1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
구동
quay, xoay, chuyển động
균형
sự cân bằng
기계 장치
thiết bị, máy móc
두루
đồng đều, đều khắp
바퀴
bánh xe, vòng quay
반찬
món ăn phụ, món ăn kèm
변형
biến hình
부착되다
được dán vào, được đính vào
부품
phụ tùng, linh kiện
분쟁
sự phân tranh
수라상
bàn ăn của vua
신하
hạ thần
울통불통하다
gập ghềnh, gồ ghề
유연하다
mềm dẻo, linh hoạt
잠재우다
làm cho dừng lại/giấu diếm, giấu, che đậy
적절히
(adv) phù hợp, thích hợp
= thích thiết
제철
theo mùa, đúng mùa
종이 접기
gấp giấy
크기
kích cỡ, độ lớn
탐사선
tàu thám hiểm vũ trụ
펼치다
Mở ra, trải ra, căng ra
표면
bề mặt, mặt ngoài
붉다
đỏ, đỏ tươi
창틀
khung cửa sổ
어우러지다
hoà hợp, thành một hệ thống
풍
dáng vẻ, kiểu dáng
돈덕전
Điện Đôn Đức
열강
cường quốc
근대화
cận đại hoá
고종
Cao Tông
즉위
sự lên ngôi
2년여에 걸치다
trong suốt hơn 2 năm
사절
phái đoàn (sứ giả)
접견하다
tiếp kiến
베풀다
thiết đãi (yến tiệc)
국빈
khách nguyên thủ quốc gia
한껏
hết cỡ, hết mức
드러내다
làm hiện ra, bộc lộ
발간되다
được phát hành, được xuất bản
서화
thơ và tranh
애호자
người ái mộ, người yêu thích
엮다
biên soạn
실리디
được đăng, được chất
훼손하다
bị tổn hại, bị phá huỷ
제조 업체
doanh nghiệp sản xuất chế tạo
병행하다
làm đồng thời, làm song song
영역
lĩnh vực
확장하다
mở rộng, bành trướng
즉
tức, tức là
도모하다
mưu đồ, lên kế hoạch
선박
tàu thuỷ
생산하디
sản xuất
조선업계
ngành đóng tàu
조선하다
đóng tàu
업계
ngành, giới
살아나다
sống sót, sống lại
구축
tạo dựng, xây dựng
제조업
ngành sản xuất, chế tạo