TOPIC 1: EDUCATION

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:25 AM on 8/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

A quick learner

Người sáng dạ

2
New cards

An old head on young shoulders

Một người trẻ tuổi thể hiện sự thông thái hoặc trưởng thành vượt xa tuổi tác của họ.

3
New cards

Be conscious of

Nhận thức về một điều gì đó.

4
New cards

Carve out

Xd danh tiếng.

5
New cards

Compelling

Điều gì đó thuyết phục hoặc có khả năng thu hút sự quan tâm.

6
New cards

Conducive

Có lợi, dẫn đến

7
New cards

Call/bring sth to mind

Gọi lại hoặc nhớ lại điều gì đó.

8
New cards

Do/give a lecture/talk

Đưa ra một bài phát biểu hoặc thuyết trình chính thức.

9
New cards

Study for/take/do a degree

Theo học và hoàn thành một chương trình học cao cấp.

10
New cards

Draw inspiration from

Tìm thấy động lực và ý tưởng từ một nguồn cụ thể.

11
New cards

Draw distinctions

Xác định và chỉ ra sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều điều.

12
New cards

Espouse

Hỗ trợ hoặc ủng hộ một nguyên nhân hoặc ý tưởng nhất định.

13
New cards

Dumb down

Đơn giản hóa một điều gì đó để dễ hiểu hơn

14
New cards

Do detention

Bị phạt phải ở lại trường sau giờ học.

15
New cards

Exasperate

Khiến ai đó rất khó chịu hoặc tức giận.

16
New cards

Ease one’s mind/set one’s mind at ease/rest

Giảm nhẹ sự lo lắng hoặc băn khoăn của ai đó.

17
New cards

Fight back tears

Cố gắng không khóc.

18
New cards

Get the ball rolling

Khởi đầu một hoạt động hoặc quá trình.

19
New cards

Put one’s mind to sth

Tập trung hoàn toàn vào một nhiệm vụ.

20
New cards

Give sb a piece of one’s mind

Bày tỏ sự không hài lòng hoặc chỉ trích ai đó một cách trực tiếp.

21
New cards

Hand in one’s work

Nộp bài tập hoặc dự án.

22
New cards

Have a smattering of sth

Có một chút kiến thức nông cạn về một chủ đề.

23
New cards

Hit the market

Trở nên phổ biến hoặc có sẵn, thường liên quan đến sản phẩm.

24
New cards

Hit the big time

Đạt được thành công lớn và được công nhận.

25
New cards

Walk on air/over the moon/on cloud nine

Cảm thấy cực kỳ hạnh phúc hoặc phấn chấn.

26
New cards

Make a case for sth

cho thứ gì đó là đúng, là thuyết phục

27
New cards

Not bat an eyelid on sth

Vẫn không bị ảnh hưởng hoặc không quan tâm đến một điều gì đó, điềm nhiên

28
New cards

Out of the woods

Ra khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn.

29
New cards

Pat yourself on the back

Tự khen ngợi bản thân vì một thành tựu nào đó.

30
New cards

Plush

Sang trọng hoặc rất thoải mái.

31
New cards

Prey on one’s mind

dày vò tâm trí

32
New cards

Pull one’s socks up

Cố gắng nỗ lực nhiều hơn.

33
New cards

A letter of recommendation

thư giới thiệu

34
New cards

Reticent

Coi trọng sự kín đáo hoặc ngần ngại trong việc nói chuyện.