N3

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/5536

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

5537 Terms

1
New cards

本

BỔN, BẢN

Gốc, rễ, cội nguồn của sự vật, sách

ホン

もと

2
New cards

本屋

ほんや
hiệu sách; nhà sách

3
New cards

本国

ほんごく

quê hương, tổ quốc, đất nước mình

4
New cards

本質

ほんしつ

bản chất

5
New cards

本社

ほんしゃ

trụ sở chính

6
New cards

本心

ほんしん

thật tâm

7
New cards

本籍

ほんせき

nơi cư trú

8
New cards

本体

ほんたい

hình dạng thực sự, chủ thể, bản thể

9
New cards

本能

ほんのう

bản năng

10
New cards

本番

ほんばん

(buổi diễn, kì thi) thật, chính thức

11
New cards

本名

ほんみょう

tên thật

12
New cards

本命

ほんめい

có khả năng về nhất (trong cuộc đua)

13
New cards

本論

ほんろん

nghị luận chính

14
New cards

本音

ほんね

thật lòng, lời nói xuất phát từ tâm

15
New cards

本領

ほんりょう

bản lĩnh

16
New cards

本館

ほんかん

tòa nhà chính

17
New cards

本源

ほんげん

nguồn gốc, cội nguồn (bản chất gốc rễ, nguồn sâu xa nhất)

18
New cards

本棚

ほんだな
giá sách

19
New cards

本筋

ほんすじ

cốt truyện, sườn chính

20
New cards

本意

ほんい

ý thực sự, nghĩa thực sự

21
New cards

本土

ほんど

quê nhà

22
New cards

本物

ほんもの

hàng thật, đồ thật

23
New cards

本気

ほんき

nghiêm chỉnh, chân thành

24
New cards

本人

ほんにん

bản thân

25
New cards

本格的

ほんかくてき

đích thị, chính cống

26
New cards

本年

ほんねん

Năm nay

27
New cards

本来

ほんらい

Vốn dĩ, về cơ bản, từ trước đến nay

28
New cards

本人著

ほんにんちょ

tự sáng tác

29
New cards

本人以外

ほんにんいがい

Ngoài bản thân (người đó)

30
New cards

本場

ほんば

nhà, nơi ở, trung tâm sản xuất

31
New cards

本当

ほんとう

thật sự

32
New cards

本職

ほんしょく
nghề chính

33
New cards

本位

ほんい
tiêu chuẩn, cơ sở, lấy làm trọng tâm

34
New cards

本懐

ほんかい
ước nguyện từ lâu, tâm nguyện

35
New cards

根

CĂN

Rễ

コン

ね

36
New cards

根本

こんぽん

căn bản

37
New cards

根幹

こんかん

thân và rễ, căn bản, căn nguyên

38
New cards

根気

こんき

kiên nhẫn

39
New cards

根源

こんげん

căn nguyên;Cội nguồn, nguồn gốc, khởi nguồn.

40
New cards

根性

こんじょう

bản tính

41
New cards

根絶

こんぜつ

Diệt trừ tận gốc, loại bỏ hoàn toàn không để lại dấu vết. Thường dùng cho dịch bệnh, tội phạm, thói quen xấu, hoặc vấn đề xã hội

42
New cards

根拠

こんきょ

căn cứ, chứng cứ

43
New cards

根底

こんてい

Nền tảng sâu xa, gốc rễ căn bản (ẩn sâu bên dưới một sự vật, tư tưởng hay hành động)

