CHUONG IX ONG ĐÓT bch 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:20 PM on 7/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

Câu 1. Đặc điểm nhận dạng lâm sàng nào sau đây là đặc trưng của vết ong vò vẽ đốt giúp phân biệt với ong mật?
A. Thường để lại ngòi đốt kèm túi nọc độc tại vết đốt
B. Vết đốt đỏ và có dấu hoại tử trung tâm
C. Không gây đau rát tại chỗ
D. Vết đốt có hình ngôi sao nhiều cánh

B. Vết đốt đỏ và có dấu hoại tử trung tâm

👉 Giải thích:

Theo tài liệu, vết đốt của ong vò vẽ có đặc điểm là "đỏ và có hoại tử trung tâm" (thường biểu hiện rõ khi số mũi đốt >10).

Ong mật thì đặc trưng bởi việc "để lại ngòi đốt kèm túi nọc độc".

2
New cards

Câu 2. Tình huống lâm sàng 7:

Bệnh nhi nam 7 tuổi, bị 1 vết đốt sưng tấy 3cm ở cẳng tay, còn thấy rõ NGÒI ONG tại vết đốt.

Trẻ tỉnh táo, không khó thở, sinh hiệu ổn định.

Đặc điểm vết đốt có để lại ngòi kèm túi nọc là của loại ong nào?
A. Ong vò vẽ
B. Ong bắp cày
C. Ong mật
D. Ong ruồi

C. Ong mật

👉 Giải thích: "Ong mật thường để lại ngòi đốt kèm túi nọc độc" tại vết thương, vì ngòi ong mật có ngạnh nên khi đốt vào da người nó không rút ra được và đứt lìa khỏi bụng ong.

3
New cards

Câu 3. Tình huống lâm sàng 7 (Bé bị ong mật đốt 1 vết, chỉ sưng đau tại chỗ, sinh hiệu ổn, không có biểu hiện toàn thân hay phản vệ).

Tiêu chuẩn CHUYỂN VIỆN (từ tuyến cơ sở lên tuyến cao hơn) đối với bệnh nhân ong đốt KHÔNG BAO GỒM yếu tố nào sau đây?
A. Sốc phản vệ sau khi cấp cứu
B. Ong vò vẽ đốt > 10 vết đốt
C. Tiểu ít, tiểu đỏ hoặc màu đen
D. Ong mật đốt < 10 vết, đau tại vết đốt, lâm sàng ổn định

D. Ong mật đốt < 10 vết, đau tại vết đốt, lâm sàng ổn định

👉 Giải thích:

Tiêu chuẩn chuyển viện bao gồm: Sốc phản vệ, Ong vò vẽ > 10 vết, Tiểu ít/đỏ/đen (nguy cơ suy thận).

Trường hợp ong mật đốt < 10 vết và lâm sàng ổn định thì có thể Điều trị ngoại trú tại tuyến cơ sở.

4
New cards

Câu 4. Tình huống lâm sàng 7:

Bệnh nhi bị ong mật đốt 1 nốt, còn để lại ngòi ong trên da.

Biện pháp sơ cứu tại chỗ ĐẦU TIÊN và quan trọng nhất cần thực hiện tại trạm y tế là gì?
A. Bôi kháng sinh lên vết đốt
B. Chườm nóng để làm tan nọc độc
C. Dùng kẹp rút ngòi đốt kèm túi nọc ong trên da ra ngay lập tức
D. Uống thuốc Corticoid dự phòng

C. Dùng kẹp rút ngòi đốt kèm túi nọc ong trên da ra ngay lập tức

👉 Giải thích:

Phác đồ "Sơ cứu vết ong đốt" tại tuyến cơ sở: Dùng kẹp rút ngòi đốt kèm túi nọc ong trên da (ong mật) để ngăn nọc độc tiếp tục bơm vào cơ thể, sau đó rửa sạch, sát trùng bằng Alcool Povidin 10%.

5
New cards

Câu 5. Tình huống lâm sàng 7:

Bệnh nhi có lâm sàng ổn định, ong mật đốt 1 vết.

Bác sĩ cho điều trị ngoại trú.

