deepen cooperative relations

🤛 /ˈdiːpən kəʊˈɑːpərətɪv rɪˈleɪʃnz/ phrase: tăng cường quan hệ hợp tác 📌 *deepen cooperative relations between countries* (tăng cường quan hệ hợp tác giữa các quốc gia) 🔄sever relations 🔄(cắt đứt quan hệ)

<p>🤛 /ˈdiːpən kəʊˈɑːpərətɪv rɪˈleɪʃnz/ phrase: tăng cường quan hệ hợp tác 📌 *deepen cooperative relations between countries* (tăng cường quan hệ hợp tác giữa các quốc gia) 🔄sever relations 🔄(cắt đứt quan hệ)</p>
28
New cards

people-to-people diplomacy

🌐 /ˈpiːpl tə ˈpiːpl dɪˈploʊməsi/ n phrase: ngoại giao nhân dân 📌 *promote people-to-people diplomacy* (thúc đẩy ngoại giao nhân dân) 🔄governmental hostility 🔄(sự thù địch chính quyền)

<p>🌐 /ˈpiːpl tə ˈpiːpl dɪˈploʊməsi/ n phrase: ngoại giao nhân dân 📌 *promote people-to-people diplomacy* (thúc đẩy ngoại giao nhân dân) 🔄governmental hostility 🔄(sự thù địch chính quyền)</p>
29
New cards

cultural identity

🎭 /ˈkʌltʃərəl aɪˈdentəti/ n: bản sắc văn hóa 📌 *preserve cultural identity* (bảo tồn bản sắc văn hóa) 🔄cultural assimilation 🔄(sự đồng hóa văn hóa)

<p>🎭 /ˈkʌltʃərəl aɪˈdentəti/ n: bản sắc văn hóa 📌 *preserve cultural identity* (bảo tồn bản sắc văn hóa) 🔄cultural assimilation 🔄(sự đồng hóa văn hóa)</p>