G7 U1 HOBBIES

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:43 AM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

Hobby(n)

Sở thích

2
New cards

Doll (n)

Sưu tầm

3
New cards

Dollhouses (n)

Nhà búp bê

4
New cards

Coin (n)

Đồng xu

5
New cards

Collect (v)

Sưu tầm

6
New cards

Collect coins (phr.v)

Sưu tầm đồng xu

7
New cards

Coin collection (phr.n)

Bộ sưu tầm đồng xu

8
New cards

Build (v)

Xây dựng

9
New cards

Build dollhouse (phr)

Xây dựng nhà búp bê

10
New cards

Judo (n)

Võ judo

11
New cards

Do judo (phr.v)

Tập võ judo

12
New cards

Ride (v)

Lái /đi/cưỡi

13
New cards

Ride a bike (phr.v)

Đạp xe đạp

14
New cards

Ride a horse (phr.v)

Cưỡi ngựa

15
New cards

Rider (n)

Người cưỡi / người lái

16
New cards

Horse riding (phr.n)

Môn cưỡi ngựa

17
New cards

Make (v)

Làm / chế tạo

18
New cards

Model (n)

Mô hình

19
New cards

Make models (phr.v)

Làm mô hình

20
New cards

Swimming (n)

Môn bơi lội

21
New cards

Jogging (n)

Môn chạy bộ

22
New cards

Gardening (n)

Việc làm vườn

23
New cards

Clud (n)

Câu lạc bộ

24
New cards

Creative (adj)

Sáng tạo

25
New cards

Creativity (n)

Sự sáng tạo

26
New cards

Bit (n)

Chút / ít

27
New cards

A bit of creativity (phr.n)

Một chút sáng tạo

28
New cards

Upstairs (adv/n)

Trên lầu

29
New cards

Cardboard (n)

Bìa cứng

30
New cards

Glue (n) (v)

Keo dán/ dán

31
New cards

Amazing (adj)

Đáng kinh ngạc / tuyệt vời

32
New cards

Unusual (adj)

Khác thường

33
New cards

Use (v) (n)

Sử dụng / công dụng

34
New cards

Useful (adj)

Hữu ích

35
New cards

Useless (adj)

Vô dụng

36
New cards

Usefully (adv)

1 cách hữu ích

37
New cards

Uselessly (adv)

1 cách vô ích

38
New cards

Play (v) (n)

Chơi/ đóng vai / trình diễn; vở kịch / trò chơi

39
New cards

Player (n)

Người chơi / cầu thủ

40
New cards

Playful (adj)

Vui tươi tinh nghịch

41
New cards

Playfully (adv)

1 cách tinh nghịch /vui tươi

42
New cards

Watch (n) (v)

Đồng hồ/ ca trực ; xem theo dõi

43
New cards

watcher (n)

Người xem

44
New cards

Watchful (adj)

Cảnh giác / cẩn trọng

45
New cards

Watchfully (adv)

1 cách cảnh giác

46
New cards

Collector (n)

Người sưu tầm

47
New cards

Collectible (adj)

Đáng sưu tầm / có thể sưu tầm

48
New cards

Act (v) (n)

Hành động / diễn xuất ; hành động màn kịch

49
New cards

Action (n)

Hành động

50
New cards

Actor (n)

Nam diễn viên

51
New cards

Actress (n)

Nữ diễn viên

52
New cards

Active (adj)

Năng động /tích cực

53
New cards

Inactive (adj)

Thụ động

54
New cards

Actively (adv)

1 cách năng động tích cực

55
New cards

Employ (v)

Thuê

56
New cards

Employment (n)

Việc làm / thuê mướn

57
New cards

Employed (adj)

Có việc làm

58
New cards

Unemployed (adj)

Thất nghiệp

59
New cards

Interest (v) (n)

Gây hứng thú; sự quân tâm / lãi suất

60
New cards

Emloyer (n)

Chủ /người sử dụng lao động

61
New cards

Unemployment (n)

Tình trạng thất nghiệp

62
New cards

Interested (adj)

Quan tâm / thích thú với j

63
New cards

Interesting ( adj )

Thú vị / hấp dẫn

64
New cards

Interestingly (adv)

1 cách thú vị

65
New cards

Musical (adj)

Thuộc về âm nhạc / có năng khiếu âm nhạc

66
New cards

Musically (adv)

1cách có tính nhạc

67
New cards

Musician (n)

Nhạc sĩ