Các loại thuốc/can thiệp nào ĐƯỢC PHÉP chỉ định điều trị ngoại trú cho bệnh nhi này? (Chọn nhiều đáp án)
A. Thuốc giảm đau Paracetamol uống
B. Kháng sinh Cephalexin dự phòng
C. Thuốc kháng Histamine (Chlorpheniramine/Loratadine) uống để giảm ngứa/sưng
D. Chườm lạnh để giảm đau
E. Corticoid uống liều cao

A, C, D. Paracetamol uống, Kháng Histamine uống, Chườm lạnh

👉 Giải thích:

Điều trị ngoại trú cho ca nhẹ (ổn định, ong mật/<10 vết ong vò vẽ): Paracetamol giảm đau, Kháng Histamin giảm dị ứng/ngứa tại chỗ, chườm lạnh giảm đau/sưng.

ĐẶC BIỆT LƯU Ý:

→ Không dùng kháng sinh nếu vết thương sạch không bội nhiễm, KHÔNG UỐNG CORTICOID.

6
New cards

Câu 6. Biến chứng NGUY HIỂM NHẤT CÓ THỂ GÂY TỬ VONG xảy ra ở TẤT CẢ các loại ong (kể cả ong mật và ong vò vẽ) là gì?
A. Suy thận cấp
B. Sốc phản vệ
C. Tán huyết
D. Viêm mô tế bào tại chỗ

B. Sốc phản vệ

👉 Giải thích:

Theo phần Đại cương:

Biến chứng nguy hiểm có thể gây tử vong ở TẤT CẢ loại ong là SỐC PHẢN VỆ.

Các biến chứng như suy thận, tán huyết, ARDS, tiêu cơ vân chủ yếu gặp ở ong vò vẽ đốt nhiều nốt (>10 nốt).

7
New cards

Câu 7. Thời gian "vàng" cần theo dõi sát bệnh nhân bị ong đốt để phát hiện và xử trí kịp thời sốc phản vệ là trong khoảng bao lâu?
A. Trong vòng 15-30 phút đầu
B. Trong vòng 6 giờ đầu
C. Trong vòng 24 giờ
D. Trong vòng 3 ngày

B. Trong vòng 6 giờ đầu

👉 Giải thích:

Sốc phản vệ gặp ở tất cả các loại ong, thường xảy ra trong vòng 1-2 giờ đầu.

Vì thế cần theo dõi sát trong 6 giờ đầu để phát hiện và xử trí kịp thời sốc phản vệ.

8
New cards

Câu 8. Đặc điểm hình thái học nào sau đây mô tả ĐÚNG NHẤT về "Ong vò vẽ" (loại ong nguy hiểm gây nhiều biến chứng cơ quan)?
A. Tụ tập hàng vạn con để sinh nhiệt qua mùa đông
B. Thân và bụng thon, có khoang đen xen kẽ màu vàng, đầu rộng bằng ngực, có nhiều nốt rỗ lấm chấm nhỏ
C. Lông tơ dày, mượt, màu nâu sẫm toàn thân
D. Thường làm tổ kín sâu dưới lòng đất

B. Thân và bụng thon, có khoang đen xen kẽ màu vàng, đầu rộng bằng ngực, có nhiều nốt rỗ lấm chấm nhỏ

👉 Giải thích:

Mô tả hình thái: Ong vò vẽ thân/bụng thon, khoang đen xen vàng, đầu rộng bằng ngực có nốt rỗ, lông tơ cứng/ngắn/thưa.

Chúng thường làm tổ gần người, lộ thiên (trên cây, mái nhà) nên rất dễ bị chọc phá. (Tụ tập vạn con sinh nhiệt là đặc điểm của ong mật).

9
New cards

Câu 9. Đối với bệnh nhân bị Ong vò vẽ đốt, các biến chứng nội tạng nặng (như hoại tử trung tâm, suy thận, tán huyết) thường xảy ra khi số lượng vết đốt vượt quá bao nhiêu, hoặc tỷ lệ vết đốt/cân nặng vượt quá mức nào?
A. > 5 vết đốt hoặc tỷ lệ > 0.5
B. > 10 vết đốt hoặc tỷ lệ > 1,5
C. > 50 vết đốt hoặc tỷ lệ > 5.0
D. Chỉ cần 1 vết đốt cũng gây suy thận

B. > 10 vết đốt hoặc tỷ lệ > 1,5

👉 Giải thích:

Dấu hiệu nặng của ong vò vẽ (hoại tử trung tâm, biến chứng cơ quan) thường xảy ra khi > 10 vết đốt hoặc tỷ lệ vết đốt/cân nặng > 1,5. (Nếu trên 20 vết đốt thì được đánh giá là RẤT NẶNG).