44
New cards

根茎

こんけい
thân rễ

45
New cards

根本的

こんぽんてき

một cách cơ bản

46
New cards

根治

こんじ
điều trị tận gốc, chữa khỏi hoàn toàn

47
New cards

根元

ねもと

rễ, gốc rễ, cơ bản

48
New cards

根付

ねづ
sự bén rễ, sự định cư, sự ăn sâu vào

49
New cards

根城

ねじろ
căn cứ, sào huyệt

50
New cards

根深

ねぶか
ăn sâu bén rễ, khó giải quyết

51
New cards

根掘

ねほ
đào tận gốc, hỏi cặn kẽ từng chi tiết

52
New cards

根差

ねざ
sự bén rễ, ăn sâu vào một nơi hoặc xã hội

53
New cards

見

KIẾN

Trông thấy, nhìn

ケン

み-る,み-える,み-せる

54
New cards

見本

みほん

hàng mẫu, mẫu thử

55
New cards

見所

みどころ

chỗ đáng chú ý, chỗ đáng xem, triển vọng tương lai

56
New cards

見計

みはかり
ước lượng, phán đoán

57
New cards

見栄

みえ

vẻ ngoài, diện mạo, khoe mẽ

58
New cards

見取図

みとりず

sơ đồ nhìn tổng thể / bản vẽ phác thảo

59
New cards

見方

みかた

Cách nhìn, quan điểm

60
New cards

見舞状

みまいじょう

thư thăm hỏi, thư hỏi thăm bệnh

61
New cards

見目形

みめかたち

ngoại hình, dáng vẻ

62
New cards

見地

けんち

khía cạnh, quan điểm, lập trường

63
New cards

見識

けんしき

khả năng nhìn nhận, nhận thức

64
New cards

見聞

けんぶん

kiến văn, điều tai nghe mắt thấy

65
New cards

見当

けんとう

Ước lượng, dự tính, đoán

66
New cards

見解

けんかい

quan điểm, cách nghĩ, đánh giá

67
New cards

維

DUY

buộc, sơi, dây thừng

い

68
New cards

維持

いじ

duy trì, giữ vững

69
New cards

維新

いしん
duy tân, cải cách (đặc biệt dùng trong lịch sử)

70
New cards

維新派

いしんは
phe cải cách

71
New cards

維持管理

いじかんり
duy trì và quản lý (máy móc, hệ thống)

72
New cards

意

Ý

Ý định, ý chí

イ

73
New cards

意図

いと

ý đồ, mục đích, ý định

74
New cards

意義

いぎ

ý nghĩa

75
New cards

意地

いじ

tâm địa

76
New cards

意気

いき

tinh thần

77
New cards

意思

いし

ý nghĩ

78
New cards

意匠

いしょう

ý tưởng, công phu

79
New cards

意外

いがい

bất ngờ

80
New cards

意識障害

いしきしょうがい

Rối loạn ý thức

81
New cards

意見

いけん
ý kiến

82
New cards

意識不明

いしきふめい

bất tỉnh, không có ý thức

83
New cards

意図的

いとてき

có ý đồ

84
New cards

意欲的

いよくてき

ham muốn, tham vọng

85
New cards

意固地

いこじ

Tính bảo thủ, cố chấp

86
New cards

意思疎通

いしそつう 

Thông hiểu ý nhau

87
New cards

意地悪

いじわる

xấu tính, hay bắt nạt, làm khó người khác

88
New cards

意想外

いそうがい

ngoài dự tính, ngoài mong đợi

89
New cards

意匠登録

いしょうとうろく

đăng ký thiết kế, đăng ký kiểu dáng

90
New cards

意義深い

いぎぶかい
có ý nghĩa sâu sắc

91
New cards

意匠権

いしょうけん

quyền thiết kế, quyền kiểu dáng công nghiệp

92
New cards

意馬心猿

いばしんえん

tâm ý rối loạn (lòng như ngựa hoang khỉ vượn, khó kiểm soát)

93
New cards

意味深長

いみしんちょう

thâm thúy, hàm ý sâu xa

94
New cards

意味

いみ

ý nghĩa

95
New cards

意向

いこう

ý hướng

96
New cards

意識

いしき

ý thức

97
New cards

意欲

いよく

ý muốn

98
New cards

意志

いし

Ý chí

99
New cards

意表

いひょう
điều bất ngờ, ngoài dự đoán

100
New cards

意訳

いやく
dịch thoát ý, dịch theo nghĩa