1/123
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
きた
phía bắc
みなみ
phía nam
ひがし
phía đông
にし
phía tây
まんなか
chính giữa
くるま
xe ô tô
しんかんせん
Tàu cao tốc Shinkansen
でんしゃ
tàu điện
ひこうき
máy bay
あるいて
đi bộ
えき
nhà ga
まち
Thành phố, thị trấn
~じかん
~tiếng
~じかんはん
~ tiếng rưỡi
~ふん
~phút
~くらい
khoảng
どのくらい
khoảng bao lâu?
おんせん
suối nước nóng
かわ
sông
やま
núi
きょうかい
nhà thờ
おしろ
lâu đài
じんじゃ
đền
おてら
chùa
ビル
tòa nhà
ところ
nơi, chỗ
ひと
người
みどり
màu xanh, cây xanh
あります
có (sở hữu)
あたらしい
mới
ふるい
cũ
いい
tốt
おおい
nhiều
すくない
ít
おおきい
to lớn
ちいさい
nhỏ, bé
たかい
Cao, đắt
ひくい
thấp
きれい
đẹp, sạch
しずか
yên tĩnh
にぎやか
náo nhiệt
ゆうめい
nổi tiếng
どんな
Như thế nào
そして
và
あめ
mưa
ゆき
tuyết
ひ
ngày, mặt trời
メロン
Dưa gang (dưa lưới)
あたたかい
ấm áp
すずしい
mát mẻ
あつい
nóng (thời tiết)
さむい
lạnh (thời tiết)
てんきがいい
thời tiết đẹp
てんきがわるい
thời tiết xấu
つめたい
lạnh, buốt (dùng cho cảm giác)
おいしい
ngon
あまい
ngọt
からい
cay
にがい
đắng
すっぱい
chua
いちねんじゅう
Suốt 1 năm
あまり
không ~ lắm
すこし
Một chút, ít
とても
rất, lắm
どう
thế nào
そうですね
Đúng thế. (câu nói khi muốn tỏ thái độ tán thành với người cùng nói chuyện)
おととい
hôm kia
きのう
hôm qua
きょう
hôm nay
あした
ngày mai
あさって
ngày kia
せんせんしゅう
Tuần trước nữa
せんしゅう
tuần trước
こんしゅう
tuần này
らいしゅう
tuần sau
さらいしゅう
Tuần sau nữa
せんせんげつ
tháng trước nữa
せんげつ
tháng trước
こんげつ
tháng này
らいげつ
tháng sau
さらいげつ
tháng sau nữa
おととし
năm kia
きょねん
năm ngoái
ことし
năm nay
らいねん
năm sau
さらいねん
năm sau nữa
けさ
sáng nay
こんばん
tối nay
しゅうまつ
cuối tuần
いえ
nhà
へや
căn phòng
デパート
TTTM
びじゅつかん
bảo tàng mỹ thuật
ゲーム
trò chơi
かぞく
gia đình
こいびと
người yêu
ともだち
bạn bè
ルームメイト
Bạn cùng phòng (roommate)
どこか
nơi nào đó
あいます
gặp gỡ