10
New cards

Câu 10. Tình huống lâm sàng:

Bé 5 tuổi bị ong vò vẽ đốt 15 nốt.

Bác sĩ yêu cầu làm Cận lâm sàng để kiểm tra biến chứng "Hủy cơ vân" (Tiêu cơ vân).

Các xét nghiệm nào sau đây ĐẶC HIỆU để phát hiện tình trạng này? (Chọn nhiều đáp án)
A. Chức năng gan, thận (Ure, Creatinin)
B. Myoglobin niệu
C. Hemoglobin niệu
D. TPTNT (Tổng phân tích nước tiểu)
E. Siêu âm tim

A, B, C, D. Chức năng gan thận, Myoglobin niệu, Hemoglobin niệu, TPTNT

👉 Giải thích:

Khi ong vò vẽ đốt > 10 vết, độc tố gây tiêu cơ vân và tán huyết, giải phóng myoglobin và hemoglobin qua thận gây tắc ống thận (suy thận cấp).

Cần làm: Chức năng gan/thận, ion đồ, TPTNT, Myoglobin niệu, hemoglobin niệu.

11
New cards

Câu 11. Theo Bảng 9.1 Phân độ nặng của phản vệ, bệnh nhân xuất hiện triệu chứng "Thở rít thanh quản, phù thanh quản" được xếp vào Mức độ (Độ) mấy?
A. Độ I: Nhẹ
B. Độ II: Nặng
C. Độ III: Nguy kịch
D. Độ IV: Ngưng tuần hoàn

C. Độ III: Nguy kịch

👉 Giải thích:

→ Độ III (Nguy kịch) có biểu hiện đường thở đe dọa sinh mạng: Thở rít thanh quản, phù thanh quản, thở nhanh, khò khè, tím tái HOẶC Sốc, tụt HA HOẶC rối loạn ý thức (hôn mê, co giật).

12
New cards

Câu 12. Theo phân độ phản vệ, nếu bệnh nhân CHỈ CÓ các triệu chứng ở da, dưới da, niêm mạc (như mề đay, ngứa, phù) mà không có triệu chứng hô hấp/tuần hoàn/tiêu hóa nào khác, bệnh nhân được xếp vào phân độ nào?
A. Độ I: Nhẹ
B. Độ II: Nặng
C. Độ III: Nguy kịch
D. Không phải phản vệ

A. Độ I: Nhẹ

👉 Giải thích:

Độ I (Nhẹ) chỉ có các triệu chứng khu trú ngoài da/niêm mạc: mề đay, ngứa, phù.

→ Tình trạng này có thể Nhanh chóng chuyển độ nặng hoặc nguy kịch nên vẫn phải theo dõi sát.

13
New cards

Câu 13. Một bệnh nhân bị ong đốt, xuất hiện "Mề đay phù mạch nhanh" kèm theo "Đau bụng, nôn".

Huyết áp bình thường.

Theo Bảng 9.1, bệnh nhân này đang ở Độ mấy của Phản vệ?
A. Độ I: Nhẹ
B. Độ II: Nặng
C. Độ III: Nguy kịch
D. Độ IV: Ngưng tuần hoàn

B. Độ II: Nặng

👉 Giải thích: Độ II (Nặng) được xác định khi có từ 2 DẤU HIỆU trở lên trong các hệ cơ quan (Da/niêm mạc + Hô hấp nhẹ + Tiêu hóa + Tuần hoàn chưa tụt HA).

→ Ca này có Mề đay (da) + Đau bụng/nôn (tiêu hóa) = 2 dấu hiệu → Độ II: Nặng.

