Day 1 - Map labelling

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:38 PM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

10 Terms

1
New cards

go along

đi dọc theo

2
New cards

walk along

đi bộ dọc theo

3
New cards

head to

đi về phía

4
New cards

continue along

tiếp tục đi theo

5
New cards

foothpath

đường đi bộ

6
New cards

the junction

chỗ giao nhau

7
New cards

winding road

đường ngoằn nghèo, vòng vèo

8
New cards

across the road

ở phía bên kia đường hoặc đối diện vị trí của bạn

9
New cards

lead off = branch off = go off = turn off

dẫn ra, tách ra, rẽ nhánh từ một con đường lớn sang con đường nhỏ, hẹp hơn

10
New cards

go from….up through

xuất phát từ…. đến đi lên/ đi xuyên qua một khu vực nào