luyện tập idioms chuyên anh

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:30 PM on 8/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards
2
New cards

merger (n)

Sự sáp nhập (giữa 2/nhiều công ty) |

3
New cards

nothing but ( Phrasal Verb )

| Không gì khác ngoài, chẳng qua chỉ là |

4
New cards

a pack of lies (Idiom )

| Một loạt những lời bịa đặt |

5
New cards

a flock of birds / sheep (n)

Một đàn chim / cừu |

6
New cards

a red herring (Idiom )

| Một loạt những lời bịa đặt |

7
New cards

toe the line ( Idiom )|

| Tuân thủ luật lệ, tuân thủ quy định

8
New cards

disciplinary action (n)

Hình thức kỷ luật |

9
New cards

critical point (n)

Cột mốc quan trọng |

10
New cards

rough time (n)

Giai đoạn khó khăn |

11
New cards

The instant = As soon as (phr)

| Ngay khi |

12
New cards

by leaps and bounds ( Idiom )|

Gia tăng / phát triển một cách nhanh chóng |

13
New cards

make strides in sth (Idiom )|

Có nhiều bước tiến vượt bậc trong lĩnh vực… |

14
New cards

carry the can (Idiom )|

Chịu trách nhiệm cho lỗi sai (thay cho ai đó) |

15
New cards

minor (a) >< major (n/a)

Nhỏ, phụ >< Lớn, chính |

16
New cards

pale into insignificance (Idiom)

Trở nên không quan trọng, nhỏ nhặt |

17
New cards

prominent (a) → prominence (n)

Sự nổi bật, nổi tiếng |

18
New cards

be a far cry from (o) Idiom

Hoàn toàn khác xa so với |

19
New cards

strike a chord with (o) Idiom

Tạo ra sự đồng cảm với ai đó |

20
New cards

keep a lid on sth (o) Idiom

Hạn chế, giới hạn, kiểm soát |

21
New cards

all at sea (o) Idiom

Hoàn toàn bối rối |

22
New cards

blunt criticism (n) Collocation

Sự phê bình thẳng thắn |

23
New cards

ruffle sb's feathers (o) Idiom

Làm ai đó cảm thấy bực bội, khó chịu |

24
New cards

controversy (n)| Cuộc tranh cãi |

25
New cards

the luck of the draw (o) Idiom

Hên xui, may rủi |

26
New cards

have had it up to here with (o) Idiom

Chịu đựng quá đủ với… |

27
New cards

leave sb in the lurch (o) Idiom

Bỏ mặc ai đó lúc khó khăn |

28
New cards

stand on sb's own two feet (o) Idiom

Tự lập, tự đứng vững trên đôi chân mình |

29
New cards

in the nick of time (o) Idiom

Vừa kịp lúc |

30
New cards

have the edge over sb (o) Idiom

Có lợi thế hơn so với ai đó |

31
New cards

a breath of fresh air (o) Idiom

Làn gió mới |

32
New cards

get on sb's nerves (o) Idiom

Làm ai đó phát cáu, khó chịu |

33
New cards

at a push (o) Idiom

Nếu thực sự cần thiết, ở mức tối đa |

34
New cards

sign on the dotted line (o) Idiom

Ký vào các điều khoản hợp đồng / đồng ý |

35
New cards

put on a brave/bold face (o) Idiom

Tỏ ra dũng cảm, che giấu sự lo lắng |

36
New cards