1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Hobby(n)
Sở thích
Doll (n)
Sưu tầm
Dollhouses (n)
Nhà búp bê
Coin (n)
Đồng xu
Collect (v)
Sưu tầm
Collect coins (phr.v)
Sưu tầm đồng xu
Coin collection (phr.n)
Bộ sưu tầm đồng xu
Build (v)
Xây dựng
Build dollhouse (phr)
Xây dựng nhà búp bê
Judo (n)
Võ judo
Do judo (phr.v)
Tập võ judo
Ride (v)
Lái /đi/cưỡi
Ride a bike (phr.v)
Đạp xe đạp
Ride a horse (phr.v)
Cưỡi ngựa
Rider (n)
Người cưỡi / người lái
Horse riding (phr.n)
Môn cưỡi ngựa
Make (v)
Làm / chế tạo
Model (n)
Mô hình
Make models (phr.v)
Làm mô hình
Swimming (n)
Môn bơi lội
Jogging (n)
Môn chạy bộ
Gardening (n)
Việc làm vườn
Clud (n)
Câu lạc bộ
Creative (adj)
Sáng tạo
Creativity (n)
Sự sáng tạo
Bit (n)
Chút / ít
A bit of creativity (phr.n)
Một chút sáng tạo
Upstairs (adv/n)
Trên lầu
Cardboard (n)
Bìa cứng
Glue (n) (v)
Keo dán/ dán
Amazing (adj)
Đáng kinh ngạc / tuyệt vời
Unusual (adj)
Khác thường
Use (v) (n)
Sử dụng / công dụng
Useful (adj)
Hữu ích
Useless (adj)
Vô dụng
Usefully (adv)
1 cách hữu ích
Uselessly (adv)
1 cách vô ích
Play (v) (n)
Chơi/ đóng vai / trình diễn; vở kịch / trò chơi
Player (n)
Người chơi / cầu thủ
Playful (adj)
Vui tươi tinh nghịch
Playfully (adv)
1 cách tinh nghịch /vui tươi
Watch (n) (v)
Đồng hồ/ ca trực ; xem theo dõi
watcher (n)
Người xem
Watchful (adj)
Cảnh giác / cẩn trọng
Watchfully (adv)
1 cách cảnh giác
Collector (n)
Người sưu tầm
Collectible (adj)
Đáng sưu tầm / có thể sưu tầm
Act (v) (n)
Hành động / diễn xuất ; hành động màn kịch
Action (n)
Hành động
Actor (n)
Nam diễn viên
Actress (n)
Nữ diễn viên
Active (adj)
Năng động /tích cực
Inactive (adj)
Thụ động
Actively (adv)
1 cách năng động tích cực
Employ (v)
Thuê
Employment (n)
Việc làm / thuê mướn
Employed (adj)
Có việc làm
Unemployed (adj)
Thất nghiệp
Interest (v) (n)
Gây hứng thú; sự quân tâm / lãi suất
Emloyer (n)
Chủ /người sử dụng lao động
Unemployment (n)
Tình trạng thất nghiệp
Interested (adj)
Quan tâm / thích thú với j
Interesting ( adj )
Thú vị / hấp dẫn
Interestingly (adv)
1 cách thú vị
Musical (adj)
Thuộc về âm nhạc / có năng khiếu âm nhạc
Musically (adv)
1cách có tính nhạc
Musician (n)
Nhạc sĩ