The Early History Of Olive Oil

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/101

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:34 AM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

102 Terms

1
New cards
Westward (a, adv, n)
(a, adv) Về hướng tây; (n) Hướng tây, phương tây
2
New cards
Bordering (a)
Tiếp giáp, giáp ranh; Cận kề, gần như chạm ngưỡng (bordering on sth)
3
New cards
Pharmacological (a)
Thuộc về dược lý học, liên quan tới tác dụng, cơ chế và ứng dụng của thuốc
4
New cards
Ointment (n)
Thuốc mỡ bôi da, cao xoa (Idiom: a fly in the ointment: con sâu làm rầu nồi canh)
5
New cards
Ritual (n, a)
(n) Nghi thức, nghi lễ, tế lễ, thói quen cố định; (a) Mang tính nghi thức, nghi lễ
6
New cards
Anoint (v, n)
(v, n) Sự/Lễ xức dầu thánh; Sự chỉ định kế vị, cử người lãnh đạo
7
New cards
Tolerate (v)
Chịu đựng, cam chịu; Khoan dung, dung thứ; Chịu được, thích nghi được (sinh học/y học)
8
New cards
Tolerance (n)
Sự khoan dung, khả năng chịu đựng
9
New cards
Tolerant (a)
Khoan dung, có sức chịu đựng cao
10
New cards
Be subject to (adj phrase)
Tùy thuộc vào (điều kiện); Dễ bị ảnh hưởng/chịu rủi ro tiêu cực; Tuân theo/chịu sự chi phối của pháp luật
11
New cards
Subject sb/sth to sth (v)
Bắt ai/cái gì phải chịu đựng áp lực, thử thách khắc nghiệt, đối xử tệ bạc
12
New cards
Domestication (n)
Sự thuần hoá, thuần dưỡng (động thực vật); Sự gắn bó với gia đình, sự thuần tính
13
New cards
Domesticated (a)
Đã được thuần hoá
14
New cards
Domesticate (v)
Thuần hoá
15
New cards
Contend (v)
Khẳng định, lập luận (contend that); Đối phó, chống chọi (contend with); Cạnh tranh (contend for)
16
New cards
Contention (n)
Sự tranh cãi, luận điểm
17
New cards
Contentious (a)
Gây tranh cãi
18
New cards
Contender (n)
Ứng cử viên nặng ký, đối thủ cạnh tranh
19
New cards
Mainland (n, a)
(n) Phần đất liền, đại lục; (a) Thuộc đất liền (mainland China)
20
New cards
Ingrain / Engrain (v)
Khắc sâu, in sâu vào tiềm thức (be ingrained in sb/sth)
21
New cards
Ingrained (a)
Ăn sâu bén rễ, thâm căn cố đế (định kiến, thói quen); Bám sâu vào bề mặt/thớ sợi
22
New cards
Moisturise (v)
Dưỡng ẩm, cấp ẩm, làm ẩm (da liễu, môi trường)
23
New cards
Moisturiser (n)
Kem / chất dưỡng ẩm
24
New cards
Moisture (n)
Độ ẩm
25
New cards
Moist (a)
Ẩm ướt, nhẹ nhàng, mịn màng
26
New cards
Bathing (n)
Việc tắm rửa, ngâm mình; Tắm thanh tẩy tôn giáo; Liệu pháp chữa lành (forest bathing)
27
New cards
Bathe (v)
Tắm, ngâm mình; Rửa vết thương; Ngập tràn trong ánh sáng
28
New cards
Bath (n)
Bồn tắm, bồn ngâm
29
New cards
Residue (n)
Dư lượng, cặn bã (hoá học/nông nghiệp); Dấu tích tàn dư cổ (khảo cổ học); Phần di sản còn lại
30
New cards
Residual (a)
Còn lại, sót lại (residual effects, residual income)
31
New cards
Reside (v)
Trú ngụ, nằm ở
32
New cards
Manuscript (n)
Bản chép tay cổ, cổ thư (khảo cổ học); Bản thảo tác phẩm / bài báo
33
New cards
Royalty (n)
Giới hoàng tộc; Phẩm giá vương giả; Tiền bản quyền / tác quyền (royalties)
34
New cards
Sacred (a)