14
New cards

Câu 14. Trong xử trí cấp cứu Phản vệ (từ Độ II trở lên), loại THUỐC nào là thuốc CHỦ YẾU, ĐẦU TAY và mang tính chất CỨU MẠNG bắt buộc phải sử dụng NGAY LẬP TỨC?
A. Methylprednisolone tĩnh mạch
B. Kháng Histamin (Diphenhydramin) tiêm bắp
C. Adrenaline 1‰ tiêm bắp
D. Normal Saline truyền tĩnh mạch

C. Adrenaline 1‰ tiêm bắp

👉 Giải thích:

Adrenaline (Epinephrine) là thần dược cứu mạng trong phản vệ do tác dụng co mạch, giãn phế quản cực mạnh.

Bác sĩ/điều dưỡng phải TIÊM BẮP Adrenaline 1‰ ngay tại chỗ khi có phản vệ từ độ II trở lên (không được chậm trễ chờ lập đường truyền).

15
New cards

Câu 15. Liều lượng CHUẨN của Adrenaline 1‰ dùng để TIÊM BẮP cấp cứu phản vệ là bao nhiêu?
A. 0,1 ml/kg
B. 0,01 ml/kg/lần
C. 1,0 ml/kg
D. 1 ống nguyên cho mọi lứa tuổi

B. 0,01 ml/kg/lần

👉 Giải thích:

Phác đồ quy định liều Adrenaline 1‰ (1/1000) tiêm bắp là 0,01 ml/kg/lần.

Lặp lại mỗi 3 - 5 phút nếu còn sốc (chưa có đường tĩnh mạch).

16
New cards

Câu 16. Dựa vào Bảng liều Adrenaline 1‰ tiêm bắp theo cân nặng, một trẻ khoảng 20 kg sẽ được tiêm bắp liều lượng Adrenaline là bao nhiêu?
A. 0,2 ml (1/5 ống)
B. 0,3 ml (1/3 ống)
C. 0,5 ml (1/2 ống)
D. 1 ml (1 nguyên ống)

B. 0,3 ml (1/3 ống)

👉 Giải thích:

Dựa vào bảng:

Trẻ sơ sinh hoặc <10kg (0,2ml = 1/5 ống).

Trẻ khoảng 10kg (0,25ml = 1/4 ống).

Trẻ khoảng 20kg (0,3ml = 1/3 ống).

Trẻ > 30kg (0,5ml = 1/2 ống).

Người lớn (0,5-1ml = 1/2-1 ống).

17
New cards

Câu 17. Nếu cấp cứu phản vệ cho một bệnh nhân cấp cứu NHƯNG KHÔNG BIẾT TUỔI VÀ CÂN NẶNG, đối tượng là trẻ ước lượng <= 15 tuổi, liều Adrenaline 1‰ tiêm bắp được khuyến cáo "mù" là bao nhiêu?
A. 0,1 ml
B. 0,3 ml (1/3 ống)
C. 0,5 ml (1/2 ống)
D. 1,0 ml

B. 0,3 ml (1/3 ống)

👉 Giải thích:

→ Bảng liều cấp cứu không biết tuổi/cân:

<= 15 tuổi chích 0,3 ml (1/3 ống)

> 15 tuổi và người lớn chích 0,5 ml (1/2 ống)

18
New cards

Câu 18. Vị trí giải phẫu nào được KHUYẾN CÁO ƯU TIÊN để tiêm bắp Adrenaline cấp cứu phản vệ vì hiệu quả hấp thu nhanh và tốt nhất?
A. Mặt ngoài cánh tay
B. Mặt trước đùi
C. Cơ mông lớn
D. Tiêm dưới da vùng bụng

B. Mặt trước đùi (Cơ tứ đầu đùi)

👉 Giải thích: Hướng dẫn nhấn mạnh: "Tiêm bắp Adrenaline 1‰ MẶT TRƯỚC ĐÙI (không pha loãng) do TB hiệu quả hơn tiêm dưới da".

Vùng đùi có khối cơ lớn và tưới máu cực phong phú, giúp thuốc hấp thu cực nhanh vào hệ tuần hoàn.

