Từ vựng Nhật 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/123

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:13 PM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

124 Terms

1
New cards

きた

phía bắc

2
New cards

みなみ

phía nam

3
New cards

ひがし

phía đông

4
New cards

にし

phía tây

5
New cards

まんなか

chính giữa

6
New cards

くるま

xe ô tô

7
New cards

しんかんせん

Tàu cao tốc Shinkansen

8
New cards

でんしゃ

tàu điện

9
New cards

ひこうき

máy bay

10
New cards

あるいて

đi bộ

11
New cards

えき

nhà ga

12
New cards

まち

Thành phố, thị trấn

13
New cards

~じかん

~tiếng

14
New cards

~じかんはん

~ tiếng rưỡi

15
New cards

~ふん

~phút

16
New cards

~くらい

khoảng

17
New cards

どのくらい

khoảng bao lâu?

18
New cards

おんせん

suối nước nóng

19
New cards

かわ

sông

20
New cards

やま

núi

21
New cards

きょうかい

nhà thờ

22
New cards

おしろ

lâu đài

23
New cards

じんじゃ

đền

24
New cards

おてら

chùa

25
New cards

ビル

tòa nhà

26
New cards

ところ

nơi, chỗ

27
New cards

ひと

người

28
New cards

みどり

màu xanh, cây xanh

29
New cards

あります

có (sở hữu)

30
New cards

あたらしい

mới

31
New cards

ふるい

32
New cards

いい

tốt

33
New cards

おおい

nhiều

34
New cards

すくない

ít

35
New cards

おおきい

to lớn

36
New cards

ちいさい

nhỏ, bé

37
New cards

たかい

Cao, đắt

38
New cards

ひくい

thấp

39
New cards

きれい

đẹp, sạch

40
New cards

しずか

yên tĩnh

41
New cards

にぎやか

náo nhiệt

42
New cards

ゆうめい

nổi tiếng

43
New cards

どんな

Như thế nào

44
New cards

そして

45
New cards

あめ

mưa

46
New cards

ゆき

tuyết

47
New cards

ngày, mặt trời

48
New cards

メロン

Dưa gang (dưa lưới)

49
New cards

あたたかい

ấm áp

50
New cards

すずしい

mát mẻ

51
New cards

あつい

nóng (thời tiết)

52
New cards

さむい

lạnh (thời tiết)

53
New cards

てんきがいい

thời tiết đẹp

54
New cards

てんきがわるい

thời tiết xấu

55
New cards

つめたい

lạnh, buốt (dùng cho cảm giác)

56
New cards

おいしい

ngon

57
New cards

あまい

ngọt

58
New cards

からい

cay

59
New cards

にがい

đắng

60
New cards

すっぱい

chua

61
New cards

いちねんじゅう

Suốt 1 năm

62
New cards

あまり

không ~ lắm

63
New cards

すこし

Một chút, ít

64
New cards

とても

rất, lắm

65
New cards

どう

thế nào

66
New cards

そうですね

Đúng thế. (câu nói khi muốn tỏ thái độ tán thành với người cùng nói chuyện)

67
New cards

おととい

hôm kia

68
New cards

きのう

hôm qua

69
New cards

きょう

hôm nay

70
New cards

あした

ngày mai

71
New cards

あさって

ngày kia

72
New cards

せんせんしゅう

Tuần trước nữa

73
New cards

せんしゅう

tuần trước

74
New cards

こんしゅう

tuần này

75
New cards

らいしゅう

tuần sau

76
New cards

さらいしゅう

Tuần sau nữa

77
New cards

せんせんげつ

tháng trước nữa

78
New cards

せんげつ

tháng trước

79
New cards

こんげつ

tháng này

80
New cards

らいげつ

tháng sau

81
New cards

さらいげつ

tháng sau nữa

82
New cards

おととし

năm kia

83
New cards

きょねん

năm ngoái

84
New cards

ことし

năm nay

85
New cards

らいねん

năm sau

86
New cards

さらいねん

năm sau nữa

87
New cards

けさ

sáng nay

88
New cards

こんばん

tối nay

89
New cards

しゅうまつ

cuối tuần

90
New cards

いえ

nhà

91
New cards

へや

căn phòng

92
New cards

デパート

TTTM

93
New cards

びじゅつかん

bảo tàng mỹ thuật

94
New cards

ゲーム

trò chơi

95
New cards

かぞく

gia đình

96
New cards

こいびと

người yêu

97
New cards

ともだち

bạn bè

98
New cards

ルームメイト

Bạn cùng phòng (roommate)

99
New cards

どこか

nơi nào đó

100
New cards

あいます

gặp gỡ