TOPIK LISTENING: Dạng 16 (Câu 41-42)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:10 AM on 8/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

구동

quay, xoay, chuyển động

2
New cards

균형

sự cân bằng

3
New cards

기계 장치

thiết bị, máy móc

4
New cards

두루

đồng đều, đều khắp

5
New cards

바퀴

bánh xe, vòng quay

6
New cards

반찬

món ăn phụ, món ăn kèm

7
New cards

변형

biến hình

8
New cards

부착되다

được dán vào, được đính vào

9
New cards

부품

phụ tùng, linh kiện

10
New cards

분쟁

sự phân tranh

11
New cards

수라상

bàn ăn của vua

12
New cards

신하

hạ thần

13
New cards

울통불통하다

gập ghềnh, gồ ghề

14
New cards

유연하다

mềm dẻo, linh hoạt

15
New cards

잠재우다

làm cho dừng lại/giấu diếm, giấu, che đậy

16
New cards

적절히

(adv) phù hợp, thích hợp

17
New cards

= thích thiết

18
New cards

제철

theo mùa, đúng mùa

19
New cards

종이 접기

gấp giấy

20
New cards

크기

kích cỡ, độ lớn

21
New cards

탐사선

tàu thám hiểm vũ trụ

22
New cards

펼치다

Mở ra, trải ra, căng ra

23
New cards

표면

bề mặt, mặt ngoài

24
New cards

붉다

đỏ, đỏ tươi

25
New cards

창틀

khung cửa sổ

26
New cards

어우러지다

hoà hợp, thành một hệ thống

27
New cards

dáng vẻ, kiểu dáng

28
New cards

돈덕전

Điện Đôn Đức

29
New cards

열강

cường quốc

30
New cards

근대화

cận đại hoá

31
New cards

고종

Cao Tông

32
New cards

즉위

sự lên ngôi

33
New cards

2년여에 걸치다

trong suốt hơn 2 năm

34
New cards

사절

phái đoàn (sứ giả)

35
New cards

접견하다

tiếp kiến

36
New cards

베풀다

thiết đãi (yến tiệc)

37
New cards

국빈

khách nguyên thủ quốc gia

38
New cards

한껏

hết cỡ, hết mức

39
New cards

드러내다

làm hiện ra, bộc lộ

40
New cards

발간되다

được phát hành, được xuất bản

41
New cards

서화

thơ và tranh

42
New cards

애호자

người ái mộ, người yêu thích

43
New cards

엮다

biên soạn

44
New cards

실리디

được đăng, được chất

45
New cards

훼손하다

bị tổn hại, bị phá huỷ

46
New cards

제조 업체

doanh nghiệp sản xuất chế tạo

47
New cards

병행하다

làm đồng thời, làm song song

48
New cards

영역

lĩnh vực

49
New cards

확장하다

mở rộng, bành trướng

50
New cards

tức, tức là

51
New cards

도모하다

mưu đồ, lên kế hoạch

52
New cards

선박

tàu thuỷ

53
New cards

생산하디

sản xuất

54
New cards

조선업계

ngành đóng tàu

55
New cards

조선하다

đóng tàu

56
New cards

업계

ngành, giới

57
New cards

살아나다

sống sót, sống lại

58
New cards

구축

tạo dựng, xây dựng

59
New cards

제조업

ngành sản xuất, chế tạo