1/109
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Academic/ˌækəˈdɛmɪk/
Học thuật
Academic achievement/ˌækəˈdɛmɪk əˈʧiːvmənt/
Thành tích học tập
Academic calendar/ˌækəˈdɛmɪk ˈkæləndər/
Lịch học tập
Active learning/ˈæktɪv ˈlɜːrnɪŋ/
Học tập tích cực
Art/ɑːrt/
Môn nghệ thuật
Assessment/əˈsɛsmənt/
Đánh giá
Assignment/əˈsaɪnmənt/
Bài tập
Biology/baɪˈɒlədʒi/
Sinh học
Boarding school/ˈbɔːrdɪŋ skul/
Trường nội trú
Chemistry/ˈkɛmɪstri/
Hóa học
Civil education/ˈsɪvəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
Giáo dục công dân
Classroom/ˈklæsrum/
Phòng học
Classroom behavior/klæsrum bɪˈheɪvjər/
Hành vi trong lớp học
Classroom management/klæsrum ˈmænɪʤmənt/
Quản lý lớp học
College/ˈkɒlɪʤ/
Trường cao đẳng
Cooperative learning/koʊˈɑpərətɪv ˈlɜːrnɪŋ/
Học tập hợp tác
Critical thinking/ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/
Tư duy phản biện
Curriculum/kəˈrɪkjələm/
Chương trình học
Degree/dɪˈɡriː/
Bằng cử nhân/Thạc sĩ/Tiến sĩ
Diploma/dɪˈploʊmə/
Bằng cấp
Discipline/ˈdɪsəplɪn/
Kỷ luật
Distance education/ˈdɪstəns ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
Giáo dục từ xa
Drop-out/ˈdraʊˌpɑʊt/
Bỏ học
Drop-out rate/ˈdraʊˌpɑʊt reɪt/
Tỷ lệ bỏ học
E-learning/ˈiːˌlɜrnɪŋ/
Học trực tuyến
Educational institution/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˌɪnstəˈtuːʃən/
Cơ sở giáo dục
Educational psychology/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl saɪˈkɒləʤi/
Tâm lý học giáo dục
Educational technology/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl tɛkˈnɒləʤi/
Công nghệ giáo dục
English/ˈɪŋɡlɪʃ/
Tiếng Anh
Enroll/ɪnˈroʊl/
Ghi danh
Exam/ɪɡˈzæm/
Kỳ thi
Extracurricular activities/ˌɛkstrəkəˈrɪkjʊlər ækˈtɪvɪtiz/
Hoạt động ngoại khóa
Field trip/fiːld trɪp/
Chuyến tham quan
Geography/dʒiˈɒɡrəfi/
Địa lý
Gifted education/ˈɡɪftɪd ˌɛdʒəˈkeɪʃən/
Giáo dục cho học sinh giỏi, giáo dục cho học sinh có năng khiếu
Grading/ˈɡreɪdɪŋ/
Chấm điểm
Graduation/ˌɡrædʒuˈeɪʃən/
Lễ tốt nghiệp
Grants/ɡrænts/
Các khoản trợ cấp
High school/haɪ skul/
Trường trung học phổ thông (ở Mỹ)
Higher education/ˈhaɪər ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
Giáo dục đại học
History/ˈhɪstəri/
Lịch sử
Homework/ˈhoʊmˌwɜːrk/
Bài tập về nhà
Inclusive education/ɪnˈkluːsɪv ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
Giáo dục bao gồm tất cả
Instruction/ɪnˈstrʌkʃən/
Hướng dẫn
Individualized instruction/ˌɪndəˈvɪʤʊəˌlaɪzd ɪnˈstrʌkʃən/
Hướng dẫn cá nhân hóa
Instructive/ɪnˈstrʌktɪv/
Có tính giảng dạy
Intellectual/ˌɪntəˈlɛktʃuəl/
Trí thức
Intellectual development/ˌɪntəˈlɛktʃuəl dɪˈvɛləpmənt/
Phát triển trí tuệ
