1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
merger (n)
Sự sáp nhập (giữa 2/nhiều công ty) |
nothing but ( Phrasal Verb )
| Không gì khác ngoài, chẳng qua chỉ là |
a pack of lies (Idiom )
| Một loạt những lời bịa đặt |
a flock of birds / sheep (n)
Một đàn chim / cừu |
a red herring (Idiom )
| Một loạt những lời bịa đặt |
toe the line ( Idiom )|
| Tuân thủ luật lệ, tuân thủ quy định
disciplinary action (n)
Hình thức kỷ luật |
critical point (n)
Cột mốc quan trọng |
rough time (n)
Giai đoạn khó khăn |
The instant = As soon as (phr)
| Ngay khi |
by leaps and bounds ( Idiom )|
Gia tăng / phát triển một cách nhanh chóng |
make strides in sth (Idiom )|
Có nhiều bước tiến vượt bậc trong lĩnh vực… |
carry the can (Idiom )|
Chịu trách nhiệm cho lỗi sai (thay cho ai đó) |
minor (a) >< major (n/a)
Nhỏ, phụ >< Lớn, chính |
pale into insignificance (Idiom)
Trở nên không quan trọng, nhỏ nhặt |
prominent (a) → prominence (n)
Sự nổi bật, nổi tiếng |
be a far cry from (o) Idiom
Hoàn toàn khác xa so với |
strike a chord with (o) Idiom
Tạo ra sự đồng cảm với ai đó |
keep a lid on sth (o) Idiom
Hạn chế, giới hạn, kiểm soát |
all at sea (o) Idiom
Hoàn toàn bối rối |
blunt criticism (n) Collocation
Sự phê bình thẳng thắn |
ruffle sb's feathers (o) Idiom
Làm ai đó cảm thấy bực bội, khó chịu |
controversy (n)| Cuộc tranh cãi |
the luck of the draw (o) Idiom
Hên xui, may rủi |
have had it up to here with (o) Idiom
Chịu đựng quá đủ với… |
leave sb in the lurch (o) Idiom
Bỏ mặc ai đó lúc khó khăn |
stand on sb's own two feet (o) Idiom
Tự lập, tự đứng vững trên đôi chân mình |
in the nick of time (o) Idiom
Vừa kịp lúc |
have the edge over sb (o) Idiom
Có lợi thế hơn so với ai đó |
a breath of fresh air (o) Idiom
Làn gió mới |
get on sb's nerves (o) Idiom
Làm ai đó phát cáu, khó chịu |
at a push (o) Idiom
Nếu thực sự cần thiết, ở mức tối đa |
sign on the dotted line (o) Idiom
Ký vào các điều khoản hợp đồng / đồng ý |
put on a brave/bold face (o) Idiom
Tỏ ra dũng cảm, che giấu sự lo lắng |