1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
A quick learner
Người sáng dạ
An old head on young shoulders
Một người trẻ tuổi thể hiện sự thông thái hoặc trưởng thành vượt xa tuổi tác của họ.
Be conscious of
Nhận thức về một điều gì đó.
Carve out
Xd danh tiếng.
Compelling
Điều gì đó thuyết phục hoặc có khả năng thu hút sự quan tâm.
Conducive
Có lợi, dẫn đến
Call/bring sth to mind
Gọi lại hoặc nhớ lại điều gì đó.
Do/give a lecture/talk
Đưa ra một bài phát biểu hoặc thuyết trình chính thức.
Study for/take/do a degree
Theo học và hoàn thành một chương trình học cao cấp.
Draw inspiration from
Tìm thấy động lực và ý tưởng từ một nguồn cụ thể.
Draw distinctions
Xác định và chỉ ra sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều điều.
Espouse
Hỗ trợ hoặc ủng hộ một nguyên nhân hoặc ý tưởng nhất định.
Dumb down
Đơn giản hóa một điều gì đó để dễ hiểu hơn
Do detention
Bị phạt phải ở lại trường sau giờ học.
Exasperate
Khiến ai đó rất khó chịu hoặc tức giận.
Ease one’s mind/set one’s mind at ease/rest
Giảm nhẹ sự lo lắng hoặc băn khoăn của ai đó.
Fight back tears
Cố gắng không khóc.
Get the ball rolling
Khởi đầu một hoạt động hoặc quá trình.
Put one’s mind to sth
Tập trung hoàn toàn vào một nhiệm vụ.
Give sb a piece of one’s mind
Bày tỏ sự không hài lòng hoặc chỉ trích ai đó một cách trực tiếp.
Hand in one’s work
Nộp bài tập hoặc dự án.
Have a smattering of sth
Có một chút kiến thức nông cạn về một chủ đề.
Hit the market
Trở nên phổ biến hoặc có sẵn, thường liên quan đến sản phẩm.
Hit the big time
Đạt được thành công lớn và được công nhận.
Walk on air/over the moon/on cloud nine
Cảm thấy cực kỳ hạnh phúc hoặc phấn chấn.
Make a case for sth
cho thứ gì đó là đúng, là thuyết phục
Not bat an eyelid on sth
Vẫn không bị ảnh hưởng hoặc không quan tâm đến một điều gì đó, điềm nhiên
Out of the woods
Ra khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn.
Pat yourself on the back
Tự khen ngợi bản thân vì một thành tựu nào đó.
Plush
Sang trọng hoặc rất thoải mái.
Prey on one’s mind
dày vò tâm trí
Pull one’s socks up
Cố gắng nỗ lực nhiều hơn.
A letter of recommendation
thư giới thiệu
Reticent
Coi trọng sự kín đáo hoặc ngần ngại trong việc nói chuyện.