1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
expectations (n)
sự mong đợi, mong đợi
invisible (adj)
vô hình
apparent (adj)
rõ ràng
punctuality (n)
sự đúng giờ
dimensions (n)
chiều, góc độ
perspective (n)
quan điểm, cách nhìn nhận
underlying (adj)
tiềm ẩn, nằm dưới
feminine (adj)
nữ tính, thuộc về phụ nữ
sexist (adj)
phân biệt giới tính
masculine (adj)
thuộc về nam giới
tendency (n)
xu hướng
trait (n)
nét tính cách
stereotypes (n)
khuôn mẫu, định kiến
tough (adj)
cứng rắn, khó khăn
derive (v)
bắt nguồn từ
uncertainty (n)
sự không chắc chắn
stability (n)
sự ổn định
aversion (n)
ác cảm, sự ghét
innovative (adj)
mang tính sáng tạo, đổi mới
ambiguity (n)
sự mơ hồ, tối nghĩa
bureaucracy (n)
sự quan liêu
strict (adj)
nghiêm khắc
destiny (n)
định mệnh
optimism (adj)
sự lạc quan
pesimistic (adj)
bi quan
spectrum (n)
phổ
pursue (v)
theo đuổi