1/28
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
通过
/tongguò/
Vượt qua
面试
/miànshì/
Phỏng vấn
印象
/yìnxiàng/
Ấn tượng
正式
/zhèngshì/
Chính thức
真没想到
/zhenméixiǎngdào/
Thật sự không ngờ
通知
/tongzhi/
Thông báo
招聘
/zhaopìn/
Tuyển dụng
负责
/fùzé/
Phụ trách
教授
/jiàoshòu/
Giáo sư
随便
/súibiàn/
Tuỳ tiện
面试者
/miànshìzhě/
Người phỏng vấn
留
/líu/
Để lại
满意
/mǎnyì/
Mãn nguyện
原定
/yuándìng/
Ban đầu
原来
/yuánlái/
Ban đầu
专业
/zhuanyè/
Chuyên ngành
做事情
/zuòshìqíng/
Làm việc
应聘
/yìngpìn/
Ứng tuyển
小伙子
/xiǎohuǒzi/
Chàng trai
诚实
/chéngshí/
Thành thật
律师
Lǜshī
Luật sư
强
/qiáng/
Tốt
热情
/rèqíng/
Nhiệt tình
认真
/rènzhen/
Nghiêm túc
挺
/tǐng/
Khá, quite
定
/dìng/
Chắc chắn, quyết rồi
选
/xuǎn/
Chọn
办成
/bànchéng/
Hoàn thành
顾客
/gùkè/
Khách hàng