19
New cards

Câu 19. Trong trường hợp phản vệ Nặng/Nguy kịch, nếu đã Tiêm bắp Adrenaline ĐẾN LẦN THỨ MẤY mà bệnh nhân vẫn thất bại (còn sốc, hoặc dấu hiệu hô hấp nặng hơn) thì PHẢI SỚM chuyển sang Truyền tĩnh mạch Adrenaline?
A. Thất bại sau 1 lần tiêm bắp
B. Thất bại sau 2 lần tiêm bắp đầu tiên
C. Thất bại sau 5 lần tiêm bắp
D. Không bao giờ được truyền tĩnh mạch Adrenaline cho trẻ em

B. Thất bại sau 2 lần tiêm bắp đầu tiên

👉 Giải thích:

Phác đồ quy định rõ:

→ Nếu thất bại (còn sốc) sau 2 LẦN TIÊM BẮP Adrenaline ĐẦU TIÊN (mỗi 3-5 phút/lần), nên sớm chuyển sang truyền tĩnh mạch Adrenaline (qua bơm tiêm điện) để kiểm soát liều lượng chính xác và liên tục.

20
New cards

Câu 20. Khi chuyển sang TRUYỀN TĨNH MẠCH Adrenaline cho trẻ em bị sốc phản vệ, tuyệt đối KHÔNG ĐƯỢC áp dụng kỹ thuật tiêm nào để tránh nguy cơ rối loạn nhịp tim tử vong?
A. Truyền qua bơm tiêm điện
B. Truyền qua máy truyền dịch nhỏ giọt
C. Tiêm tĩnh mạch chậm
D. Truyền kết hợp với Normal Saline

C. Tiêm tĩnh mạch chậm (tiêm tĩnh mạch Adrenaline ngắt quãng/bolus)

👉 Giải thích:

Cảnh báo đỏ: "Ở trẻ em Adrenaline KHÔNG ĐƯỢC TIÊM TĨNH MẠCH CHẬM (tiêm tĩnh mạch ngắt quãng) mà phải TRUYỀN tĩnh mạch LIÊN TỤC".

Việc bơm tay/tiêm tĩnh mạch chậm một lượng lớn Adrenaline lập tức gây đỉnh nồng độ rất cao, kích thích tim quá mức dẫn đến rối loạn nhịp chết người.

21
New cards

Câu 21. Trong phác đồ "Bù dịch nhanh" cho bệnh nhân sốc phản vệ, loại dịch nào và liều lượng bao nhiêu được khuyến cáo?
A. Dextrose 5%, 5 ml/kg trong 1 giờ
B. Normal Saline hoặc Lactate Ringer 10 - 20 ml/kg trong 15-20 phút hoặc 1 giờ
C. Albumin 20%, 50 ml/kg
D. Truyền máu toàn phần 10 ml/kg

B. Normal Saline hoặc Lactate Ringer 10 - 20 ml/kg trong 15-20 phút hoặc 1 giờ

👉 Giải thích:

Sốc phản vệ gây giãn mạch và thoát huyết tương ồ ạt, dẫn đến giảm thể tích tuần hoàn trầm trọng.

Bù dịch đẳng trương (Normal Saline 0.9% hoặc Lactate Ringer) liều 10 - 20 ml/kg chảy nhanh (bolus) trong 15 - 20 phút là rất quan trọng để kéo huyết áp lên cùng với Adrenaline.

22
New cards

Câu 22. Trong điều trị phối hợp sốc phản vệ, thuốc Methylprednisolone (Corticoid) được sử dụng SAU KHI tiêm Adrenaline nhằm mục đích chính yếu nào? (Chọn nhiều đáp án)
A. Cứu mạng ngay lập tức thay thế Adrenaline
B. Tăng tác dụng của Adrenaline
C. Giảm phóng thích hóa chất trung gian, giảm phản ứng kháng nguyên - kháng thể
D. Phòng ngừa tái sốc
E. Điều trị suy thận do ong đốt

B, C, D. Tăng tác dụng Adrenaline, Giảm phóng thích hóa chất trung gian, Phòng ngừa tái sốc

👉 Giải thích:

Corticoid tác dụng chậm (mất hàng giờ) nên KHÔNG cứu mạng ngay.

Vai trò của nó là hỗ trợ: chống viêm mạnh (giảm hóa chất trung gian), làm nhạy cảm lại các thụ thể với Adrenaline (tăng tác dụng), và đặc biệt quan trọng là ngăn chặn cơn "Tái sốc" (biphasic anaphylaxis) có thể quay lại sau vài giờ.