Thiêng liêng, thần thánh; Bất khả xâm phạm (Idiom: sacred cow)
35
New cards
Grove (n)
Lùm cây, khu rừng nhỏ; Vườn cây ăn quả thân gỗ (olive grove); Rừng thiêng (sacred grove)
36
New cards
Warehouse (n, v)
(n) Nhà kho; Siêu thị kho; Kho dữ liệu; (v) Lưu kho; (nghĩa bóng) Nhồi nhét người vào nơi chật hẹp
37
New cards
Philosopher (n)
Nhà triết học, triết gia; Nhà tư tưởng điềm đạm; Nhà triết học tự nhiên
38
New cards
Bibliography (n)
Thư mục tài liệu tham khảo; Danh mục tác phẩm; Thư mục học
39
New cards
Laborious (a)
Cực nhọc, tốn nhiều công sức (= painstaking); Nặng nề, thiếu trôi chảy (văn phong)
40
New cards
Labor / Labour (n)
Lao động, công sức
41
New cards
Laboriously (adv)
Một cách cực nhọc, miệt mài
42
New cards
Laboriousness (n)
Tính chất cực nhọc, sự tốn công sức
43
New cards
Accomplished (a)
Tài ba, điêu luyện; Đã hoàn tất/đạt được; Sự đã rồi (an accomplished fact)
44
New cards
Rinse (v, n)
(v) Xả nước, tráng sạch; Súc miệng (rinse one's mouth); (n) Lần tráng, nước xả tóc
45
New cards
Seedless (a)
Không hạt, không có hột; Bất thụ, không sinh sản bằng hạt
46
New cards
Drain (v, n)
(v) Rút/tháo cạn nước; Bào mòn/làm cạn kiệt; (n) Cống rãnh; Thứ làm hao mòn (Idiom: Brain drain)
47
New cards
Drainage (n)
Hệ thống thoát nước, sự tháo nước
48
New cards
Drained (a)
Kiệt sức, cạn kiệt năng lượng / nước
49
New cards
Draining (a)
Gây mệt mỏi, làm kiệt quệ
50
New cards
Go down the drain (idiom)
Đổ sông đổ bể, bị lãng phí hoàn toàn (tiền bạc, nỗ lực)
51
New cards
Mechanisation (n)
Sự cơ giới hoá (nông nghiệp, công nghiệp, quân sự)
52
New cards
Mechanism (n)
Cơ chế hoạt động, cơ cấu máy
53
New cards
Milling (n)
Hoạt động xay xát, nghiền hạt; Gia công phay cắt cơ khí; Nghiền quặng, xẻ gỗ
54
New cards
Mill (n, v)
(n) Nhà máy xay xát, máy nghiền; (v) Xay, nghiền
55
New cards
Woven bag (n)
Túi dệt thủ công; Bao bì dệt công nghiệp
56
New cards
Basin (n)
Lưu vực sông, lưu vực thoát nước; Bồn rửa mặt (washbasin)
57
New cards
Tank (n)
Bể/bồn chứa lớn (nước, dầu mỏ); Xe tăng
58
New cards
Drawn off
Được tháo/hút chất lỏng ra ngoài; Được điều động/rút bớt lực lượng/chuyển chú ý
59
New cards
Bitter-tasting (a)
Có vị đắng (tín hiệu cảnh báo độc tố trong sinh học tiến hoá)
60
New cards
Foul-smelling (a)
Có mùi hôi thối, xú uế nồng nặc (mùi xua đuổi/nhử thụ phấn)
61
New cards
Discard (v)
Vứt bỏ, loại bỏ, thải loại; Đánh bài rác / bỏ quân bài
62
New cards
Acidity (n)
Độ axit, tính axit; Độ chua thanh, vị chua tự nhiên
63
New cards
Resist (v)
Kìm nén cám dỗ; Kháng cự sự thay đổi; Chống chịu hư hại (hoá chất/sâu bệnh); Kháng cự tấn công
64
New cards
Resistance (n)
Sự kháng cự, sức đề kháng
65
New cards
Resistant (a)
Chống lại, kháng cự (resistant to changes)
66
New cards
Irresistible (a)
Không thể cưỡng lại
67
New cards
Commodity (n)
Hàng hoá sơ cấp, nguyên liệu thô; Vật phẩm quý giá (thời gian, sức khoẻ); Sản phẩm bị thương mại hoá
68
New cards
Good / product (n)
Hàng hoá, sản phẩm hoàn thiện có thương hiệu (quần áo, ô tô...)
