The pirates of the ancient Mediterranean

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:57 PM on 7/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

An image springs to most people's minds

(phr) Một hình ảnh lóe lên/hiện ra trong đầu hầu hết mọi người

2
New cards

Crew

(n) Thủy thủ đoàn, băng đảng (trên tàu)

3
New cards

Misfits

(n) Những kẻ lạc loài, người không hòa nhập được với xã hội

4
New cards

Daredevil

(n/adj) Kẻ liều mạng, táo bạo / Liều lĩnh

5
New cards

In command of

(phr) Nắm quyền chỉ huy, điều khiển

6
New cards

Swashbuckler

(n) Kẻ phiêu lưu liều lĩnh, giang hồ phô trương (thường chỉ hải tặc)

7
New cards

Prowl

(v) Lảng vảng, rình rập (để săn mồi hoặc cướp bóc)

8
New cards

Raid

(n/v) Cuộc đột kích / Tấn công bất ngờ, cướp bóc

9
New cards

Might

(n) Sức mạnh, quyền lực, thế lực hùng mạnh

10
New cards

Piracy

(n) Nạn cướp biển, hành vi cướp biển

11
New cards

Eradicate

(v) Tiêu diệt, tận diệt, xóa bỏ hoàn toàn

12
New cards

Predate

(v) Xảy ra trước (về mặt thời gian), có từ trước

13
New cards

Predominantly

(adv) Phần lớn, chủ yếu là

14
New cards

Fertile

(adj) Màu mỡ, phì nhiêu (đất đai)

15
New cards

Rugged

(adj) Gồ ghề, lởm chởm, hiểm trở (địa hình)

16
New cards

Hilly

(adj) Có nhiều đồi núi

17
New cards

Seafaring skill

(n) Kỹ năng đi biển, kỹ năng hàng hải

18
New cards

Unsurpassed knowledge

(n) Kiến thức vô song, sự am hiểu không ai sánh kịp

19
New cards

Coves

(n) Vịnh nhỏ (thường làm nơi ẩn náu của cướp biển)

20
New cards

Strike undetected

(phr) Tấn công mà không bị phát hiện

21
New cards

Ocean-going caravels

(n) Tàu caravel vượt đại dương (một loại tàu buồm cổ)

22
New cards

Open water

(n) Vùng nước mở, biển khơi (xa bờ)

23
New cards

Laden

(adj) Chất đầy, trĩu nặng (hàng hóa, chiến lợi phẩm)

24
New cards

Retaliation

(n) Sự trả đũa, sự báo thù

25
New cards

Resort to

(v) Phải viện đến, dùng đến (biện pháp cuối cùng, thường là tiêu cực)

26
New cards

Employ

(v) Sử dụng, áp dụng (chiến thuật, phương pháp)

27
New cards

Extracts

Những đoạn trích

28
New cards

Diplomatic correspondence

(n) Thư từ ngoại giao

29
New cards

Allies

(n) Đồng minh

30
New cards

Pressing issues

(n) Những vấn đề cấp bách, nhức nhối

31
New cards

Assure

(v) Đảm bảo, cam đoan

32
New cards

Warfare

(n) Chiến tranh, xung đột vũ trang

33
New cards

Condone

(v) Bỏ qua, dung túng, nhắm mắt làm ngơ (cho hành động sai trái)

34
New cards

Glorify

(v) Tôn vinh, ca ngợi, tô hồng

35
New cards

Daring attack

(n) Cuộc tấn công táo bạo, liều lĩnh

36
New cards

Be not beyond

(phr) Không phải là không dám làm, hoàn toàn có khả năng làm (những việc tồi tệ)

37
New cards

Orator

(n) Nhà hùng biện, người diễn thuyết

38
New cards

Ambassador

(n) Đại sứ

39
New cards

Detour

(n/v) Chuyến đi đường vòng, sự đi vòng / Đi đường vòng

40
New cards

Liberal approach

(n) Cách tiếp cận tự do, phóng khoáng, rộng rãi

41
New cards

Curtail

(v) Hạn chế, cắt giảm, rút ngắn

42
New cards

Hamper

(v) Cản trở, làm vướng víu, gây khó khăn

43
New cards

Raid

(n/v) Cuộc đột kích / Đột kích, cướp phá

44
New cards

Culprit

(n) Thủ phạm, kẻ phạm tội

45
New cards

Emboldened

(adj) Trở nên bạo dạn hơn, được tiếp thêm can đảm

46
New cards

Prominent

(adj) Nổi bật, xuất chúng, quan trọng (nhân vật)

47
New cards

Dignitary

(n) Chức sắc, quan chức, người có địa vị cao

48
New cards

Ransom

(n/v) Tiền chuộc / Đòi tiền chuộc

49
New cards

Hostage

(n) Con tin

50
New cards

Outlive

(v) Sống lâu hơn, tồn tại lâu hơn

51
New cards

Concerted action

(n) Hành động phối hợp, nỗ lực chung tay

52
New cards

Grant vast funds

(phr) Cấp/tài trợ một khoản tiền lớn

53
New cards

Menace

(n) Mối đe dọa, hiểm họa

54
New cards

Cleanse

(v) Làm sạch, thanh trừng, càn quét (dẹp loạn cướp biển)

55
New cards

Die at the hands of

(phr) Chết dưới tay của (ai/thế lực nào)

56
New cards

Maritime

(adj) (Thuộc về) Hàng hải, biển cả