UT 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:54 AM on 6/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

disillusionment

sự vỡ mộng

2
New cards

sensationalist

có tính giật gân

3
New cards

sensational

tuyệt vời, giật gân

4
New cards

suppress

đàn áp, kìm nén

5
New cards

provoke

khiêu khích, kích động (= incite = elicit)

6
New cards

deploy

triển khai (quân đội, vũ khí), sử dụng hiệu quả

7
New cards

aspiration

nguyện vọng, khát vọng

8
New cards

hinge on

phụ thuộc hoàn toàn vào

9
New cards

inept

vụng về, không có khả năng

10
New cards

acclamation

sự hoan nghênh, ca ngợi

11
New cards

vanish

biến mất đột ngột, tuyệt chủng

12
New cards

witty

dí dỏm, thông minh (= humorous)

13
New cards

literally

theo nghĩa đen, thật sự là

14
New cards

acquaintance

người quen, sự hiểu biết sơ qua

15
New cards

leave a mark

để lại dấu ấn, vết tích

16
New cards

equivalent

tương đương

17
New cards

demanding

khắt khe, khó khăn

18
New cards

tonic

có tính khôi phục (= recuperative)

19
New cards

toll

phí cầu đường, sự mất mát

20
New cards

deprivation

sự thiếu thốn, tước đoạt

21
New cards

in sync with

đồng bộ với, hòa hợp với

22
New cards

free from

không bị ảnh hưởng / không có cái gì xấu (= devoid of)

23
New cards

compatible

phù hợp với

24
New cards

reap

gặt hái, thu hoạch, đạt được

25
New cards

seismic

cực kỳ quan trọng, đột ngột

26
New cards

vibe coding

tác dụng phong cách, cảm xúc qua hình ảnh

27
New cards

stay ahead of the curve

dẫn đầu xu hướng

28
New cards

synergy

sự hiệp lực

29
New cards

forward-thinking

có tư duy tiến bộ

30
New cards

push the boundaries

vượt qua các giới hạn

31
New cards

in an instant

ngay lập tức

32
New cards

exercise

vận dụng (quyền, kỹ năng) (= exert)

33
New cards

valiant

dũng cảm

34
New cards

esteemed

uy tín, danh giá

35
New cards

amicable

hòa nhã, hòa thuận

36
New cards

gastronomic

thuộc về ẩm thực

37
New cards

byproduct

sản phẩm phụ, hệ quả phụ

38
New cards

high-stakes

có tính rủi ro cao, quyết định sống còn

39
New cards

elaborate

tỉ mỉ, kỹ lưỡng, phức tạp

40
New cards

calculated

có tính toán phù hợp

41
New cards

inflating

thổi phồng, làm tăng