69
New cards
Merchandise (n)
Hàng hoá bán lẻ trưng bày tại cửa hàng
70
New cards
Commodify (v)
Biến thành hàng hoá buôn bán
71
New cards
Commodification (n)
Quá trình thương phẩm hoá / thương mại hoá
72
New cards
Commodified (a)
Bị đại trà hoá / thương mại hoá
73
New cards
Malnutrition (n)
Suy dinh dưỡng, mất cân bằng dinh dưỡng (undernutrition: thiếu chất; overnutrition: thừa năng lượng)
74
New cards
Rodent (n)
Động vật gặm nhấm (chuột, sóc...); Động vật truyền bệnh / vật thí nghiệm
75
New cards
Divine (a, n)
(a) Thuộc thần thánh; Tuyệt mỹ, diệu kỳ; (n) Tỷ lệ vàng/thần thánh (the divine proportion)
76
New cards
Substance (n)
Chất, hợp chất; Chiều sâu/giá trị cốt lõi; Chất gây nghiện; Gia sản/địa vị (person of substance)
77
New cards
Substantial (a)
Đáng kể, to lớn; Vững chắc (a substantial increase)
78
New cards
Substantially (adv)
Một cách đáng kể; Về căn bản (= generally)
79
New cards
Substantiate (v)
Chứng minh, đưa bằng chứng xác thực cho một luận điểm
80
New cards
Substantive (a)
Có thực chất, trọng yếu, cốt lõi (substantive changes)
81
New cards
Insubstantial (a)
Mỏng manh, không đáng kể, thiếu căn cứ
82
New cards
Grain (n)
Hạt ngũ cốc (wheat, rice, corn, barley, soybean); Mảnh vụn li ti (grain of sand/salt)
83
New cards
Paternal (a)
Thuộc về bên nội (paternal grandparents: ông bà nội)
84
New cards
Maternal (a)
Thuộc về bên ngoại (maternal grandparents: ông bà ngoại)
85
New cards
Pennywort (n)
Rau má
86
New cards
Chives (n)
Hẹ
87
New cards
Vietnamese coriander (n)
Rau răm
88
New cards
Skin (vỏ)
Vỏ rất mỏng, dính liền với thịt quả (apple skin)
89
New cards
Rind (vỏ)
Vỏ dày bao bọc quả (watermelon rind, orange rind)
90
New cards
Peel (vỏ)
Vỏ mềm, dễ bóc tách khỏi thịt quả (banana peel)
91
New cards
Shell (vỏ)
Vỏ rất cứng và dày (egg shell, durian shell, coconut shell)
92
New cards
Face (v - lưu ý)
Đối mặt (face problems / be faced with problems; KHÔNG dùng: face with problems)
93
New cards
Content (n, a, v)
(n) Hàm lượng; Nội dung; Vật bên trong/mục lục (contents); (a) Hài lòng (content with); (v) Tự thoả hiệp
94
New cards
Contentment (n)
Trạng thái toại nguyện, mãn nguyện
95
New cards
Contented (a)
Hài lòng, thoả mãn (a contented smile)
96
New cards
Discontented (a)
Bất mãn, không hài lòng
97
New cards
Pest (n)
Sâu bọ, sinh vật phá hoại mùa màng; Kẻ phiền phức (an annoying person)
98
New cards
Pesticide (n)
Thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật
99
New cards
Pester (v)
Vòi vĩnh, quấy rầy liên tục (pester sb for sth)
100
New cards
Pestilence (n)
Bệnh dịch truyền nhiễm, dịch hạch