23
New cards

Câu 23. Bệnh nhân bị ong vò vẽ đốt 30 mũi, hiện tại huyết áp bình thường nhưng Nước tiểu có MÀU ĐEN.

Chẩn đoán biến chứng hiện tại là "Tiểu Hemoglobin/Myoglobin".

Biện pháp điều trị nội khoa đặc hiệu để TĂNG THẢI độc tố, chống tắc ống thận và bảo vệ thận là gì?
A. Truyền máu khối lượng lớn
B. Lọc máu liên tục ngay lập tức
C. Truyền dịch lượng lớn (1,5 lần nhu cầu cơ bản) và Kiềm hóa nước tiểu bằng dung dịch Dextrose/Saline pha Natri Bicarbonate 4,2%
D. Chỉ cho uống nhiều nước lọc

C. Truyền dịch lượng lớn (1,5 lần nhu cầu cơ bản) Kiềm hóa nước tiểu bằng dung dịch Dextrose/Saline pha Natri Bicarbonate 4,2%

👉 Giải thích:

Độc tố cơ vân (Myoglobin) kết tủa mạnh trong môi trường acid của nước tiểu gây tắc nghẽn ống thận.

Phương pháp giải cứu:

→ Truyền dịch dồi dào (Flush - rửa trôi) kết hợp "Kiềm hóa nước tiểu" (truyền kiềm Bicarbonate nâng pH nước tiểu > 6.5) để giữ Myoglobin ở dạng hòa tan, dễ dàng thải ra ngoài.

24
New cards

Câu 24. Trong xử trí ong vò vẽ đốt số lượng lớn (> 10 mũi), việc sử dụng KHÁNG SINH (như Cephalosporin thế hệ 1: Cephalexin) được chỉ định trong tình huống nào?
A. Chỉ định thường quy cho mọi ca ong đốt để phòng ngừa
B. Chỉ dùng khi có phản vệ
C. Nếu có nhiễm trùng vết đốt hay do ong vò vẽ đốt > 10 mũi
D. Chỉ dùng khi bệnh nhân bị suy thận

C. Nếu có nhiễm trùng vết đốt hay do ong vò vẽ đốt > 10 mũi (hoặc có bằng chứng nhiễm trùng toàn thân)

👉 Giải thích:

→ Ong mật < 10 mũi vết sạch thì KHÔNG dùng kháng sinh.

Nhưng nếu ong vò vẽ đốt > 10 mũi (mức độ tổn thương mô lớn, nguy cơ hoại tử/bội nhiễm cao) hoặc vết đốt có dấu hiệu nhiễm trùng rõ rệt thì có chỉ định dùng kháng sinh (Cephalexin uống hoặc Cefazolin TM nếu nhiễm trùng nặng).

25
New cards

Câu 25. Theo Lưu đồ 9.1 (Lưu đồ xử trí ong đốt), nếu bệnh nhân bị Ong vò vẽ đốt > 10 vết đốt, HOẶC Tiểu ít/tiểu đỏ, thì bác sĩ PHẢI đưa ra quyết định xử trí nào tiếp theo?
A. Cho về Điều trị ngoại trú và dặn dò tái khám
B. Bắt buộc nhập viện điều trị và theo dõi sát DHST, SpO2, nước tiểu
C. Gửi đi Lọc máu chu kỳ lập tức
D. Chỉ cấp cứu ngừng thở ngừng tim

B. Bắt buộc NHẬP VIỆN ĐIỀU TRỊ và theo dõi sát DHST, SpO2, nước tiểu

👉 Giải thích: Dựa vào mũi tên ở cuối Lưu đồ 9.1:

Bệnh nhân có lâm sàng ổn định -> Xét tiêu chí "Ong vò vẽ > 10 vết ĐỐT hoặc Tiểu ít/tiểu đỏ".

Nếu CÓ (Có) -> Bắt buộc NHẬP VIỆN ĐIỀU TRỊ. (Nếu KHÔNG -> mới cho Điều trị ngoại trú).

Đây là 2 dấu hiệu báo động đỏ của biến chứng suy thận/hủy cơ đang rình rập.