1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
visible
(adj). có thể nhìn thấy
subtle
(adj). khó thấy
synthetic
(adj). tổng hợp, nhân tạo
underestimate
(verb). đánh giá thấp
modification
(noun). sự điều chỉnh
tweak
(verb). thay đổi nhỏ
maximisation
(noun). tăng tối đa
elite
(noun). tầng lớp ưu tú
dense
(adj). dày đặc, khó quan sát
amateur
(adj). nghiệp dư
amateur
(noun). người chơi thể thao/ nghệ thuật không nhằm kiếm tiền
intestine
(noun). ruột
durable
(adj). bền, lâu dài
stiff
(adj). cứng
revolutionize
(verb). cách mạng hóa
attribute
(verb). quy là, gán với
enhance
(verb). nâng cao, làm nổi bật
involve
(verb). bao hàm, liên quan
anticipate
(verb). thấy trước, đoán trước
navy
(noun). hải quân
daredevil
(noun). người táo bạo, người liều
raid
(noun). đột kích, tấn công bất ngời
merchant
(noun). thương gia, nhà buôn
prowl
(noun). lảng vảng, rình mò
swashbuckler
(adj). hảo hán, giang hồ lãng tử
assume
(verb). cho rằng, thừa nhận
resort to
phải dùng đến cái gì
fertile
(adj). màu mỡ, phì nhiêu
vital
(adj). cần cho sự sống
hilly
(adj). có nhiều núi đồi
rugged
(adj). gồ ghề, thô kệch
seafaring
(noun). chuyến đi biển
predominant
(adj). tính trội, ưu thế
extract
(noun). đoạn trích
surrender
(noun). sự đầu hàng, sự từ bỏ
unsurpassed
(adj). không trội, không vượt
cove
(noun). vũng, vịnh nhỏ
assure
(verb). khẳng định, cam đoan
retaliation
(noun). đáp trả, trả đũa
diplomatic
(adj). ngoại giao
correspondence
(noun). sự phù hợp, sự tương ứng