Kindergarten/ˈkaɪndərˌɡɑːrtən/
Trường mẫu giáo
Knowledge/ˈnɑlɪdʒ/
Kiến thức
Learning disabilities/ˈlɜːrnɪŋ dɪsəˈbɪlətiz/
Khuyết tật học tập
Lecture/ˈlɛkʧər/
Bài giảng
Lecture hall/ˈlɛkʧər hɔːl/
Hội trường giảng đường
Lecture notes/ˈlɛkʧər noʊts/
Ghi chú bài giảng
Lecture series/ˈlɛkʧər ˈsɪriz/
Chuỗi bài giảng
Library/ˈlaɪˌbrɛri/
Thư viện
Literacy/ˈlɪtərəsi/
Biết đọc, biết viết
Literacy rate/ˈlɪtərəsi reɪt/
Tỷ lệ biết đọc, biết viết
Literacy skills/ˈlɪtərəsi skɪlz/
Kỹ năng đọc và viết
Literature/ˈlɪtərətʃər/
Văn học
Major/ˈmeɪʤər/
Ngành học chính
Math/mæθ/
Môn toán học
Minor/ˈmaɪnər/
Ngành học phụ
Numeracy/ˈnuːmərəsi/
Biết số, tính toán
Numeracy skills/ˈnuːmərəsi skɪlz/
Kỹ năng số học
Online course/ˈɒnˌlaɪn kɔːrs/
Khóa học trực tuyến
Online learning/ˈɒnˌlaɪn ˈlɜrnɪŋ/
Học trực tuyến
Online library/ˈɒnˌlaɪn ˈlaɪˌbrɛri/
Thư viện trực tuyến
Open educational resources/ˈoʊpən ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˈriːsɔːrsɪz/
Tài liệu giáo dục mở
Pedagogical/ˌpɛdəˈɡɒdʒɪkəl/
Thuộc về giáo dục
Pedagogy/ˈpɛdəˌɡɒdʒi/
Nghiên cứu giảng dạy
Peer group/pɪr ɡruːp/
Nhóm bạn đồng trang lứa
Peer learning/pɪr ˈlɜːrnɪŋ/
Học tập qua bạn bè
Physical Education (PE)/ˈfɪzɪkəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
Giáo dục thể chất
Physics/ˈfɪzɪks/
Vật lý
Plagiarism/ˈpleɪʤəˌrɪzəm/
Đạo văn
Preschool education/ˈpriːˌskul ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
Giáo dục mầm non
Primary education/ˈpraɪˌmɛri ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
Giáo dục tiểu học
Primary school/ˈpraɪˌmɛri skul/
Trường tiểu học
Principal/ˈprɪnsɪpəl/
Hiệu trưởng
Private school/ˈpraɪvət skul/
Trường tư thục
Remote learning/rɪˈmoʊt ˈlɜːrnɪŋ/
Học từ xa
Research/rɪˈsɜːrtʃ/
Nghiên cứu
Research paper/rɪˈsɜːrtʃ ˈpeɪpər/
Bài nghiên cứu
Scholar/ˈskɒlər/
Học giả
Scholarly/ˈskɒlərli/
Học thuật
Scholarships/ˈskɒlərˌʃɪps/
Học bổng
School/skuːl/
Trường học
School administration/skuːl ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/
Quản lý giáo dục
School board/skuːl bɔːrd/
Ban giám hiệu
School counselor/skuːl ˈkaʊnsələr/
Cố vấn học tập
School supplies/skuːl səˈplaɪz/
Dụng cụ học tập
Secondary education/ˈsɛkənˌdɛri ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
Giáo dục trung học
Secondary school/ˈsɛkənˌdɛri skul/
Trường trung học
Special needs/ˈspɛʃəl niːdz/
Nhu cầu đặc biệt
Standardized test/ˈstændərdaɪzd tɛst/
Bài kiểm tra tiêu chuẩn
Student/ˈstjuːdnt/
Sinh viên
Student engagement/ˈstuːdnt ɪnˈɡeɪʤmənt/
Sự tham gia của học sinh
Student loan/ˈstuːdnt loʊn/
Khoản vay sinh viên
Study abroad/ˈstʌdi əˈbrɔːd/
Du học